Kết quả bóng đá trận KF Drenica Skenderaj vs Prishtina, 21:00 ngày 08/09/2026
Superliga (Kosovo) · 21:00 ngày 08/09/2026
KF Drenica Skenderaj 1 Kết thúc HT 1-1 4
Prishtina
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| KF Drenica Skenderaj | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Selmani K. (Kiến tạo: Assane Diatta) | |
| Lushtaku S. 1 - 2 ⚽ | 40' | |
| Lushtaku S. (Kiến tạo: Genc Hamiti) 2 - 2 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | ⚽ 2 - 3 Halili D. (Assist:Kastriot Selmani) (Kiến tạo: Kastriot Selmani) | |
| 51' | ⚽ 2 - 4 Halili D. (Kiến tạo: Kastriot Selmani) | |
| 55' | ||
| 57' | ⚽ 2 - 5 Diatta A. | |
| 64' | ||
| 70' | ||
| 75' | ||
| 86' | ⚽ 2 - 6 Hasani A. (Assist:Ardian Muja) (Kiến tạo: Ardian Muja) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 8 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 15 | 13 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 20 |
Chủ = KF Drenica Skenderaj · Khách = Prishtina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Drenica Skenderaj | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
KF Drenica Skenderaj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
Prishtina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
41
Sút bóng
814
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Drenica Skenderaj (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Prishtina (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KF Drenica Skenderaj | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Bajram Aliu Stadium | Sân nhà | Pristina City Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.05 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.88 | 1.93 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.70 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.48 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.20 | 3.54 | 1.41 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.72 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 10.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.27 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.01 | 2.96 | 2.07 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.27 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.00 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.74 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.17 | 3.20 | 2.11 | 0.77 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.79 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.05 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.