Kết quả bóng đá trận KF Dinamo Ferizaj U19 vs KF Malisheva U19, 16:10 ngày 26/10/2026
Giải VĐQG U19 Kosovo · 16:10 ngày 26/10/2026
KF Dinamo Ferizaj U19 2 Kết thúc HT 1-0 2
KF Malisheva U19
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| KF Dinamo Ferizaj U19 | Phút | |
| 27' | ||
| 33' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 38' | ||
| HT 1-0 | ||
| 67' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 2 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 12 | 4 |
| Điểm | 1 | 1 | 7 | 1 |
Chủ = KF Dinamo Ferizaj U19 · Khách = KF Malisheva U19
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1419
Sút cầu môn
69
Sút ngoài cầu môn
810
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Dinamo Ferizaj U19 (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
KF Malisheva U19 (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KF Dinamo Ferizaj U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.77 | 4.00 | 0.94 | 0.99 | 1.75 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.80 | 5.84 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 51.00 ↑ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.