Kết quả bóng đá trận Kettering Town vs Wellingborough Town, 01:45 ngày 09/09/2026
Cúp FA Anh · 01:45 ngày 09/09/2026
Kettering Town 2 Kết thúc HT 1-0 1
Wellingborough Town
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Kettering Town | Phút | |
| Michael Gyasi 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 85' | ⚽ 3 - 0 (phản lưới) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 9 |
| Điểm | 7 | 6 | 21 | 19 |
Chủ = Kettering Town · Khách = Wellingborough Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kettering Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 6 (67%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Thẻ vàng
23
Sút bóng
918
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
515
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kettering Town (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Wellingborough Town (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kettering Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872 | Thành lập | |
| A-Line Arena | Sân nhà | |
| 6264 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Kettering | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.65 ↓ | 3.95 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.45 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.70 ↓ | 3.70 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.13 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.70 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.15 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.10 | 4.38 | 0.71 | 2.75 | 1.02 | 0.27 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.