Kết quả bóng đá trận Kerala Blasters FC vs Mumbai City, 21:00 ngày 25/10/2026
Super League (Ấn Độ) · 21:00 ngày 25/10/2026
Kerala Blasters FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mumbai City
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 17 |
| Điểm | 2 | 2 | 21 | 9 |
Chủ = Kerala Blasters FC · Khách = Mumbai City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kerala Blasters FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Kerala Blasters FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 17 | 17 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 11 | 13 | 4 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 11 |
Mumbai City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7 | 4 | 2 | 17 | 9 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 8 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 4 | 17 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
TL kiểm soát bóng
23%77%
Chuyền bóng
420
TL chuyền bóng thành công
75%80%
Quả ném biên
03
Chuyền dài
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kerala Blasters FC (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Mumbai City (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kerala Blasters FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Catala Jimenez | HLV | Petr Kratky |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.17 | 2.21 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.69 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.43 | 3.17 | 2.21 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.69 | -0.25 | 1.01 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.33 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.13 | 2.30 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.15 | 2.26 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.73 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.15 | 2.26 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.73 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.45 | 2.22 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 3.02 | 2.33 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.07 ↑ | 2.66 ↑ | 0.79 ↑ | 2.25 | 1.03 | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.37 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.74 | 0.95 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 9.19 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.40 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.40 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kerala Blasters FC | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Mumbai City | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).