Kết quả bóng đá trận Kenya (Nữ) vs Algeria (Nữ), 03:00 ngày 04/08/2026
Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 04/08/2026
Kenya (Nữ) 0 Kết thúc HT 0-2 2
Algeria (Nữ)
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Kenya (Nữ) | Phút | |
| Ingosi R. | 12' | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Dafeur M. | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Bendris L. | |
| HT 0-2 | ||
| Ochaka E. | 47' | |
| Nambengele S. | 52' | |
| Shilwatso E. | 58' | |
| 74' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 13 | 10 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 14 |
Chủ = Kenya (Nữ) · Khách = Algeria (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kenya (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Kenya (Nữ) 0 (0%)Hòa 3 (75%)Algeria (Nữ) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | Algeria (W) | 1-1 (0-0) | Kenya (W) | -1 | 2.75 | H |
| 26/11/25 | Algeria (W) | 2-1 (0-1) | Kenya (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/16 | Kenya (W) | 1-1 (0-1) | Algeria (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/04/16 | Algeria (W) | 2-2 (1-0) | Kenya (W) | -1.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Kenya (Nữ)
BBTHBTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Senegal (W) | 1-0 (1-0) | Kenya (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Morocco (W) | 4-0 (3-0) | Kenya (W) | -2 | 3.25 | B |
| 09/06/26 | Lesotho (W) | 0-6 (0-4) | Kenya (W) | - | - | T |
| 06/06/26 | Zambia (W) | 1-1 (1-0) | Kenya (W) | -1.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Kenya (W) | 0-2 (0-1) | Australia (W) | -3 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Kenya (W) | 2-0 (1-0) | India (W) | +1.25 | 3 | T |
| 05/03/26 | Ivory Coast (W) | 1-0 (1-0) | Kenya (W) | -1 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Kenya (W) | 0-2 (0-1) | Benin (W) | +1.25 | 2.5 | B |
| 30/11/25 | Algeria (W) | 1-1 (0-0) | Kenya (W) | -1 | 2.75 | H |
| 26/11/25 | Algeria (W) | 2-1 (0-1) | Kenya (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/10/25 | Gambia (W) | 0-1 (0-0) | Kenya (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/10/25 | Kenya (W) | 3-1 (3-1) | Gambia (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/06/25 | Tanzania (W) | 1-0 (0-0) | Kenya (W) | -1 | 2.25 | B |
| 19/06/25 | Kenya (W) | 4-0 (1-0) | South Sudan (W) | - | - | T |
| 17/06/25 | Kenya (W) | 4-0 (3-0) | Uganda (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/06/25 | Burundi (W) | 0-3 (0-2) | Kenya (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/06/25 | Morocco (W) | 5-1 (1-1) | Kenya (W) | - | - | B |
| 09/04/25 | Ivory Coast (W) | 2-0 (1-0) | Kenya (W) | - | - | B |
| 05/04/25 | Ivory Coast (W) | 2-0 (1-0) | Kenya (W) | - | - | B |
| 26/02/25 | Tunisia (W) | 0-1 (0-1) | Kenya (W) | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Algeria (Nữ)
BTTHBBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Morocco (W) | 1-0 (0-0) | Algeria (W) | -1 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Algeria (W) | 2-0 (1-0) | Senegal (W) | 0 | 2 | T |
| 23/07/26 | Algeria (W) | 1-0 (0-0) | Zambia (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/07/26 | Algeria (W) | 1-1 (0-0) | Zambia (W) | 0 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | South Africa (W) | 2-0 (0-0) | Algeria (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | South Africa (W) | 1-0 (1-0) | Algeria (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/03/26 | Egypt (W) | 2-3 (1-1) | Algeria (W) | +1 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Egypt (W) | 0-3 (0-0) | Algeria (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Algeria (W) | 1-1 (0-0) | Kenya (W) | +1 | 2.75 | H |
| 26/11/25 | Algeria (W) | 2-1 (0-1) | Kenya (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/10/25 | Cameroon (W) | 0-1 (0-1) | Algeria (W) | - | - | T |
| 24/10/25 | Algeria (W) | 2-1 (2-0) | Cameroon (W) | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/25 | Algeria (W) | 0-0 (0-0) | Ghana (W) | -0.25 | 2 | H |
| 14/07/25 | Nigeria (W) | 0-0 (0-0) | Algeria (W) | -1.5 | 2.5 | H |
| 10/07/25 | Tunisia (W) | 0-0 (0-0) | Algeria (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/07/25 | Algeria (W) | 1-0 (1-0) | Botswana (W) | +0.75 | 3 | T |
| 02/07/25 | Algeria (W) | 0-3 (0-0) | Senegal (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/06/25 | Algeria (W) | 1-0 (1-0) | Democratic Rep Congo (W) | +1.75 | 3 | T |
| 26/02/25 | Algeria (W) | 3-0 (1-0) | South Sudan (W) | - | - | T |
| 19/02/25 | South Sudan (W) | 0-5 (0-2) | Algeria (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
48
Tấn công
140134
Tấn công nguy hiểm
8282
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
321432
TL chuyền bóng thành công
68%75%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
24
Cứu thua
52
Tắc bóng
1510
Quả ném biên
2320
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2621
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.981.39
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kenya (Nữ) (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Algeria (Nữ) (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kenya (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.50 | 3.58 | 1.48 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.15 ↓ | 3.20 ↓ | 1.60 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.74 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.35 | 1.68 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.55 | 1.63 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.85 | 1.61 | 0.89 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 78.19 ↑ | 10.81 ↑ | 1.01 ↓ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.35 | 1.70 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 3.75 | 1.58 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.57 | 3.11 | 1.82 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 48.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.87 | 3.66 | 1.61 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.57 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↓ | 3.40 ↓ | 1.67 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.59 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.37 | 3.45 | 1.70 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 30.62 ↑ | 11.06 ↑ | 1.06 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.65 | 3.70 | 1.53 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 40.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.00 ↓ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 1.49 ↑ | -2.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.58 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.58 | 3.58 | 1.66 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | 1.43 | -0.25 | 0.44 |
| Live | 162.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.73 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kenya (Nữ) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Algeria (Nữ) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).