Kết quả bóng đá trận Kelty Hearts vs Motherwell FC U21, 01:45 ngày 12/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 12/08/2026
Kelty Hearts 4 Kết thúc HT 3-2 3
Motherwell FC U21
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Kelty Hearts | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Zander McAllister | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Aaron Thomson | |
| Innes Murray(Assists:Ryan Shanley) (Kiến tạo: Ryan Shanley) 1 - 2 ⚽ | 30' | |
| 32' | ||
| Ryan Shanley 2 - 2 ⚽ | 40' | |
| 42' | ||
| Ryan Shanley(Assists:Gordon Walker) (Kiến tạo: Gordon Walker) 3 - 2 ⚽ | 43' | |
| HT 3-2 | ||
| Jamie Hislop(Assists:Ryan Shanley) (Kiến tạo: Ryan Shanley) 4 - 2 ⚽ | 46' | |
| 56' | ⚽ 4 - 3 Lucas Weir(Assists:Robbie Hunter) | |
| 89' | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 10 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 16 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 20 | 34 |
| Điểm | 3 | 0 | 12 | 0 |
Chủ = Kelty Hearts · Khách = Motherwell FC U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kelty Hearts | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 11 (48%) | Bại/Bại | 9 (82%) |
Thành tích gần đây — Kelty Hearts
TBBTBHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kelty Hearts | 3-2 (2-0) | Stirling Albion | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Forfar Athletic | 1-0 (1-0) | Kelty Hearts | - | - | B |
| 25/07/26 | Aberdeen | 3-0 (2-0) | Kelty Hearts | -2.75 | 4 | B |
| 22/07/26 | Kelty Hearts | 3-2 (2-1) | Brora Rangers | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Kelty Hearts | 0-2 (0-0) | Queen's Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Queen of South | 1-1 (1-1) | Kelty Hearts | -1 | 3 | H |
| 04/07/26 | Kelty Hearts | 0-3 (0-1) | Dunfermline Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | East Kilbride | 4-0 (3-0) | Kelty Hearts | -0.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Gala Fairydean | 2-1 (1-0) | Kelty Hearts | - | - | B |
| 02/05/26 | Peterhead | 0-2 (0-0) | Kelty Hearts | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kelty Hearts | 0-2 (0-2) | Cove Rangers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Inverness | 1-0 (0-0) | Kelty Hearts | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Kelty Hearts | 3-1 (0-0) | Montrose | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Kelty Hearts | 1-1 (0-0) | Queen of South | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Hamilton Academical | 1-2 (1-1) | Kelty Hearts | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Stenhousemuir | 2-0 (1-0) | Kelty Hearts | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kelty Hearts | 1-1 (0-1) | East Fife | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Alloa Athletic | 2-1 (0-1) | Kelty Hearts | -1 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Montrose | 1-1 (1-0) | Kelty Hearts | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Kelty Hearts | 0-0 (0-0) | Inverness | -1.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Motherwell FC U21
BBBBBHHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/22 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/11/25 | Queen of South | 3-1 (0-0) | Motherwell FC U21 | -2 | 3.5 | B |
| 11/10/25 | Stenhousemuir | 4-0 (2-0) | Motherwell FC U21 | - | - | B |
| 24/09/25 | Stranraer | 3-0 (2-0) | Motherwell FC U21 | -1 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Clyde | 4-0 (3-0) | Motherwell FC U21 | -0.5 | 3 | B |
| 27/08/25 | East Kilbride | 3-1 (2-0) | Motherwell FC U21 | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/08/25 | Hamilton Academical | 0-0 (0-0) | Motherwell FC U21 | - | - | H |
| 31/07/24 | Motherwell FC U21 | 0-0 (0-0) | East Stirlingshire | - | - | H |
| 02/08/23 | Tranent Juniors | 0-0 (0-0) | Motherwell FC U21 | - | - | H |
| 10/08/22 | Motherwell FC U21 | 1-2 (0-1) | East Kilbride | - | - | B |
| 10/08/21 | Stranraer | 3-0 (0-0) | Motherwell FC U21 | - | - | B |
| 14/08/19 | Clyde | 4-0 (1-0) | Motherwell FC U21 | - | - | B |
| 08/08/19 | Motherwell FC U21 | 1-0 (1-0) | Spartans | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/11/18 | Motherwell FC U21 | 1-2 (0-0) | Ross County | - | - | B |
| 13/10/18 | Motherwell FC U21 | 2-0 (1-0) | Sligo Rovers | - | - | T |
| 07/09/18 | Dundee U21 | 1-2 (1-1) | Motherwell FC U21 | -0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
205
Sút cầu môn
114
Tấn công
8688
Tấn công nguy hiểm
4437
Sút ngoài cầu môn
91
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
127
Việt vị
02
Cứu thua
07
Quả ném biên
1825
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kelty Hearts (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Motherwell FC U21 (12 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 3.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kelty Hearts (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kelty Hearts | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kevin Thomson | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.11 | 7.50 | 21.00 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.30 | 5.20 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.06 ↑ | 100.00 ↑ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.40 | 8.80 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.52 | 5.70 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.20 ↑ | 39.00 ↑ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 5.75 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.24 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.89 | 6.95 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.23 ↓ | 21.23 ↑ | 2.66 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.98 ↓ | 7.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.70 | 5.73 | 0.48 | 2.50 | 1.60 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.90 ↑ | 270.00 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.