Kết quả bóng đá trận Kelty Hearts vs Motherwell FC U21, 01:45 ngày 12/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 12/08/2026
Kelty Hearts Sắp đá --:--:--
Motherwell FC U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 22 | 17 |
| Điểm | 3 | 0 | 7 | 1 |
Chủ = Kelty Hearts · Khách = Motherwell FC U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kelty Hearts | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Thành tích gần đây — Kelty Hearts
TBBTBHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kelty Hearts | 3-2 (2-0) | Stirling Albion | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Forfar Athletic | 1-0 (1-0) | Kelty Hearts | - | - | B |
| 25/07/26 | Aberdeen | 3-0 (2-0) | Kelty Hearts | -2.75 | 4 | B |
| 22/07/26 | Kelty Hearts | 3-2 (2-1) | Brora Rangers | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Kelty Hearts | 0-2 (0-0) | Queen's Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Queen of South | 1-1 (1-1) | Kelty Hearts | -1 | 3 | H |
| 04/07/26 | Kelty Hearts | 0-3 (0-1) | Dunfermline Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | East Kilbride | 4-0 (3-0) | Kelty Hearts | -0.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Gala Fairydean | 2-1 (1-0) | Kelty Hearts | - | - | B |
| 02/05/26 | Peterhead | 0-2 (0-0) | Kelty Hearts | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kelty Hearts | 0-2 (0-2) | Cove Rangers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Inverness | 1-0 (0-0) | Kelty Hearts | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Kelty Hearts | 3-1 (0-0) | Montrose | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Kelty Hearts | 1-1 (0-0) | Queen of South | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Hamilton Academical | 1-2 (1-1) | Kelty Hearts | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Stenhousemuir | 2-0 (1-0) | Kelty Hearts | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kelty Hearts | 1-1 (0-1) | East Fife | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Alloa Athletic | 2-1 (0-1) | Kelty Hearts | -1 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Montrose | 1-1 (1-0) | Kelty Hearts | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Kelty Hearts | 0-0 (0-0) | Inverness | -1.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Motherwell FC U21
BBBBBHHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/22 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/11/25 | Queen of South | 3-1 (0-0) | Motherwell FC U21 | -2 | 3.5 | B |
| 11/10/25 | Stenhousemuir | 4-0 (2-0) | Motherwell FC U21 | - | - | B |
| 24/09/25 | Stranraer | 3-0 (2-0) | Motherwell FC U21 | -1 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Clyde | 4-0 (3-0) | Motherwell FC U21 | -0.5 | 3 | B |
| 27/08/25 | East Kilbride | 3-1 (2-0) | Motherwell FC U21 | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/08/25 | Hamilton Academical | 0-0 (0-0) | Motherwell FC U21 | - | - | H |
| 31/07/24 | Motherwell FC U21 | 0-0 (0-0) | East Stirlingshire | - | - | H |
| 02/08/23 | Tranent Juniors | 0-0 (0-0) | Motherwell FC U21 | - | - | H |
| 10/08/22 | Motherwell FC U21 | 1-2 (0-1) | East Kilbride | - | - | B |
| 10/08/21 | Stranraer | 3-0 (0-0) | Motherwell FC U21 | - | - | B |
| 14/08/19 | Clyde | 4-0 (1-0) | Motherwell FC U21 | - | - | B |
| 08/08/19 | Motherwell FC U21 | 1-0 (1-0) | Spartans | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/11/18 | Motherwell FC U21 | 1-2 (0-0) | Ross County | - | - | B |
| 13/10/18 | Motherwell FC U21 | 2-0 (1-0) | Sligo Rovers | - | - | T |
| 07/09/18 | Dundee U21 | 1-2 (1-1) | Motherwell FC U21 | -0.25 | 3 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kelty Hearts (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Motherwell FC U21 (6 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kelty Hearts (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kelty Hearts | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kevin Thomson | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 10.00 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.30 | 5.20 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.20 ↑ | 9.00 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.40 | 8.80 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.40 | 8.90 ↑ | 0.86 | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.52 | 5.70 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.20 ↑ | 10.70 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.25 ↑ | 9.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 5.75 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.50 ↑ | 9.50 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.89 | 6.95 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.92 ↑ | 10.79 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↓ | 5.25 ↑ | 9.25 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.70 | 5.73 | 0.48 | 2.50 | 1.60 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.35 ↑ | 10.70 ↑ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.69 ↓ | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.25 ↑ | 10.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.93 | 1.75 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.80 ↑ | 10.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.