Kết quả bóng đá trận Kelty Hearts vs Dumbarton, 21:00 ngày 22/08/2026

Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 22/08/2026
Kelty Hearts
3 Kết thúc HT 2-1 1
Dumbarton
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Kelty Hearts Phút Dumbarton
17' 0 - 1 Leighton McIntosh
Jamie Hislop 1 - 1 19'
Lewis Moore(Assists:Robbie Cole) (Kiến tạo: Robbie Cole) 2 - 1 20'
Ryan Shanley 40'
HT 2-1
52' Kai Kirkpatrick
Alexander Ferguson 72'
Alexander Ferguson(Assists:Ryan Shanley) (Kiến tạo: Ryan Shanley) 3 - 1 73'
Finn Moffett 74'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 01 01
Bại 22 67
Ghi bàn 53 1611
Mất bàn 77 2424
Điểm 31 127

Chủ = Kelty Hearts · Khách = Dumbarton

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kelty Hearts (14)Hiệp 1 / Cả trậnDumbarton (13)
4 (29%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
7 (50%)Bại/Bại9 (69%)

Bảng xếp hạng

Kelty Hearts

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520371068
Sân nhà22006364
Sân khách30031709
6 gần63031115--

Dumbarton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104210310
Sân nhà210113310
Sân khách30031708
6 gần6204713--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Kelty Hearts 2 (33%)Hòa 2 (33%)Dumbarton 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC24/09/25Dumbarton3-3 (3-3)Kelty Hearts8-2-0.253H
SCO L105/04/25Kelty Hearts0-6 (0-3)Dumbarton7-2+0.52.75B
SCO L128/12/24Dumbarton2-0 (0-0)Kelty Hearts5-0+0.252.75B
SCO L109/11/24Kelty Hearts2-0 (0-0)Dumbarton10-502.75T
SCO L131/08/24Dumbarton2-2 (1-1)Kelty Hearts13-3-0.252.75H
SCO BC09/09/23Dumbarton1-3 (1-2)Kelty Hearts8-302.5T

Thành tích gần đây — Kelty Hearts

BTTBBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L215/08/26Elgin City4-1 (1-0)Kelty Hearts4-4-0.252.5B
SCO BC12/08/26Kelty Hearts4-3 (3-2)Motherwell FC U216-3+1.753T
SCO L208/08/26Kelty Hearts3-2 (2-0)Stirling Albion2-3+0.252.5T
SCO L201/08/26Forfar Athletic1-0 (1-0)Kelty Hearts4-2--B
SCO LC25/07/26Aberdeen3-0 (2-0)Kelty Hearts14-0-2.754B
SCO LC22/07/26Kelty Hearts3-2 (2-1)Brora Rangers3-4+1.253T
SCO LC15/07/26Kelty Hearts0-2 (0-0)Queen's Park5-5-0.52.25B
SCO LC11/07/26Queen of South1-1 (1-1)Kelty Hearts1-6-13H
INT CF04/07/26Kelty Hearts0-3 (0-1)Dunfermline Athletic4-1-12.75B
INT CF27/06/26East Kilbride4-0 (3-0)Kelty Hearts--0.53.25B
INT CF20/06/26Gala Fairydean2-1 (1-0)Kelty Hearts---B
SCO L102/05/26Peterhead0-2 (0-0)Kelty Hearts13-9-0.52.75T
SCO L125/04/26Kelty Hearts0-2 (0-2)Cove Rangers8-2-0.252.5B
SCO L118/04/26Inverness1-0 (0-0)Kelty Hearts4-5-1.753B
SCO L111/04/26Kelty Hearts3-1 (0-0)Montrose4-202.5T
SCO L104/04/26Kelty Hearts1-1 (0-0)Queen of South7-2-0.52.5H
SCO L128/03/26Hamilton Academical1-2 (1-1)Kelty Hearts11-6-0.52.5T
SCO L121/03/26Stenhousemuir2-0 (1-0)Kelty Hearts7-4-12.5B
SCO L114/03/26Kelty Hearts1-1 (0-1)East Fife3-8+0.252.25H
SCO L107/03/26Alloa Athletic2-1 (0-1)Kelty Hearts4-5-12.5B

Thành tích gần đây — Dumbarton

BBTBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L215/08/26Dumbarton0-3 (0-2)Edinburgh City8-2+0.252.75B
SCO BC12/08/26Dumbarton1-3 (0-1)Airdrie United6-6-0.753B
SCO L208/08/26Dumbarton1-0 (0-0)Clyde4-7-0.52.75T
SCO L201/08/26Stirling Albion2-0 (1-0)Dumbarton7-8-0.252.75B
SCO LC25/07/26Dumbarton2-0 (1-0)Cove Rangers3-703T
SCO LC18/07/26East Kilbride5-3 (3-1)Dumbarton8-2-1.753.25B
SCO LC15/07/26Dunfermline Athletic4-1 (2-0)Dumbarton11-3-1.753.25B
SCO LC11/07/26Dumbarton0-4 (0-2)Saint Mirren0-7-23.75B
INT CF01/07/26Ayr United3-0 (2-0)Dumbarton5-6-1.753B
INT CF20/06/26Linlithgow Rose4-3 (2-1)Dumbarton---B
SCO L202/05/26Edinburgh City5-0 (4-0)Dumbarton9-6+1.253B
SCO L225/04/26Dumbarton0-1 (0-1)East Kilbride3-2-13.25B
SCO L218/04/26Clyde2-0 (0-0)Dumbarton3-1-0.753B
SCO L211/04/26Dumbarton2-1 (1-0)Stirling Albion10-6+0.752.75T
SCO L204/04/26Stranraer1-1 (0-1)Dumbarton8-1-0.252.75H
SCO L228/03/26Dumbarton2-2 (0-2)Forfar Athletic6-202.5H
SCO L221/03/26Dumbarton2-1 (0-0)Annan Athletic6-302.75T
SCO L214/03/26Elgin City1-1 (1-0)Dumbarton6-7-0.252.75H
SCO L211/03/26Dumbarton2-0 (2-0)Stranraer3-1002.75T
SCO L207/03/26Dumbarton3-0 (0-0)Spartans4-7-0.52.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
69
77
Tấn công nguy hiểm
53
46
Sút ngoài cầu môn
9
8
TL kiểm soát bóng
20%
80%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
14
8
Cứu thua
2
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kelty Hearts (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Dumbarton (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kelty Hearts (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Dumbarton (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Kelty HeartsDumbarton

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
Kelty HeartsDumbarton

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
43
Thắng 1
33
Hòa
42
Thua 1
79
Thua 2+
Kelty HeartsDumbarton

Thông tin đội bóng

Kelty Hearts Thông tin Dumbarton
Thành lập 1872
Sân nhà Strathclyde Homes Stadium
0 Sức chứa 2020
Kevin Thomson HLV Stevie Farrell
Khu vực COATBRIDGE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.653.804.331.013.000.790.860.750.93
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑3.20 ↑4.500.20 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm1.683.654.000.923.000.820.830.750.91
Live1.71 ↑3.55 ↓3.90 ↓1.07 ↑3.000.73 ↓0.92 ↑0.750.88 ↓
InterwettenSớm1.603.954.700.602.501.10---
Live1.01 ↓28.00 ↑75.00 ↑2.75 ↑4.500.18 ↓---
10BETSớm1.513.554.700.642.750.76---
Live1.68 ↑3.50 ↓3.95 ↓0.74 ↑2.750.90 ↑---
12betSớm1.683.654.000.923.000.820.830.750.91
Live1.71 ↑3.55 ↓3.90 ↓1.07 ↑3.000.73 ↓0.92 ↑0.750.88 ↓
CrownSớm1.603.753.850.963.000.740.820.750.88
Live1.69 ↑3.60 ↓3.55 ↓0.77 ↓2.750.93 ↑0.89 ↑0.750.81 ↓
SbobetSớm1.613.473.821.003.000.780.880.750.90
Live1.63 ↑3.53 ↑3.92 ↑1.04 ↑3.000.76 ↓0.90 ↑0.750.90
WewbetSớm1.563.844.630.822.750.920.971.000.77
Live1.70 ↑3.67 ↓3.90 ↓0.81 ↓2.750.97 ↑0.92 ↓0.750.86 ↑
LadbrokesSớm1.553.804.800.672.501.10---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.523.704.700.722.750.800.821.000.70
Live1.75 ↑3.50 ↓4.10 ↓0.82 ↑2.500.82 ↑0.70 ↓0.500.96 ↑
PinnacleSớm1.544.094.590.783.000.980.881.000.86
Live1.18 ↓5.60 ↑23.37 ↑3.01 ↑4.500.23 ↓0.51 ↓0.001.53 ↑
BwinSớm1.553.804.800.662.501.05---
Live1.01 ↓56.00 ↑276.00 ↑0.82 ↑4.500.83 ↓---
1xBetSớm1.514.005.630.802.750.890.630.751.14
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑1.50 ↑4.500.54 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.573.804.750.832.750.981.001.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.573.805.001.253.500.60---
Live1.01 ↓36.00 ↑126.00 ↑0.85 ↓4.500.83 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kelty Hearts+1Chưa có trận cùng mức
Dumbarton-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).