Kết quả bóng đá trận Kelty Hearts vs Clydebank FC, 02:00 ngày 26/08/2026

Cúp Thách đấu Scotland · 02:00 ngày 26/08/2026
Kelty Hearts
2 Kết thúc HT 2-1 4
Clydebank FC
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Kelty Hearts Phút Clydebank FC
1 - 0 8'
Finn Moffett(Assists:Innes Murray) (Kiến tạo: Innes Murray) 2 - 0 9'
Finn Moffett (Kiến tạo: Innes Murray) 3 - 0 9'
23' 3 - 1 Ciaran Mulcahy(Assists:Blair Rossiter)
23' 3 - 2 Mulcahy C.
Kallum Higginbotham(Assists:Innes Murray) (Kiến tạo: Innes Murray) 4 - 2 38'
5 - 2 38'
Kallum Higginbotham (Kiến tạo: Innes Murray) 6 - 2 38'
HT 2-1
54' 6 - 3 Chris McGowan(Assists:Nicky Little) (Kiến tạo: Nicky Little)
54'
54' 6 - 4
54' 6 - 5 Chris McGowan (Kiến tạo: Nicky Little)
54'
59'
59'
71' 6 - 6 James Grant(Assists:Blair Rossiter)
71' 6 - 7
71' 6 - 8 James Grant
83' 6 - 9 Joshua Jack
83' 6 - 10 Joshua Jack
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 47
Hòa 00 02
Bại 20 61
Ghi bàn 516 1636
Mất bàn 74 2419
Điểm 39 1223

Chủ = Kelty Hearts · Khách = Clydebank FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kelty Hearts (14)Hiệp 1 / Cả trậnClydebank FC (14)
4 (29%)Thắng/Thắng6 (43%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (21%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (14%)
7 (50%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích gần đây — Kelty Hearts

TBTTBBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L222/08/26Kelty Hearts3-1 (2-1)Dumbarton6-4+0.753T
SCO L215/08/26Elgin City4-1 (1-0)Kelty Hearts4-4-0.252.5B
SCO BC12/08/26Kelty Hearts4-3 (3-2)Motherwell FC U216-3+1.753T
SCO L208/08/26Kelty Hearts3-2 (2-0)Stirling Albion2-3+0.252.5T
SCO L201/08/26Forfar Athletic1-0 (1-0)Kelty Hearts4-2--B
SCO LC25/07/26Aberdeen3-0 (2-0)Kelty Hearts14-0-2.754B
SCO LC22/07/26Kelty Hearts3-2 (2-1)Brora Rangers3-4+1.253T
SCO LC15/07/26Kelty Hearts0-2 (0-0)Queen's Park5-5-0.52.25B
SCO LC11/07/26Queen of South1-1 (1-1)Kelty Hearts1-6-13H
INT CF04/07/26Kelty Hearts0-3 (0-1)Dunfermline Athletic4-1-12.75B
INT CF27/06/26East Kilbride4-0 (3-0)Kelty Hearts--0.53.25B
INT CF20/06/26Gala Fairydean2-1 (1-0)Kelty Hearts---B
SCO L102/05/26Peterhead0-2 (0-0)Kelty Hearts13-9-0.52.75T
SCO L125/04/26Kelty Hearts0-2 (0-2)Cove Rangers8-2-0.252.5B
SCO L118/04/26Inverness1-0 (0-0)Kelty Hearts4-5-1.753B
SCO L111/04/26Kelty Hearts3-1 (0-0)Montrose4-202.5T
SCO L104/04/26Kelty Hearts1-1 (0-0)Queen of South7-2-0.52.5H
SCO L128/03/26Hamilton Academical1-2 (1-1)Kelty Hearts11-6-0.52.5T
SCO L121/03/26Stenhousemuir2-0 (1-0)Kelty Hearts7-4-12.5B
SCO L114/03/26Kelty Hearts1-1 (0-1)East Fife3-8+0.252.25H

Thành tích gần đây — Clydebank FC

THTTBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/17 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL22/08/26Clydebank FC7-1 (4-0)Gretna---T
SCO LL19/08/26Caledonian Braves2-2 (1-1)Clydebank FC4-7--H
SCO BC12/08/26Clydebank FC4-0 (0-0)Hibernian FC U213-5+0.753.25T
SCO LL08/08/26Clydebank FC3-2 (2-1)Tranent FC---T
SCO LL29/07/26Celtic B6-1 (2-0)Clydebank FC---B
INT CF26/07/26Clydebank FC2-2 (0-1)Partick Thistle---H
SCO LL25/07/26Clydebank FC4-2 (2-2)Newton Stewart Ath---T
INT CF18/07/26Clydebank FC4-1 (2-1)Irvine Meadow---T
INT CF11/07/26Broxburn Athletic1-2 (1-1)Clydebank FC8-6--T
INT CF04/07/26Musselburgh Athletic0-4 (0-2)Clydebank FC---T
SCO LL18/04/26Clydebank FC2-0 (2-0)Caledonian Braves4-3--T
SCO LL11/04/26Linlithgow Rose4-1 (2-0)Clydebank FC5-3--B
SCO LL04/04/26Clydebank FC4-0 (1-0)Broxburn Athletic---T
SCO LL02/04/26Cowdenbeath0-4 (0-2)Clydebank FC---T
SCO LL28/03/26Albion Rovers0-1 (0-1)Clydebank FC3-9--T
SCO LL21/03/26Hearts Reserve0-8 (0-4)Clydebank FC1-6--T
SCO LL14/03/26East Stirlingshire0-6 (0-2)Clydebank FC---T
SCO LL07/03/26Clydebank FC5-1 (4-1)Bonnyrigg Rose4-1--T
SCO LL28/02/26Berwick Rangers1-2 (1-1)Clydebank FC---T
SCO LLC25/02/26Linlithgow Rose1-1 (1-0)Clydebank FC7-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
19
Sút cầu môn
2
11
Tấn công
54
79
Tấn công nguy hiểm
31
55
Sút ngoài cầu môn
7
8
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
13
7
Việt vị
3
4
Cứu thua
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kelty Hearts (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Clydebank FC (30 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kelty Hearts (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
30
B.thắng H1
14
B.thắng H2
Kelty HeartsClydebank FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kelty HeartsClydebank FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

311
Thắng 2+
44
Thắng 1
33
Hòa
30
Thua 1
72
Thua 2+
Kelty HeartsClydebank FC

Thông tin đội bóng

Kelty Hearts Thông tin Clydebank FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Kevin Thomson HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.923.503.300.892.750.840.920.500.82
Live251.00 ↑26.00 ↑1.14 ↓1.45 ↑6.500.54 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm1.873.503.600.942.750.850.950.500.84
Live2.15 ↑3.502.90 ↓0.84 ↓2.750.96 ↑0.92 ↓0.250.87 ↑
Mansion88Sớm1.983.403.100.932.750.810.800.250.94
Live3.82 ↑1.91 ↓2.97 ↓2.43 ↑6.500.27 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm1.833.503.850.652.501.050.830.500.83
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑6.500.22 ↓1.10 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm1.733.203.500.712.750.68---
Live2.09 ↑3.30 ↑2.80 ↓0.73 ↑2.750.92 ↑---
12betSớm1.983.403.100.932.750.810.800.250.94
Live2.06 ↑3.50 ↑2.87 ↓0.77 ↓2.750.99 ↑0.89 ↑0.250.87 ↓
CrownSớm1.913.553.150.882.750.820.910.500.79
Live18.50 ↑5.60 ↑1.09 ↓2.22 ↑6.500.15 ↓1.33 ↑0.000.45 ↓
SbobetSớm1.983.123.080.952.750.850.980.500.82
Live23.00 ↑5.00 ↑1.13 ↓2.63 ↑6.500.24 ↓1.20 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm1.823.593.680.902.750.860.820.500.96
Live27.00 ↑4.49 ↑1.14 ↓2.63 ↑6.500.20 ↓1.35 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm1.833.403.600.702.501.05---
Live2.10 ↑3.402.87 ↓0.61 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm1.773.453.500.762.750.760.710.500.81
Live451.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑6.500.21 ↓1.43 ↑0.000.46 ↓
PinnacleSớm1.853.333.510.932.750.780.850.500.85
Live27.50 ↑5.67 ↑1.15 ↓2.69 ↑6.500.26 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
BwinSớm1.803.403.600.682.501.05---
Live2.10 ↑3.402.85 ↓0.60 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm1.843.453.850.712.501.060.360.001.75
Live108.00 ↑12.20 ↑1.01 ↓2.79 ↑6.500.24 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm1.803.403.750.932.750.880.850.500.95
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑6.500.23 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm1.833.403.500.622.501.05---
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑6.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kelty Hearts+1/2001
Clydebank FC-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).