Kết quả bóng đá trận Kelantan Red Warrior vs Star City, 20:00 ngày 16/10/2026
Liga Super (Malaysia) · 20:00 ngày 16/10/2026
Kelantan Red Warrior 2 Kết thúc HT 0-3 5
Star City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Kelantan Red Warrior | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Nur Azfar Fikri Azhar | |
| HT 0-3 | ||
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 13 | 8 | 38 | 23 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 15 |
Chủ = Kelantan Red Warrior · Khách = Star City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kelantan Red Warrior | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Kelantan Red Warrior
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 18 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 9 | 0 | 12 |
Star City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | 0 | 11 |
Đội hình
Kelantan Red Warrior
Star City
4Khussyairi A.17Philip Dandada Musa18Faiz Nasir2324Mbarga E.27Aikal Daniel31Amin Faisal Saidi32Iskandar Kilin41Niam Mulhassan42Mazwan Che Mat76Muhammad Faudzi3Akmal Zahir5Pedro Santos6Nur Azfar Fikri Azhar7Moses Atede10Pedro Henrique12Yusni A.13Loqman Hakim14Endrick17Rafael Vitor Santos de Freitas43Muhammad Farhan Majid Abdul97Douglas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
15
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kelantan Red Warrior (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Star City (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kelantan Red Warrior | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Irfan Bakti Abu Salim | HLV | Mehmet Durakovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.80 | 5.05 | 1.20 | 0.78 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 5.15 ↓ | 4.50 ↓ | 1.32 ↑ | 1.05 ↑ | 6.50 | 0.55 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.29 | 0.61 | 3.25 | 0.73 | 0.59 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.90 | 4.15 | 1.48 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.99 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 6.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 4.15 | 1.48 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.99 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.66 | 3.96 | 1.46 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 40.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.31 | 0.73 | 3.25 | 0.83 | 0.73 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 18.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 7.02 | 4.40 | 1.36 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.36 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kelantan Red Warrior | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Star City | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).