Kết quả bóng đá trận Keith vs Turriff United, 02:00 ngày 08/10/2026
Highland Football League (Scotland) · 02:00 ngày 08/10/2026
Keith 1 Kết thúc HT 1-0 0
Turriff United
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Diễn biến trận đấu
| Keith | Phút | |
| 8' | ||
| Duncan H. 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ||
| 75' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 19 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 13 |
Chủ = Keith · Khách = Turriff United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Keith | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Keith
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 15 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 4 | 5 | 10 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 11 | 1 | 15 |
Turriff United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 7 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
21
Sút bóng
94
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
45%55%
Việt vị
20
Quả ném biên
4137
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Keith (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Turriff United (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Keith | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.10 | 0.81 | 3.25 | 0.96 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.40 | 2.30 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 76.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.40 | 2.30 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 76.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.70 | 2.51 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.29 | 2.20 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 145.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.55 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | 0.69 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.90 ↑ | 56.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.65 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 58.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.