Kết quả bóng đá trận Keflavik (W) vs Grotta (W), 01:00 ngày 22/08/2026

Hạng 1 Nữ Iceland · 01:00 ngày 22/08/2026
Keflavik (W)
0 Kết thúc HT 0-0 1
Grotta (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Keflavik (W) Phút Grotta (W)
HT 0-0
60'
81' 0 - 1
82'
86'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 37
Hòa 10 22
Bại 20 51
Ghi bàn 214 1726
Mất bàn 70 1510
Điểm 19 1123

Chủ = Keflavik (W) · Khách = Grotta (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Keflavik (W) (29)Hiệp 1 / Cả trậnGrotta (W) (23)
4 (14%)Thắng/Thắng7 (30%)
3 (10%)Thắng/Hòa2 (9%)
2 (7%)Thắng/Bại2 (9%)
4 (14%)Hòa/Thắng4 (17%)
5 (17%)Hòa/Hòa2 (9%)
5 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (13%)
6 (21%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Keflavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165383127188
Sân nhà83231510117
Sân khách8215161777
6 gần6312159--

Grotta (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1612224620381
Sân nhà86113114191
Sân khách8611156191
6 gần6420206--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Keflavik (W) 7 (64%)Hòa 0 (0%)Grotta (W) 4 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD113/06/26Grotta (W)4-3 (1-2)Keflavik (W)4-2--B
ICE WLC05/03/26Keflavik (W)2-4 (1-2)Grotta (W)---B
ICE LD105/09/25Grotta (W)3-0 (1-0)Keflavik (W)6-7-13.25B
ICE LD121/07/25Keflavik (W)1-2 (0-2)Grotta (W)5-1--B
ICE WC18/05/24Grotta (W)1-3 (0-2)Keflavik (W)7-6--T
ICE LD104/10/20Keflavik (W)3-1 (2-1)Grotta (W)4-2--T
ICE LD119/09/20Grotta (W)2-3 (1-1)Keflavik (W)6-5+1.254T
ICE WLC21/04/18Grotta (W)2-3 (1-1)Keflavik (W)---T
ICE FBC W24/02/18Keflavik (W)2-1 (2-0)Grotta (W)10-3--T
ICE LD111/08/16Keflavik (W)12-1 (9-0)Grotta (W)---T
ICE LD125/06/16Grotta (W)1-11 (1-5)Keflavik (W)---T

Thành tích gần đây — Keflavik (W)

BBHTTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD119/08/26Keflavik (W)1-5 (1-3)KR Reykjavik (W)2-13-0.253.5B
ICE LD115/08/26IA Akranes (W)2-1 (1-0)Keflavik (W)5-2--B
ICE LD108/08/26Keflavik (W)2-2 (1-0)Volsungur Husavik (W)---H
ICE LD124/07/26UMF Selfoss (W)0-1 (0-1)Keflavik (W)5-3+0.253.25T
ICE LD117/07/26Keflavik (W)7-0 (3-0)Haukar (W)5-603.25T
ICE LD111/07/26Keflavik (W)3-0 (0-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD127/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)3-1 (0-1)Keflavik (W)---B
ICE LD121/06/26Keflavik (W)0-1 (0-1)HK Kopavogur (W)3-503.5B
ICE LD113/06/26Grotta (W)4-3 (1-2)Keflavik (W)4-2--B
ICE LD130/05/26Keflavik (W)2-1 (0-0)IA Akranes (W)5-5--T
ICE LD125/05/26Volsungur Husavik (W)3-1 (1-1)Keflavik (W)6-4+0.753B
ICE LD121/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)UMF Selfoss (W)7-1+0.753.5H
ICE WC16/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)3-6--H
ICE LD109/05/26Haukar (W)2-0 (1-0)Keflavik (W)---B
ICE LD103/05/26Tindastoll Neisti (W)2-8 (1-1)Keflavik (W)---T
ICE WC26/04/26KT Reykjavik (W)3-8 (1-3)Keflavik (W)---T
ICE WC18/04/26Keflavik (W)1-1 (1-0)KR Reykjavik (W)---H
ICE WLC11/04/26KR Reykjavik (W)3-3 (1-3)Keflavik (W)---H
ICE WLC21/03/26HK Kopavogur (W)2-2 (0-0)Keflavik (W)---H
ICE WLC12/03/26Keflavik (W)1-2 (1-1)Haukar (W)---B

Thành tích gần đây — Grotta (W)

THHTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD115/08/26Grotta (W)10-0 (5-0)Tindastoll Neisti (W)10-3--T
ICE LD107/08/26KR Reykjavik (W)0-0 (0-0)Grotta (W)9-603.5H
ICE LD124/07/26Grotta (W)3-3 (1-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)10-6+1.253.5H
ICE LD118/07/26HK Kopavogur (W)1-3 (1-1)Grotta (W)3-8+0.253.5T
ICE LD110/07/26Haukar (W)1-2 (0-0)Grotta (W)0-503.25T
ICE LD103/07/26IA Akranes (W)1-2 (1-0)Grotta (W)5-8+0.53T
ICE LD127/06/26Grotta (W)2-1 (2-0)Volsungur Husavik (W)8-7--T
ICE LD121/06/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Grotta (W)4-6+1.253.5B
ICE LD113/06/26Grotta (W)4-3 (1-2)Keflavik (W)4-2--T
ICE LD130/05/26Tindastoll Neisti (W)0-5 (0-2)Grotta (W)---T
ICE LD125/05/26Grotta (W)2-0 (1-0)KR Reykjavik (W)4-403.5T
ICE LD119/05/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-2 (0-0)Grotta (W)---T
ICE LD110/05/26Grotta (W)3-2 (2-1)HK Kopavogur (W)---T
ICE LD102/05/26Grotta (W)4-5 (0-4)Haukar (W)---B
ICE WC19/04/26Fylkir (W)2-1 (0-1)Grotta (W)2-6--B
ICE WLC11/04/26HK Kopavogur (W)4-0 (2-0)Grotta (W)2-3--B
ICE WLC02/04/26Grotta (W)6-4 (1-3)UMF Selfoss (W)6-0+1.253.5T
ICE WLC19/03/26Haukar (W)2-2 (0-1)Grotta (W)-+0.53.75H
ICE WLC05/03/26Keflavik (W)2-4 (1-2)Grotta (W)---T
ICE WLC14/02/26IA Akranes (W)4-4 (2-3)Grotta (W)---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
10
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
31
89
Tấn công nguy hiểm
17
57
Sút ngoài cầu môn
0
8
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%
76%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B4
T4 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
3.9 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Keflavik (W) (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Grotta (W) (23 trận)
Ghi 2.78 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Keflavik (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Grotta (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
30
1 Bàn
03
2 Bàn
02
3 Bàn
10
4+ Bàn
63
B.thắng H1
49
B.thắng H2
Keflavik (W)Grotta (W)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
12
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
21
B/B
Keflavik (W)Grotta (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
25
Thắng 1
64
Hòa
42
Thua 1
42
Thua 2+
Keflavik (W)Grotta (W)

Thông tin đội bóng

Keflavik (W) Thông tin Grotta (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.704.301.620.813.500.971.02-0.750.77
Live151.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓5.30 ↑1.500.03 ↓0.12 ↓-0.253.30 ↑
VcbetSớm3.303.701.600.633.500.710.64-1.000.69
Live46.00 ↑5.25 ↑1.01 ↓1.87 ↑1.500.16 ↓0.21 ↓-0.251.67 ↑
Mansion88Sớm4.003.951.550.913.500.850.96-0.750.80
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓3.44 ↑1.500.13 ↓0.21 ↓-0.252.22 ↑
InterwettenSớm4.104.101.650.803.500.85---
Live90.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑1.500.11 ↓---
10BETSớm3.803.801.580.803.500.80---
Live3.85 ↑3.85 ↑1.63 ↑0.84 ↑3.500.80---
12betSớm4.053.851.650.913.500.850.96-0.750.80
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓3.33 ↑1.500.14 ↓3.22 ↑0.000.07 ↓
CrownSớm3.604.001.610.803.250.900.88-0.750.82
Live4.30 ↑4.40 ↑1.45 ↓0.90 ↑3.500.901.01 ↑-1.000.81 ↓
WewbetSớm3.524.101.700.813.500.890.84-0.750.86
Live31.00 ↑6.00 ↑1.02 ↓2.63 ↑1.500.12 ↓0.28 ↓-0.251.85 ↑
LadbrokesSớm3.753.901.670.362.501.80---
Live46.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm3.904.201.550.763.750.760.90-0.750.64
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.70 ↑1.500.05 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm3.453.841.740.843.500.870.79-0.750.93
Live10.73 ↑1.63 ↓2.47 ↑2.39 ↑1.500.27 ↓0.27 ↓-0.252.37 ↑
BwinSớm3.753.901.660.933.500.75---
Live81.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓2.30 ↑1.500.27 ↓---
1xBetSớm3.734.201.710.763.500.950.45-1.501.55
Live50.00 ↑12.80 ↑1.02 ↓2.71 ↑1.500.25 ↓0.41 ↓-0.251.77 ↑
Bet 365Sớm3.604.201.670.803.501.000.90-0.750.90
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑1.500.12 ↓0.21 ↓-0.253.25 ↑
William HillSớm3.803.751.670.953.500.73---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.80 ↑1.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Keflavik (W)-3/4001
Grotta (W)+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).