Kết quả bóng đá trận Keflavik vs IBV Vestmannaeyjar, 00:00 ngày 24/08/2026

Ngoại hạng Iceland · 00:00 ngày 24/08/2026
Keflavik
1 Kết thúc HT 1-0 0
IBV Vestmannaeyjar
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Keflavikurvollur Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Keflavik Phút IBV Vestmannaeyjar
Stefan Ljubicic(Assists:Eidur Ragnarsson) (Kiến tạo: Eidur Ragnarsson) 1 - 0 23'
Mohamed Alghoul 27'
HT 1-0
62' ▲ Viggo Valgeirsson ▼ Sesar orn Hardarson
▲ Mate Simicic ▼ Thorlakur Baxter65'
▲ Alpha Conteh ▼ Dagur Ingi Valsson65'
72' ▲ Robert Hlynsson ▼ Milan Tomic
81' Felix Orn Fridriksson
▲ Marin Mudrazija ▼ Stefan Ljubicic82'
86' ▲ Aron Lucas Vokes ▼ Arnor Ingi Kristinsson
▲ Baldur Logi Gudlaugsson ▼ Eidur Ragnarsson89'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 00 13
Bại 23 56
Ghi bàn 31 1610
Mất bàn 45 1518
Điểm 30 136

Chủ = Keflavik · Khách = IBV Vestmannaeyjar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Keflavik (32)Hiệp 1 / Cả trậnIBV Vestmannaeyjar (30)
7 (22%)Thắng/Thắng5 (17%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (16%)Hòa/Thắng3 (10%)
3 (9%)Hòa/Hòa3 (10%)
4 (13%)Hòa/Bại5 (17%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (10%)
9 (28%)Bại/Bại9 (30%)

Bảng xếp hạng

Keflavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218493236285
Sân nhà105321711185
Sân khách1131715251010
6 gần63031210--

IBV Vestmannaeyjar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21451230431711
Sân nhà1132617211110
Sân khách101361322612
6 gần6024815--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Keflavik 6 (30%)Hòa 5 (25%)IBV Vestmannaeyjar 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR01/06/26IBV Vestmannaeyjar6-1 (2-0)Keflavik3-3+0.53B
ICE LC15/02/25Keflavik1-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar0-17--T
ICE D131/08/24Keflavik3-2 (1-1)IBV Vestmannaeyjar3-10-0.253.25T
ICE D130/06/24IBV Vestmannaeyjar5-0 (0-0)Keflavik9-6-0.753.25B
ICE PR07/10/23IBV Vestmannaeyjar1-1 (0-0)Keflavik6-3-1.253.25H
ICE PR16/07/23IBV Vestmannaeyjar1-1 (1-0)Keflavik2-5-0.753H
ICE PR30/04/23Keflavik1-3 (0-0)IBV Vestmannaeyjar7-803.25B
ICE PR10/10/22IBV Vestmannaeyjar2-1 (2-0)Keflavik3-3-0.253B
ICE PR30/07/22IBV Vestmannaeyjar2-2 (1-1)Keflavik0-2-0.253H
ICE PR07/05/22Keflavik3-3 (2-0)IBV Vestmannaeyjar7-8+0.53H
ICE D129/09/20Keflavik3-1 (1-1)IBV Vestmannaeyjar5-11+13.25T
ICE D112/09/20IBV Vestmannaeyjar1-3 (0-1)Keflavik--0.253T
ICE PSC03/02/19Keflavik0-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar5-5-0.753.25B
ICE PR18/08/18IBV Vestmannaeyjar1-0 (1-0)Keflavik9-5-13B
ICE PR27/05/18Keflavik1-3 (0-1)IBV Vestmannaeyjar9-3+0.252.75B
ICE CH28/01/17Keflavik0-3 (0-3)IBV Vestmannaeyjar9-5-0.53B
ICE LC14/02/16Keflavik1-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar4-6-0.253.25T
ICE PR31/08/15IBV Vestmannaeyjar3-0 (2-0)Keflavik6-8-0.52.75B
ICE PR08/06/15Keflavik3-1 (1-1)IBV Vestmannaeyjar13-4+0.252.75T
ICE CH17/01/15Keflavik4-4 (1-4)IBV Vestmannaeyjar6-3+0.52.75H

Thành tích gần đây — Keflavik

TBTBTBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR16/08/26Thor Akureyri0-2 (0-1)Keflavik4-8+0.253.5T
ICE PR10/08/26Stjarnan Gardabaer1-0 (0-0)Keflavik12-3-0.54B
ICE PR06/08/26Keflavik3-0 (3-0)KA Akureyri8-4+0.53.75T
ICE PR25/07/26Vikingur Reykjavik5-1 (2-0)Keflavik12-1-1.753.75B
ICE PR21/07/26Keflavik5-2 (2-0)IA Akranes9-503.25T
ICE PR14/07/26Breidablik2-1 (0-1)Keflavik7-4-13.75B
ICE PR07/07/26Keflavik1-1 (0-0)Fram Reykjavik1-10-0.253.5H
ICE PR29/06/26Keflavik3-2 (1-1)KR Reykjavik4-4-0.754T
ICE PR22/06/26Valur Reykjavik1-1 (1-0)Keflavik12-5-0.253.75H
ICE PR15/06/26Keflavik1-2 (0-2)Hafnarfjordur7-4+0.753.5B
ICE PR01/06/26IBV Vestmannaeyjar6-1 (2-0)Keflavik3-3+0.53B
ICE PR23/05/26Keflavik1-0 (1-0)Thor Akureyri10-6+0.753.5T
ICE PR18/05/26Keflavik1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer7-3-0.253.25H
ICE PR09/05/26IA Akranes1-3 (0-1)Keflavik5-7-0.753.25T
ICE PR04/05/26Keflavik1-3 (1-1)Vikingur Reykjavik7-4-13.25B
ICE PR27/04/26KA Akureyri1-2 (1-1)Keflavik3-6-0.753.25T
ICE PR23/04/26Keflavik0-0 (0-0)Breidablik4-6-0.753.25H
ICE PR18/04/26Fram Reykjavik3-1 (1-0)Keflavik9-4-1.253.5B
ICE PR13/04/26KR Reykjavik3-2 (1-0)Keflavik7-6-1.254B
ICE CUP06/04/26Grindavik0-0 (0-0)Keflavik6-6+13.5H

Thành tích gần đây — IBV Vestmannaeyjar

BHBBHBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR17/08/26IBV Vestmannaeyjar1-3 (0-1)IA Akranes10-203.25B
ICE PR10/08/26Vikingur Reykjavik2-2 (1-1)IBV Vestmannaeyjar9-0-1.753.5H
ICE PR01/08/26IBV Vestmannaeyjar1-2 (0-2)Fram Reykjavik4-3-0.53.25B
ICE PR28/07/26Breidablik1-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar6-5-0.753.5B
ICE PR19/07/26IBV Vestmannaeyjar2-2 (0-1)KA Akureyri5-1+0.253.25H
ICE PR13/07/26KR Reykjavik5-2 (2-1)IBV Vestmannaeyjar6-1-1.254B
ICE PR04/07/26IBV Vestmannaeyjar1-0 (0-0)Valur Reykjavik3-2+0.253.25T
ICE PR29/06/26Hafnarfjordur1-1 (1-0)IBV Vestmannaeyjar13-203.25H
ICE PR22/06/26IBV Vestmannaeyjar2-1 (2-1)Stjarnan Gardabaer2-4-0.253.5T
ICE PR14/06/26Thor Akureyri1-4 (0-3)IBV Vestmannaeyjar10-503.25T
ICE PR01/06/26IBV Vestmannaeyjar6-1 (2-0)Keflavik3-3-0.53T
ICE PR22/05/26IA Akranes2-2 (0-0)IBV Vestmannaeyjar6-6-13H
ICE PR17/05/26IBV Vestmannaeyjar0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-6-1.53.5B
ICE PR10/05/26KA Akureyri2-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar5-5-13.25B
ICE PR03/05/26IBV Vestmannaeyjar1-2 (1-1)Breidablik3-6-0.53.25B
ICE PR28/04/26Fram Reykjavik5-1 (2-0)IBV Vestmannaeyjar11-5-0.53.25B
ICE PR23/04/26IBV Vestmannaeyjar2-6 (0-4)KR Reykjavik2-4-0.53.75B
ICE PR17/04/26Valur Reykjavik2-1 (1-1)IBV Vestmannaeyjar6-5-0.53.25B
ICE PR12/04/26IBV Vestmannaeyjar1-1 (1-0)Hafnarfjordur2-503H
ICE CUP04/04/26IBV Vestmannaeyjar2-2 (0-1)Throttur Reykjavik---H

Đội hình

KeflavikIBV Vestmannaeyjar
1Asgeir Magnusson3Axel Ingi Johannesson4Nacho Heras20Marin Brigic22Asgeir Pall Magnusson6CSindri Snaer Magnusson8Thorlakur Baxter11Mohamed Alghoul23Eidur Ragnarsson7Dagur Ingi Valsson10Stefan Ljubicic33Ari Petersen2Sigurdur Arnar Magnusson4Mattias Edeland23Arnor Ingi Kristinsson26Felix Orn Fridriksson6Milan Tomic25CAlex Freyr Hilmarsson7Sesar orn Hardarson8Bjarki Bjorn Gunnarsson30Vicente Valor67Omar Sowe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
19
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
121
117
Tấn công nguy hiểm
91
100
Sút ngoài cầu môn
2
12
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
290
498
TL chuyền bóng thành công
71%
84%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
22
24
Cắt bóng
10
11
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
19
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.41
1.92
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Keflavik (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
IBV Vestmannaeyjar (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Keflavik (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

IBV Vestmannaeyjar (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
108
1 Bàn
36
2 Bàn
30
3 Bàn
12
4+ Bàn
1312
B.thắng H1
1718
B.thắng H2
KeflavikIBV Vestmannaeyjar

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
11
T/H
10
T/B
21
H/T
22
H/H
24
H/B
00
B/T
12
B/H
56
B/B
KeflavikIBV Vestmannaeyjar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
32
Thắng 1
56
Hòa
44
Thua 1
46
Thua 2+
KeflavikIBV Vestmannaeyjar

Keflavik

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Stefan Ljubicic
Trung phong
814/25/70
23Eidur Ragnarsson
Tiền đạo cánh phải
7.912/113/210
11Mohamed Alghoul
Tiền vệ tấn công
7.51/119/252🟨
20Marin Brigic
Trung vệ
7.40/036/434
22Asgeir Pall Magnusson
Hậu vệ trái
7.31/118/276
1Asgeir Magnusson
Thủ môn
7.30/024/400
4Nacho Heras
Trung vệ
7.20/029/351
6Sindri Snaer Magnusson
Tiền vệ phòng ngự
6.92/012/161
7Dagur Ingi Valsson
Tiền đạo cánh trái
6.91/115/222
8Thorlakur Baxter
Tiền vệ trung tâm
6.71/015/213
3Axel Ingi Johannesson
Hậu vệ phải
6.20/013/242
21Alpha Conteh (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
71/12/21
88Mate Simicic (dự bị)
Hậu vệ
6.90/03/52
17Baldur Logi Gudlaugsson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10
14Marin Mudrazija (dự bị)
Trung phong
-1/11/10

IBV Vestmannaeyjar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Ari Petersen
Thủ môn
8.10/036/440
26Felix Orn Fridriksson
Hậu vệ trái
71/051/622🟨
67Omar Sowe
Trung phong
72/119/231
30Vicente Valor
Tiền vệ trung tâm
72/051/556
23Arnor Ingi Kristinsson
Hậu vệ phải
6.81/024/321
8Bjarki Bjorn Gunnarsson
Tiền vệ trung tâm
6.82/028/433
7Sesar orn Hardarson
Trung phong
6.53/010/121
4Mattias Edeland
Trung vệ
6.11/058/633
25Alex Freyr Hilmarsson
Tiền vệ trung tâm
61/032/361
6Milan Tomic
Tiền vệ phòng ngự
5.92/029/341
2Sigurdur Arnar Magnusson
Trung vệ
5.72/056/621
10Viggo Valgeirsson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.92/017/191
27Robert Hlynsson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/04/91
11Aron Lucas Vokes (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Keflavik Thông tin IBV Vestmannaeyjar
1929-9-29 Thành lập 1924
Keflavikurvollur Stadium Sân nhà Hasteinsvollur Stadium
2000 Sức chứa 1500
Haraldur Gudmundsson HLV Aleksandar Linta
Reykjanesbaer Khu vực Vestmannaeyjar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.602.500.893.250.730.820.250.88
Live1.90 ↓3.40 ↓2.85 ↑0.893.250.730.70 ↓0.251.00 ↑
EasybetsSớm2.124.002.800.993.250.820.890.250.89
Live1.05 ↓15.00 ↑101.00 ↑5.50 ↑1.500.03 ↓0.84 ↓0.000.99 ↑
VcbetSớm1.953.302.600.953.250.840.740.250.74
Live1.03 ↓4.80 ↑41.00 ↑2.85 ↑1.500.24 ↓0.75 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm2.063.602.780.993.250.830.940.250.90
Live1.04 ↓7.40 ↑200.00 ↑7.69 ↑1.500.04 ↓1.02 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm2.153.752.851.203.500.600.650.001.10
Live1.01 ↓13.00 ↑65.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.993.703.150.733.000.95---
Live1.10 ↓6.62 ↑89.45 ↑2.26 ↑1.500.28 ↓---
12betSớm2.063.602.780.993.250.830.940.250.90
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.02 ↓1.01 ↑0.000.87 ↓
CrownSớm2.083.852.780.983.250.820.880.250.94
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.123.602.841.003.250.820.920.250.92
Live1.02 ↓8.60 ↑260.00 ↑6.66 ↑1.500.05 ↓1.09 ↑0.000.81 ↓
WewbetSớm2.033.592.901.013.250.811.030.500.81
Live1.07 ↓7.60 ↑58.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓0.83 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm2.003.702.900.442.501.50---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.953.803.150.733.001.010.920.500.81
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑10.32 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.013.763.180.833.250.930.780.251.01
Live1.20 ↓5.28 ↑30.90 ↑3.11 ↑1.500.24 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
BwinSớm2.003.802.951.103.500.62---
Live1.04 ↓11.50 ↑91.00 ↑0.70 ↓1.500.90 ↑---
1xBetSớm2.123.952.951.023.500.750.620.001.20
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑4.82 ↑1.500.14 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
SNAISớm2.054.002.70------
Live1.95 ↓3.75 ↓2.90 ↑------
Bet 365Sớm2.053.602.800.983.250.830.900.250.90
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑3.40 ↑1.500.20 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.003.503.101.203.500.621.250.500.57
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑7.00 ↑1.500.06 ↓0.91 ↓0.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.