Kết quả bóng đá trận Keflavik vs IBV Vestmannaeyjar, 00:00 ngày 24/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 00:00 ngày 24/08/2026
Keflavik 1 Kết thúc HT 1-0 0
IBV Vestmannaeyjar
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Keflavikurvollur Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Keflavik | Phút | |
| Stefan Ljubicic(Assists:Eidur Ragnarsson) (Kiến tạo: Eidur Ragnarsson) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Mohamed Alghoul | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Viggo Valgeirsson ▼ Sesar orn Hardarson | |
| ▲ Mate Simicic ▼ Thorlakur Baxter | 65' ⇄ | |
| ▲ Alpha Conteh ▼ Dagur Ingi Valsson | 65' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Robert Hlynsson ▼ Milan Tomic | |
| 81' | Felix Orn Fridriksson | |
| ▲ Marin Mudrazija ▼ Stefan Ljubicic | 82' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Aron Lucas Vokes ▼ Arnor Ingi Kristinsson | |
| ▲ Baldur Logi Gudlaugsson ▼ Eidur Ragnarsson | 89' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 18 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 6 |
Chủ = Keflavik · Khách = IBV Vestmannaeyjar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Keflavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Bảng xếp hạng
Keflavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 32 | 36 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 11 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 25 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | - | - |
IBV Vestmannaeyjar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 5 | 12 | 30 | 43 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 21 | 11 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Keflavik 6 (30%)Hòa 5 (25%)IBV Vestmannaeyjar 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 6-1 (2-0) | Keflavik | +0.5 | 3 | B |
| 15/02/25 | Keflavik | 1-0 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | - | - | T |
| 31/08/24 | Keflavik | 3-2 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | -0.25 | 3.25 | T |
| 30/06/24 | IBV Vestmannaeyjar | 5-0 (0-0) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/10/23 | IBV Vestmannaeyjar | 1-1 (0-0) | Keflavik | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/07/23 | IBV Vestmannaeyjar | 1-1 (1-0) | Keflavik | -0.75 | 3 | H |
| 30/04/23 | Keflavik | 1-3 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3.25 | B |
| 10/10/22 | IBV Vestmannaeyjar | 2-1 (2-0) | Keflavik | -0.25 | 3 | B |
| 30/07/22 | IBV Vestmannaeyjar | 2-2 (1-1) | Keflavik | -0.25 | 3 | H |
| 07/05/22 | Keflavik | 3-3 (2-0) | IBV Vestmannaeyjar | +0.5 | 3 | H |
| 29/09/20 | Keflavik | 3-1 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | +1 | 3.25 | T |
| 12/09/20 | IBV Vestmannaeyjar | 1-3 (0-1) | Keflavik | -0.25 | 3 | T |
| 03/02/19 | Keflavik | 0-1 (0-1) | IBV Vestmannaeyjar | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/08/18 | IBV Vestmannaeyjar | 1-0 (1-0) | Keflavik | -1 | 3 | B |
| 27/05/18 | Keflavik | 1-3 (0-1) | IBV Vestmannaeyjar | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/01/17 | Keflavik | 0-3 (0-3) | IBV Vestmannaeyjar | -0.5 | 3 | B |
| 14/02/16 | Keflavik | 1-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | -0.25 | 3.25 | T |
| 31/08/15 | IBV Vestmannaeyjar | 3-0 (2-0) | Keflavik | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/06/15 | Keflavik | 3-1 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/01/15 | Keflavik | 4-4 (1-4) | IBV Vestmannaeyjar | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Keflavik
TBTBTBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Thor Akureyri | 0-2 (0-1) | Keflavik | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/08/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Keflavik | -0.5 | 4 | B |
| 06/08/26 | Keflavik | 3-0 (3-0) | KA Akureyri | +0.5 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | Vikingur Reykjavik | 5-1 (2-0) | Keflavik | -1.75 | 3.75 | B |
| 21/07/26 | Keflavik | 5-2 (2-0) | IA Akranes | 0 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Breidablik | 2-1 (0-1) | Keflavik | -1 | 3.75 | B |
| 07/07/26 | Keflavik | 1-1 (0-0) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.5 | H |
| 29/06/26 | Keflavik | 3-2 (1-1) | KR Reykjavik | -0.75 | 4 | T |
| 22/06/26 | Valur Reykjavik | 1-1 (1-0) | Keflavik | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/06/26 | Keflavik | 1-2 (0-2) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 6-1 (2-0) | Keflavik | +0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Keflavik | 1-0 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Keflavik | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | IA Akranes | 1-3 (0-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Keflavik | 1-3 (1-1) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | KA Akureyri | 1-2 (1-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Breidablik | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Fram Reykjavik | 3-1 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/04/26 | KR Reykjavik | 3-2 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 4 | B |
| 06/04/26 | Grindavik | 0-0 (0-0) | Keflavik | +1 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — IBV Vestmannaeyjar
BHBBHBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-3 (0-1) | IA Akranes | 0 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | Vikingur Reykjavik | 2-2 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | -1.75 | 3.5 | H |
| 01/08/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-2 (0-2) | Fram Reykjavik | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Breidablik | 1-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/07/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-2 (0-1) | KA Akureyri | +0.25 | 3.25 | H |
| 13/07/26 | KR Reykjavik | 5-2 (2-1) | IBV Vestmannaeyjar | -1.25 | 4 | B |
| 04/07/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-0 (0-0) | Valur Reykjavik | +0.25 | 3.25 | T |
| 29/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-1 (2-1) | Stjarnan Gardabaer | -0.25 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Thor Akureyri | 1-4 (0-3) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3.25 | T |
| 01/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 6-1 (2-0) | Keflavik | -0.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | IA Akranes | 2-2 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | -1 | 3 | H |
| 17/05/26 | IBV Vestmannaeyjar | 0-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | KA Akureyri | 2-0 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-2 (1-1) | Breidablik | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | Fram Reykjavik | 5-1 (2-0) | IBV Vestmannaeyjar | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-6 (0-4) | KR Reykjavik | -0.5 | 3.75 | B |
| 17/04/26 | Valur Reykjavik | 2-1 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-1 (1-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3 | H |
| 04/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-2 (0-1) | Throttur Reykjavik | - | - | H |
Đội hình
Keflavik
IBV Vestmannaeyjar
1Asgeir Magnusson3Axel Ingi Johannesson4Nacho Heras20Marin Brigic22Asgeir Pall Magnusson6CSindri Snaer Magnusson8Thorlakur Baxter11Mohamed Alghoul23Eidur Ragnarsson7Dagur Ingi Valsson10Stefan Ljubicic33Ari Petersen2Sigurdur Arnar Magnusson4Mattias Edeland23Arnor Ingi Kristinsson26Felix Orn Fridriksson6Milan Tomic25CAlex Freyr Hilmarsson7Sesar orn Hardarson8Bjarki Bjorn Gunnarsson30Vicente Valor67Omar Sowe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Asgeir Magnusson7.3
- 3Axel Ingi Johannesson6.2
- 4Nacho Heras7.2
- 6Sindri Snaer Magnusson C6.9
- 7Dagur Ingi Valsson▼ Rời sân 65'6.9
- 8Thorlakur Baxter▼ Rời sân 65'6.7
- 10Stefan Ljubicic⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 82'8
- 11Mohamed Alghoul🟨 Thẻ vàng 27'7.5
- 20Marin Brigic7.4
- 22Asgeir Pall Magnusson7.3
- 23Eidur Ragnarsson🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 89'7.9
Khách · 4231
- 2Sigurdur Arnar Magnusson5.7
- 4Mattias Edeland6.1
- 6Milan Tomic▼ Rời sân 72'5.9
- 7Sesar orn Hardarson▼ Rời sân 62'6.5
- 8Bjarki Bjorn Gunnarsson6.8
- 23Arnor Ingi Kristinsson▼ Rời sân 86'6.8
- 25Alex Freyr Hilmarsson C6
- 26Felix Orn Fridriksson🟨 Thẻ vàng 81'7
- 30Vicente Valor7
- 33Ari Petersen8.1
- 67Omar Sowe7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1419
Sút cầu môn
81
Tấn công
121117
Tấn công nguy hiểm
91100
Sút ngoài cầu môn
212
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
290498
TL chuyền bóng thành công
71%84%
Phạm lỗi
129
Việt vị
20
Cứu thua
17
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
2224
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
1918
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.411.92
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Keflavik (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
IBV Vestmannaeyjar (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Keflavik (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
IBV Vestmannaeyjar (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Keflavik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Stefan Ljubicic Trung phong | 8 | 1 | 4/2 | 5/7 | 0 | ||
| 23Eidur Ragnarsson Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 13/21 | 0 | ||
| 11Mohamed Alghoul Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1/1 | 19/25 | 2 | 🟨 | ||
| 20Marin Brigic Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 36/43 | 4 | |||
| 22Asgeir Pall Magnusson Hậu vệ trái | 7.3 | 1/1 | 18/27 | 6 | |||
| 1Asgeir Magnusson Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 24/40 | 0 | |||
| 4Nacho Heras Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 29/35 | 1 | |||
| 6Sindri Snaer Magnusson Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 12/16 | 1 | |||
| 7Dagur Ingi Valsson Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 15/22 | 2 | |||
| 8Thorlakur Baxter Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 15/21 | 3 | |||
| 3Axel Ingi Johannesson Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 13/24 | 2 | |||
| 21Alpha Conteh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 2/2 | 1 | |||
| 88Mate Simicic (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 17Baldur Logi Gudlaugsson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14Marin Mudrazija (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 1/1 | 0 |
IBV Vestmannaeyjar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Ari Petersen Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 36/44 | 0 | |||
| 26Felix Orn Fridriksson Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 51/62 | 2 | 🟨 | ||
| 67Omar Sowe Trung phong | 7 | 2/1 | 19/23 | 1 | |||
| 30Vicente Valor Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 51/55 | 6 | |||
| 23Arnor Ingi Kristinsson Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 24/32 | 1 | |||
| 8Bjarki Bjorn Gunnarsson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 28/43 | 3 | |||
| 7Sesar orn Hardarson Trung phong | 6.5 | 3/0 | 10/12 | 1 | |||
| 4Mattias Edeland Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 58/63 | 3 | |||
| 25Alex Freyr Hilmarsson Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 32/36 | 1 | |||
| 6Milan Tomic Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 2/0 | 29/34 | 1 | |||
| 2Sigurdur Arnar Magnusson Trung vệ | 5.7 | 2/0 | 56/62 | 1 | |||
| 10Viggo Valgeirsson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 17/19 | 1 | |||
| 27Robert Hlynsson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 4/9 | 1 | |||
| 11Aron Lucas Vokes (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Keflavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929-9-29 | Thành lập | 1924 |
| Keflavikurvollur Stadium | Sân nhà | Hasteinsvollur Stadium |
| 2000 | Sức chứa | 1500 |
| Haraldur Gudmundsson | HLV | Aleksandar Linta |
| Reykjanesbaer | Khu vực | Vestmannaeyjar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.60 | 2.50 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.40 ↓ | 2.85 ↑ | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 4.00 | 2.80 | 0.99 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 2.60 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.74 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 41.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.60 | 2.78 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.85 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.15 | 0.73 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.62 ↑ | 89.45 ↑ | 2.26 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.60 | 2.78 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.85 | 2.78 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.84 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.59 | 2.90 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 58.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.90 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.15 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.32 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.76 | 3.18 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.28 ↑ | 30.90 ↑ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.95 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.95 | 2.95 | 1.02 | 3.50 | 0.75 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.82 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.75 ↓ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 1.25 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.