Kết quả bóng đá trận Keciorengucu vs Umraniyespor, 23:00 ngày 28/08/2026

1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 28/08/2026
Keciorengucu
2 Kết thúc HT 1-2 2
Umraniyespor
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Keciorengucu Phút Umraniyespor
2' 1 - 0 Oguzcan Caliskan (phản lưới)
2' 2 - 0 Caliskan O. (phản lưới)
11' 2 - 1 Alex Blanco(Assists:Serkan Goksu) (Kiến tạo: Serkan Goksu)
11' 2 - 2 Blanco A. (Kiến tạo: Serkan Goksu)
Ibrahim Akdag 27'
Akdag I. 27'
Oguzcan Caliskan 3 - 2 34'
4 - 2 34'
Caliskan O. 5 - 2 34'
HT 1-2
▲ Mahmut Keskin ▼ Yunus Bahadir46'
▲ Jefferson Nogueira ▼ Ishak Karaogul46'
52' Serkan Goksu
54' ▲ Atalay Babacan ▼ Serkan Goksu
▲ Enes Yilmaz ▼ Moryke Fofana59'
▲ Alcidio Edumondo ▼ Halil Ayan59'
65' Oguz Yildirim
67' ▲ Ali Yasar ▼ Oguz Yildirim
67' ▲ Tunahan Tasci ▼ Alex Blanco
Mame Biram Diouf 6 - 2 71'
Mahmut Keskin 82'
86' ▲ Talha Ozdemir ▼ Santeri Hostikka
86' ▲ Deniz Aksoy ▼ Melih Bostan
▲ Odise Roshi ▼ Francis Ezeh88'
90+2' Atalay Babacan
Emre Satilmis 90+2'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 22 33
Bại 01 45
Ghi bàn 63 1812
Mất bàn 34 1519
Điểm 52 129

Chủ = Keciorengucu · Khách = Umraniyespor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Keciorengucu (8)Hiệp 1 / Cả trậnUmraniyespor (7)
2 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (14%)
2 (25%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Keciorengucu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4121108510
Sân nhà21106343
Sân khách201145112
6 gần6123911--

Umraniyespor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403145314
Sân nhà202011217
Sân khách201134113
6 gần6123613--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Keciorengucu 6 (43%)Hòa 2 (14%)Umraniyespor 6 (43%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig02/05/26Umraniyespor1-4 (1-4)Keciorengucu7-1+0.253T
TFF 1. Lig28/12/25Keciorengucu3-1 (2-0)Umraniyespor2-6+1.252.75T
TFF 1. Lig20/04/25Keciorengucu0-1 (0-0)Umraniyespor6-6+0.52.75B
TFF 1. Lig15/12/24Umraniyespor1-2 (1-0)Keciorengucu3-302.5T
TFF 1. Lig28/04/24Keciorengucu4-2 (4-1)Umraniyespor5-5+0.252.5T
TFF 1. Lig09/12/23Umraniyespor2-0 (1-0)Keciorengucu4-8-0.252.5B
TFF 1. Lig19/04/22Umraniyespor2-1 (2-0)Keciorengucu12-7-0.752.25B
TFF 1. Lig28/11/21Keciorengucu3-2 (1-2)Umraniyespor5-5-0.252.5T
TFF 1. Lig19/02/21Keciorengucu0-1 (0-1)Umraniyespor12-2+0.52.5B
TFF 1. Lig17/10/20Umraniyespor1-2 (1-0)Keciorengucu2-8-0.252.5T
TFF 1. Lig22/02/20Umraniyespor2-0 (1-0)Keciorengucu6-4-0.752.5B
TFF 1. Lig28/09/19Keciorengucu1-1 (1-0)Umraniyespor3-302.25H
TUR 219/04/15Umraniyespor1-1 (0-1)Keciorengucu4-7--H
TUR 207/12/14Keciorengucu1-2 (0-1)Umraniyespor2-6--B

Thành tích gần đây — Keciorengucu

HTBBBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig23/08/26Bandirmaspor1-1 (1-0)Keciorengucu5-302.25H
TFF 1. Lig16/08/26Keciorengucu4-1 (2-1)Pendikspor2-6+0.252.5T
TFF 1. Lig09/08/26Antalyaspor4-3 (1-0)Keciorengucu4-5-0.52.5B
INT CF30/07/26Genclerbirligi1-0 (0-0)Keciorengucu---B
INT CF27/07/26Muglaspor3-0 (1-0)Keciorengucu---B
INT CF12/07/26Keciorengucu1-1 (0-0)Prishtina---H
TFF 1. Lig08/05/26Corum Belediyespor1-0 (1-0)Keciorengucu2-8-0.752.75B
TFF 1. Lig02/05/26Umraniyespor1-4 (1-4)Keciorengucu7-1+0.253T
TFF 1. Lig26/04/26Keciorengucu2-1 (1-1)Manisa BB Spor8-5+13T
TFF 1. Lig19/04/26Erokspor1-0 (0-0)Keciorengucu6-4-13.25B
TFF 1. Lig12/04/26Keciorengucu0-0 (0-0)Serik Belediyespor11-1+1.53.25H
TFF 1. Lig08/04/2676 Igdir Belediye spor0-1 (0-0)Keciorengucu2-3-0.252.75T
TFF 1. Lig04/04/26Keciorengucu3-0 (1-0)Belediye Vanspor3-6+0.52.75T
TFF 1. Lig21/03/26Keciorengucu7-0 (3-0)Adana Demirspor8-1+4.255T
TFF 1. Lig15/03/26Sariyer3-1 (1-0)Keciorengucu3-1-0.252.75B
TFF 1. Lig12/03/26Keciorengucu1-1 (1-1)Sakaryaspor3-7+0.753H
TFF 1. Lig07/03/26Sivasspor0-1 (0-1)Keciorengucu6-1-0.52.75T
TUR Cup04/03/26Erzurumspor FK4-2 (1-2)Keciorengucu7-1-0.753B
TFF 1. Lig01/03/26Keciorengucu2-2 (1-2)Amedspor2-5-0.253H
TFF 1. Lig23/02/26Pendikspor0-1 (0-1)Keciorengucu6-1-0.252.75T

Thành tích gần đây — Umraniyespor

HBHTBBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig22/08/26Umraniyespor1-1 (0-0)Erokspor3-9-0.252.5H
TFF 1. Lig15/08/26Karagumruk2-1 (0-0)Umraniyespor2-7-0.752.25B
TFF 1. Lig08/08/26Umraniyespor0-0 (0-0)Mardin BB6-6+0.252.5H
INT CF28/07/26Pendikspor1-2 (0-0)Umraniyespor---T
INT CF18/07/26Umraniyespor1-5 (1-2)Galatasaray2-5--B
TFF 1. Lig02/05/26Umraniyespor1-4 (1-4)Keciorengucu7-1-0.253B
TFF 1. Lig25/04/26Adana Demirspor1-3 (1-1)Umraniyespor7-7--T
TFF 1. Lig19/04/26Umraniyespor1-2 (0-0)Belediye Vanspor4-302.5B
TFF 1. Lig14/04/26Amedspor2-2 (1-1)Umraniyespor10-4-1.753.5H
TFF 1. Lig09/04/26Umraniyespor2-0 (1-0)Sakaryaspor4-4+0.252.5T
TFF 1. Lig04/04/26Bodrumspor1-0 (1-0)Umraniyespor4-3-12.75B
TFF 1. Lig21/03/26Umraniyespor0-0 (0-0)Pendikspor6-4-0.252.5H
TFF 1. Lig15/03/26Sivasspor1-0 (1-0)Umraniyespor9-6-0.752.5B
TFF 1. Lig11/03/26Umraniyespor3-1 (0-0)Erzurumspor FK4-3-0.752.5T
TFF 1. Lig06/03/26Sariyer1-2 (0-2)Umraniyespor8-1-0.52.5T
TFF 1. Lig01/03/26Umraniyespor1-2 (1-1)Bandirmaspor12-402.5B
TFF 1. Lig22/02/26Corum Belediyespor2-0 (0-0)Umraniyespor4-3-12.75B
TFF 1. Lig17/02/26Umraniyespor4-2 (1-0)Boluspor3-402.5T
TFF 1. Lig13/02/2676 Igdir Belediye spor1-1 (1-0)Umraniyespor4-4-12.75H
TFF 1. Lig08/02/26Umraniyespor0-0 (0-0)Istanbulspor4-203H

Đội hình

KeciorengucuUmraniyespor
18Emre Satilmis2Yunus Bahadir3Wellington Ferreira Nascimento4Abdullah Celik5Oguzcan Caliskan8Ishak Karaogul14CIbrahim Akdag21Francis Ezeh22Halil Ayan77Moryke Fofana55Mame Biram Diouf35Cihan Topaloglu44CTomislav Glumac58Mustafa Kartal70Oguz Yildirim88Yunus Emre Gedik8Serkan Goksu10Andrej Djokanovic17Berat Yilmaz7Santeri Hostikka9Melih Bostan11Alex Blanco

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
26
13
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
120
96
Tấn công nguy hiểm
57
55
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
9
5
Đá phạt trực tiếp
10
18
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
443
435
TL chuyền bóng thành công
83%
85%
Phạm lỗi
18
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
18
12
Quả ném biên
17
14
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
9
5
Chuyền dài
34
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.63
0.53
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B6
T6 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Keciorengucu (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Umraniyespor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Keciorengucu (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Umraniyespor (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
62
B.thắng H2
KeciorengucuUmraniyespor

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
KeciorengucuUmraniyespor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
42
Thắng 1
56
Hòa
45
Thua 1
33
Thua 2+
KeciorengucuUmraniyespor

Keciorengucu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Abdullah Celik
Hậu vệ
80/023/339
55Mame Biram Diouf
Tiền đạo
7.913/27/110
3Wellington Ferreira Nascimento
Hậu vệ
7.60/056/601
14Ibrahim Akdag
Tiền vệ
7.20/050/621🟨
21Francis Ezeh
Tiền vệ
7.19/316/240
2Yunus Bahadir
Hậu vệ
6.90/034/382
5Oguzcan Caliskan
Hậu vệ
6.913/249/543
22Halil Ayan
Tiền đạo
6.70/019/223
77Moryke Fofana
Tiền đạo
6.62/014/181
8Ishak Karaogul
Hậu vệ
6.31/022/242
18Emre Satilmis
Thủ môn
6.20/019/271🟨
10Jefferson Nogueira (dự bị)
Tiền vệ
7.13/122/262
20Alcidio Edumondo (dự bị)
Tiền vệ
6.83/06/71
19Enes Yilmaz (dự bị)
Tiền vệ
6.71/011/121
12Mahmut Keskin (dự bị)
Tiền vệ
6.21/020/231🟨
7Odise Roshi (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20

Umraniyespor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Serkan Goksu
Tiền vệ
7.411/036/411🟨
11Alex Blanco
Tiền đạo
7.312/121/243
88Yunus Emre Gedik
Hậu vệ
71/135/397
7Santeri Hostikka
Tiền đạo
6.81/031/372
17Berat Yilmaz
Tiền vệ
6.72/035/363
44Tomislav Glumac
Hậu vệ
6.61/029/330
35Cihan Topaloglu
Thủ môn
6.60/024/330
58Mustafa Kartal
Hậu vệ
6.31/033/431
70Oguz Yildirim
Hậu vệ
6.20/027/350🟨
9Melih Bostan
Tiền đạo
6.11/012/160
10Andrej Djokanovic
Hậu vệ
61/041/482
77Tunahan Tasci (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/08/90
20Atalay Babacan (dự bị)
Tiền vệ
6.71/120/212🟨
66Ali Yasar (dự bị)
Hậu vệ
6.50/08/120
31Deniz Aksoy (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10
19Talha Ozdemir (dự bị)
Tiền đạo
-0/07/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Keciorengucu Thông tin Umraniyespor
Thành lập
Sân nhà Umraniye ilce Stadyumu
0 Sức chứa 0
Sedat Agcay HLV Tayfun Albayrak
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.453.654.600.792.500.830.971.000.73
Live1.453.654.600.792.500.830.80 ↓0.750.90 ↑
EasybetsSớm1.623.704.600.922.500.840.820.750.95
Live7.00 ↑1.18 ↓13.00 ↑3.70 ↑4.500.11 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.623.605.000.932.500.860.850.750.94
Live9.50 ↑1.08 ↓17.00 ↑3.35 ↑4.500.19 ↓0.43 ↓0.001.82 ↑
Mansion88Sớm1.623.604.500.912.500.850.800.750.96
Live6.90 ↑1.11 ↓14.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.703.654.500.652.501.100.700.501.05
Live24.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓0.90 ↑1.000.80 ↓
10BETSớm1.644.104.700.802.750.90---
Live6.88 ↑1.13 ↓12.84 ↑3.42 ↑4.500.14 ↓---
12betSớm1.623.604.500.912.500.850.800.750.96
Live6.60 ↑1.12 ↓13.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm1.563.904.900.862.500.901.001.000.76
Live13.50 ↑1.01 ↓16.50 ↑5.88 ↑4.500.01 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.563.504.660.902.500.900.800.751.02
Live6.80 ↑1.14 ↓10.50 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.703.714.200.912.750.890.910.750.91
Live11.30 ↑1.07 ↓17.30 ↑6.65 ↑4.500.01 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
LadbrokesSớm1.673.504.400.852.500.83---
Live12.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑0.06 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.673.804.500.852.750.840.840.750.85
Live14.50 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.49 ↑4.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.683.804.490.882.750.870.880.750.89
Live8.29 ↑1.14 ↓14.84 ↑3.15 ↑4.500.24 ↓0.44 ↓0.001.82 ↑
BwinSớm1.653.504.400.872.500.82---
Live8.75 ↑1.10 ↓15.50 ↑0.83 ↓4.500.85 ↑---
1xBetSớm1.653.704.470.702.501.021.801.500.40
Live16.00 ↑1.05 ↓18.40 ↑3.26 ↑4.500.23 ↓0.45 ↓0.001.78 ↑
SNAISớm1.573.604.75------
Live1.573.604.75------
Bet 365Sớm1.623.754.330.932.500.880.830.750.98
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑3.65 ↑4.500.18 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.703.604.500.702.501.050.890.750.84
Live17.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑10.00 ↑4.500.04 ↓0.78 ↓0.750.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Keciorengucu+3/4Chưa có trận cùng mức
Umraniyespor-3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).