Kết quả bóng đá trận Keciorengucu vs Umraniyespor, 23:00 ngày 28/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 28/08/2026
Keciorengucu 2 Kết thúc HT 1-2 2
Umraniyespor
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Keciorengucu | Phút | |
| 2' | ⚽ 1 - 0 Oguzcan Caliskan (phản lưới) | |
| 2' | ⚽ 2 - 0 Caliskan O. (phản lưới) | |
| 11' | ⚽ 2 - 1 Alex Blanco(Assists:Serkan Goksu) (Kiến tạo: Serkan Goksu) | |
| 11' | ⚽ 2 - 2 Blanco A. (Kiến tạo: Serkan Goksu) | |
| Ibrahim Akdag | 27' | |
| Akdag I. | 27' | |
| Oguzcan Caliskan 3 - 2 ⚽ | 34' | |
| 4 - 2 ⚽ | 34' | |
| Caliskan O. 5 - 2 ⚽ | 34' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Mahmut Keskin ▼ Yunus Bahadir | 46' ⇄ | |
| ▲ Jefferson Nogueira ▼ Ishak Karaogul | 46' ⇄ | |
| 52' | Serkan Goksu | |
| 54' ⇄ | ▲ Atalay Babacan ▼ Serkan Goksu | |
| ▲ Enes Yilmaz ▼ Moryke Fofana | 59' ⇄ | |
| ▲ Alcidio Edumondo ▼ Halil Ayan | 59' ⇄ | |
| 65' | Oguz Yildirim | |
| 67' ⇄ | ▲ Ali Yasar ▼ Oguz Yildirim | |
| 67' ⇄ | ▲ Tunahan Tasci ▼ Alex Blanco | |
| Mame Biram Diouf 6 - 2 ⚽ | 71' | |
| Mahmut Keskin | 82' | |
| 86' ⇄ | ▲ Talha Ozdemir ▼ Santeri Hostikka | |
| 86' ⇄ | ▲ Deniz Aksoy ▼ Melih Bostan | |
| ▲ Odise Roshi ▼ Francis Ezeh | 88' ⇄ | |
| 90+2' | Atalay Babacan | |
| Emre Satilmis | 90+2' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 19 |
| Điểm | 5 | 2 | 12 | 9 |
Chủ = Keciorengucu · Khách = Umraniyespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Keciorengucu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Keciorengucu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 10 | 8 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Umraniyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Keciorengucu 6 (43%)Hòa 2 (14%)Umraniyespor 6 (43%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Umraniyespor | 1-4 (1-4) | Keciorengucu | +0.25 | 3 | T |
| 28/12/25 | Keciorengucu | 3-1 (2-0) | Umraniyespor | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/04/25 | Keciorengucu | 0-1 (0-0) | Umraniyespor | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/12/24 | Umraniyespor | 1-2 (1-0) | Keciorengucu | 0 | 2.5 | T |
| 28/04/24 | Keciorengucu | 4-2 (4-1) | Umraniyespor | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/12/23 | Umraniyespor | 2-0 (1-0) | Keciorengucu | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/22 | Umraniyespor | 2-1 (2-0) | Keciorengucu | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/11/21 | Keciorengucu | 3-2 (1-2) | Umraniyespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/02/21 | Keciorengucu | 0-1 (0-1) | Umraniyespor | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/10/20 | Umraniyespor | 1-2 (1-0) | Keciorengucu | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/20 | Umraniyespor | 2-0 (1-0) | Keciorengucu | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/09/19 | Keciorengucu | 1-1 (1-0) | Umraniyespor | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/15 | Umraniyespor | 1-1 (0-1) | Keciorengucu | - | - | H |
| 07/12/14 | Keciorengucu | 1-2 (0-1) | Umraniyespor | - | - | B |
Thành tích gần đây — Keciorengucu
HTBBBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Bandirmaspor | 1-1 (1-0) | Keciorengucu | 0 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Keciorengucu | 4-1 (2-1) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Antalyaspor | 4-3 (1-0) | Keciorengucu | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Genclerbirligi | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | - | - | B |
| 27/07/26 | Muglaspor | 3-0 (1-0) | Keciorengucu | - | - | B |
| 12/07/26 | Keciorengucu | 1-1 (0-0) | Prishtina | - | - | H |
| 08/05/26 | Corum Belediyespor | 1-0 (1-0) | Keciorengucu | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Umraniyespor | 1-4 (1-4) | Keciorengucu | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Keciorengucu | 2-1 (1-1) | Manisa BB Spor | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Erokspor | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | -1 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Keciorengucu | 0-0 (0-0) | Serik Belediyespor | +1.5 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-1 (0-0) | Keciorengucu | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Keciorengucu | 3-0 (1-0) | Belediye Vanspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Keciorengucu | 7-0 (3-0) | Adana Demirspor | +4.25 | 5 | T |
| 15/03/26 | Sariyer | 3-1 (1-0) | Keciorengucu | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Keciorengucu | 1-1 (1-1) | Sakaryaspor | +0.75 | 3 | H |
| 07/03/26 | Sivasspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Erzurumspor FK | 4-2 (1-2) | Keciorengucu | -0.75 | 3 | B |
| 01/03/26 | Keciorengucu | 2-2 (1-2) | Amedspor | -0.25 | 3 | H |
| 23/02/26 | Pendikspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Umraniyespor
HBHTBBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Umraniyespor | 1-1 (0-0) | Erokspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Karagumruk | 2-1 (0-0) | Umraniyespor | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Mardin BB | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Pendikspor | 1-2 (0-0) | Umraniyespor | - | - | T |
| 18/07/26 | Umraniyespor | 1-5 (1-2) | Galatasaray | - | - | B |
| 02/05/26 | Umraniyespor | 1-4 (1-4) | Keciorengucu | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Adana Demirspor | 1-3 (1-1) | Umraniyespor | - | - | T |
| 19/04/26 | Umraniyespor | 1-2 (0-0) | Belediye Vanspor | 0 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Amedspor | 2-2 (1-1) | Umraniyespor | -1.75 | 3.5 | H |
| 09/04/26 | Umraniyespor | 2-0 (1-0) | Sakaryaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Bodrumspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Sivasspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Umraniyespor | 3-1 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | Sariyer | 1-2 (0-2) | Umraniyespor | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Umraniyespor | 1-2 (1-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Corum Belediyespor | 2-0 (0-0) | Umraniyespor | -1 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Umraniyespor | 4-2 (1-0) | Boluspor | 0 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (1-0) | Umraniyespor | -1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Istanbulspor | 0 | 3 | H |
Đội hình
Keciorengucu
Umraniyespor
18Emre Satilmis2Yunus Bahadir3Wellington Ferreira Nascimento4Abdullah Celik5Oguzcan Caliskan8Ishak Karaogul14CIbrahim Akdag21Francis Ezeh22Halil Ayan77Moryke Fofana55Mame Biram Diouf35Cihan Topaloglu44CTomislav Glumac58Mustafa Kartal70Oguz Yildirim88Yunus Emre Gedik8Serkan Goksu10Andrej Djokanovic17Berat Yilmaz7Santeri Hostikka9Melih Bostan11Alex Blanco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Yunus Bahadir▼ Rời sân 46'6.9
- 3Wellington Ferreira Nascimento7.6
- 4Abdullah Celik8
- 5Oguzcan Caliskan⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Phản lưới 2' · ⚽ Phản lưới 2'6.9
- 8Ishak Karaogul▼ Rời sân 46'6.3
- 14Ibrahim Akdag C🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27'7.2
- 18Emre Satilmis🟨 Thẻ vàng 90+2'6.2
- 21Francis Ezeh▼ Rời sân 88'7.1
- 22Halil Ayan▼ Rời sân 59'6.7
- 55Mame Biram Diouf⚽ Ghi bàn 71'7.9
- 77Moryke Fofana▼ Rời sân 59'6.6
Khách · 433
- 7Santeri Hostikka▼ Rời sân 86'6.8
- 8Serkan Goksu🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 11' · 🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 54'7.4
- 9Melih Bostan▼ Rời sân 86'6.1
- 10Andrej Djokanovic6
- 11Alex Blanco⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 67'7.3
- 17Berat Yilmaz6.7
- 35Cihan Topaloglu6.6
- 44Tomislav Glumac C6.6
- 58Mustafa Kartal6.3
- 70Oguz Yildirim🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 67'6.2
- 88Yunus Emre Gedik7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2613
Sút cầu môn
83
Tấn công
12096
Tấn công nguy hiểm
5755
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
95
Đá phạt trực tiếp
1018
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
443435
TL chuyền bóng thành công
83%85%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
22
Cứu thua
26
Tắc bóng
1812
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
95
Chuyền dài
3421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.630.53
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B6T6 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Keciorengucu (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Umraniyespor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Keciorengucu (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Umraniyespor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Keciorengucu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Abdullah Celik Hậu vệ | 8 | 0/0 | 23/33 | 9 | |||
| 55Mame Biram Diouf Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/2 | 7/11 | 0 | ||
| 3Wellington Ferreira Nascimento Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 56/60 | 1 | |||
| 14Ibrahim Akdag Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 50/62 | 1 | 🟨 | ||
| 21Francis Ezeh Tiền vệ | 7.1 | 9/3 | 16/24 | 0 | |||
| 2Yunus Bahadir Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 34/38 | 2 | |||
| 5Oguzcan Caliskan Hậu vệ | 6.9 | 1 | 3/2 | 49/54 | 3 | ||
| 22Halil Ayan Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 19/22 | 3 | |||
| 77Moryke Fofana Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 14/18 | 1 | |||
| 8Ishak Karaogul Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 22/24 | 2 | |||
| 18Emre Satilmis Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 19/27 | 1 | 🟨 | ||
| 10Jefferson Nogueira (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 3/1 | 22/26 | 2 | |||
| 20Alcidio Edumondo (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 3/0 | 6/7 | 1 | |||
| 19Enes Yilmaz (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 11/12 | 1 | |||
| 12Mahmut Keskin (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 20/23 | 1 | 🟨 | ||
| 7Odise Roshi (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Umraniyespor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Serkan Goksu Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/0 | 36/41 | 1 | 🟨 | |
| 11Alex Blanco Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 21/24 | 3 | ||
| 88Yunus Emre Gedik Hậu vệ | 7 | 1/1 | 35/39 | 7 | |||
| 7Santeri Hostikka Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 31/37 | 2 | |||
| 17Berat Yilmaz Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 35/36 | 3 | |||
| 44Tomislav Glumac Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 29/33 | 0 | |||
| 35Cihan Topaloglu Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 58Mustafa Kartal Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 33/43 | 1 | |||
| 70Oguz Yildirim Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 27/35 | 0 | 🟨 | ||
| 9Melih Bostan Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 10Andrej Djokanovic Hậu vệ | 6 | 1/0 | 41/48 | 2 | |||
| 77Tunahan Tasci (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 20Atalay Babacan (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 20/21 | 2 | 🟨 | ||
| 66Ali Yasar (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 31Deniz Aksoy (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Talha Ozdemir (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 7/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Keciorengucu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Umraniye ilce Stadyumu | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sedat Agcay | HLV | Tayfun Albayrak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.65 | 4.60 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.45 | 3.65 | 4.60 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.60 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 13.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.11 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 4.10 | 4.70 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.88 ↑ | 1.13 ↓ | 12.84 ↑ | 3.42 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.90 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.50 | 4.66 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.14 ↓ | 10.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.71 | 4.20 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.07 ↓ | 17.30 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.50 | 0.85 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.49 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 8.29 ↑ | 1.14 ↓ | 14.84 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.10 ↓ | 15.50 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.47 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 1.80 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.40 ↑ | 3.26 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.60 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.89 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Keciorengucu | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Umraniyespor | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).