Kết quả bóng đá trận Keciorengucu vs Pendikspor, 23:00 ngày 16/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 16/08/2026
Keciorengucu 4 Kết thúc HT 2-1 1
Pendikspor
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Keciorengucu | Phút | |
| Suleyman Lus(Assists:Jefferson Nogueira) (Kiến tạo: Jefferson Nogueira) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Mame Biram Diouf 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| 39' | ⚽ 2 - 1 Gorkem Bitin(Assists:Hakan Yesil) (Kiến tạo: Hakan Yesil) | |
| 3 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Samuel Abifade ▼ Mallik Wilks | |
| Odise Roshi | 51' | |
| ▲ Moryke Fofana ▼ Odise Roshi | 56' ⇄ | |
| Ibrahim Akdag | 61' | |
| Francis Ezeh | 62' | |
| 65' ⇄ | ▲ Jonson Scott Clarke-Harris ▼ Gorkem Bitin | |
| ▲ Halil Ayan ▼ Jefferson Nogueira | 65' ⇄ | |
| Halil Ayan(Assists:Yunus Bahadir) (Kiến tạo: Yunus Bahadir) 4 - 1 ⚽ | 70' | |
| 72' ⇄ | ▲ Yekta Sonmez ▼ Kerem Kalafat | |
| 80' ⇄ | ▲ Ahmet Karademir ▼ Furkan Mehmet Dogan | |
| Ishak Karaogul(Assists:Halil Ayan) (Kiến tạo: Halil Ayan) 5 - 1 ⚽ | 82' | |
| ▲ Mahmut Keskin ▼ Yunus Bahadir | 85' ⇄ | |
| ▲ Herculano Nabian ▼ Mame Biram Diouf | 85' ⇄ | |
| ▲ Enes Yilmaz ▼ Francis Ezeh | 86' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 16 |
| Điểm | 5 | 7 | 12 | 13 |
Chủ = Keciorengucu · Khách = Pendikspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Keciorengucu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Keciorengucu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 10 | 8 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Pendikspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 9 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Keciorengucu 3 (30%)Hòa 3 (30%)Pendikspor 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | Pendikspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/09/25 | Keciorengucu | 0-0 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/25 | Pendikspor | 0-2 (0-0) | Keciorengucu | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/10/24 | Keciorengucu | 1-1 (0-1) | Pendikspor | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/23 | Pendikspor | 2-1 (0-1) | Keciorengucu | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/10/22 | Keciorengucu | 0-3 (0-2) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/02/17 | Pendikspor | 1-0 (1-0) | Keciorengucu | - | - | B |
| 02/10/16 | Keciorengucu | 3-0 (1-0) | Pendikspor | - | - | T |
| 08/02/15 | Keciorengucu | 3-3 (1-2) | Pendikspor | - | - | H |
| 28/09/14 | Pendikspor | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | - | - | B |
Thành tích gần đây — Keciorengucu
BBBHBTTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Antalyaspor | 4-3 (1-0) | Keciorengucu | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Genclerbirligi | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | - | - | B |
| 27/07/26 | Muglaspor | 3-0 (1-0) | Keciorengucu | - | - | B |
| 12/07/26 | Keciorengucu | 1-1 (0-0) | Prishtina | - | - | H |
| 08/05/26 | Corum Belediyespor | 1-0 (1-0) | Keciorengucu | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Umraniyespor | 1-4 (1-4) | Keciorengucu | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Keciorengucu | 2-1 (1-1) | Manisa BB Spor | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Erokspor | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | -1 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Keciorengucu | 0-0 (0-0) | Serik Belediyespor | +1.5 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-1 (0-0) | Keciorengucu | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Keciorengucu | 3-0 (1-0) | Belediye Vanspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Keciorengucu | 7-0 (3-0) | Adana Demirspor | +4.25 | 5 | T |
| 15/03/26 | Sariyer | 3-1 (1-0) | Keciorengucu | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Keciorengucu | 1-1 (1-1) | Sakaryaspor | +0.75 | 3 | H |
| 07/03/26 | Sivasspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Erzurum BB | 4-2 (1-2) | Keciorengucu | -0.75 | 3 | B |
| 01/03/26 | Keciorengucu | 2-2 (1-2) | Amedspor | -0.25 | 3 | H |
| 23/02/26 | Pendikspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Keciorengucu | 1-2 (1-0) | Erzurum BB | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Bodrumspor | 4-3 (3-2) | Keciorengucu | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Pendikspor
HBHTHBHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Pendikspor | 2-2 (0-1) | Batman Petrolspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Pendikspor | 1-2 (0-0) | Umraniyespor | - | - | B |
| 23/07/26 | Pendikspor | 0-0 (0-0) | Sivasspor | - | - | H |
| 21/07/26 | Pendikspor | 3-1 (0-0) | Batman Petrolspor | - | - | T |
| 14/07/26 | Bursaspor | 2-2 (0-0) | Pendikspor | - | - | H |
| 08/05/26 | Bodrumspor | 2-0 (0-0) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Pendikspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Pendikspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (0-0) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Pendikspor | 1-1 (1-0) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Manisa BB Spor | 2-0 (1-0) | Pendikspor | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Pendikspor | 4-1 (1-0) | Hatayspor | +3 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Pendikspor | 1-1 (0-1) | Istanbulspor | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | Serik Belediyespor | 3-4 (0-3) | Pendikspor | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Pendikspor | 1-1 (1-1) | Belediye Vanspor | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Adana Demirspor | 0-5 (0-3) | Pendikspor | +3 | 4 | T |
| 23/02/26 | Pendikspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/02/26 | Sakaryaspor | 0-2 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Pendikspor | 2-0 (2-0) | Sariyer | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Keciorengucu
Pendikspor
18Emre Satilmis2Yunus Bahadir3Wellington Ferreira Nascimento5Oguzcan Caliskan33Suleyman Lus8Ishak Karaogul14CIbrahim Akdag7Odise Roshi10Jefferson Nogueira21Francis Ezeh55Mame Biram Diouf30Emre Koyuncu5Berkay Sulungoz6Vinko Soldo22Kerem Kalafat66Furkan Mehmet Dogan41CMesut Ozdemir10Mallik Wilks14Hakan Yesil34Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram60Bekir Karadeniz12Gorkem Bitin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Yunus Bahadir🎯 Kiến tạo 70' · ▼ Rời sân 85'7.4
- 3Wellington Ferreira Nascimento6.7
- 5Oguzcan Caliskan6.7
- 7Odise Roshi🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 56'6.4
- 8Ishak Karaogul⚽ Ghi bàn 82'7.5
- 10Jefferson Nogueira🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 65'7.5
- 14Ibrahim Akdag C🟨 Thẻ vàng 61'7.3
- 18Emre Satilmis6.8
- 21Francis Ezeh🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 86'6.3
- 33Suleyman Lus⚽ Ghi bàn 15'7.3
- 55Mame Biram Diouf⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 85'7.4
Khách · 4141
- 5Berkay Sulungoz6.6
- 6Vinko Soldo7.2
- 10Mallik Wilks▼ Rời sân 46'6
- 12Gorkem Bitin⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 65'7.4
- 14Hakan Yesil🎯 Kiến tạo 39'7.5
- 22Kerem Kalafat▼ Rời sân 72'6.4
- 30Emre Koyuncu4.5
- 34Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram6.6
- 41Mesut Ozdemir C7.5
- 60Bekir Karadeniz7.8
- 66Furkan Mehmet Dogan▼ Rời sân 80'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
54
Tấn công
6984
Tấn công nguy hiểm
4051
Sút ngoài cầu môn
211
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
326461
TL chuyền bóng thành công
79%88%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
22
Cứu thua
31
Tắc bóng
811
Quả ném biên
2314
Cắt bóng
71
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3529
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.741.26
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Keciorengucu (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Pendikspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Keciorengucu (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Pendikspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Keciorengucu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jefferson Nogueira Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/1 | 15/18 | 0 | ||
| 8Ishak Karaogul Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 31/36 | 3 | ||
| 55Mame Biram Diouf Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 10/13 | 0 | ||
| 2Yunus Bahadir Hậu vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 19/27 | 2 | ||
| 14Ibrahim Akdag Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 37/39 | 1 | 🟨 | ||
| 33Suleyman Lus Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 23/34 | 0 | ||
| 18Emre Satilmis Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 3Wellington Ferreira Nascimento Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 5Oguzcan Caliskan Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 27/34 | 3 | |||
| 7Odise Roshi Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 9/18 | 1 | 🟨 | ||
| 21Francis Ezeh Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 21/26 | 2 | 🟨 | ||
| 22Halil Ayan (dự bị) Tiền đạo | 8.3 | 1 | 1 | 2/1 | 10/11 | 1 | |
| 77Moryke Fofana (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 45Herculano Nabian (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 12Mahmut Keskin (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 19Enes Yilmaz (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 1 |
Pendikspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 60Bekir Karadeniz Tiền vệ | 7.8 | 5/0 | 45/46 | 1 | |||
| 14Hakan Yesil Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/0 | 41/48 | 4 | ||
| 41Mesut Ozdemir Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 64/72 | 2 | |||
| 12Gorkem Bitin Tiền đạo | 7.4 | 1 | 4/1 | 7/8 | 0 | ||
| 6Vinko Soldo Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 64/67 | 2 | |||
| 34Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 24/29 | 1 | |||
| 5Berkay Sulungoz Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 47/53 | 0 | |||
| 22Kerem Kalafat Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 24/27 | 2 | |||
| 66Furkan Mehmet Dogan Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 10Mallik Wilks Tiền đạo | 6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 30Emre Koyuncu Thủ môn | 4.5 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 20Yekta Sonmez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 17Samuel Abifade (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 8/16 | 0 | |||
| 9Jonson Scott Clarke-Harris (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 11Ahmet Karademir (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Keciorengucu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | PENDİK | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| Sedat Agcay | HLV | Sinan Kaloğlu |
| Khu vực | ISTANBUL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.30 | 2.94 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.45 | 2.75 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 75.20 ↑ | 2.34 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.30 | 2.94 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.45 | 2.80 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.12 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.26 ↓ | 3.89 ↑ | 13.50 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.33 | 2.82 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.47 ↑ | 18.20 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.34 | 3.07 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.69 ↑ | 17.76 ↑ | 3.28 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.70 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 96.00 ↑ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.25 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Keciorengucu | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Pendikspor | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).