Kết quả bóng đá trận Keciorengucu vs Manisa BB Spor, 17:30 ngày 07/11/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 17:30 ngày 07/11/2026
Keciorengucu 1 Kết thúc HT 1-0 0
Manisa BB Spor
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 8°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 10 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 5 |
Chủ = Keciorengucu · Khách = Manisa BB Spor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Keciorengucu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 12 (25%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 10 (21%) |
Bảng xếp hạng
Keciorengucu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 10 | 8 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 12 |
Manisa BB Spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
Đội hình
Keciorengucu
Manisa BB Spor
1Mehmet Erdogan3Wellington Nascimento4Abdullah Celik12Mahmut Keskin37Aksu T.8Karaogul I.14Akdag I.6Erkam Develi7Roshi O.77Fofana M.9Demirel O.1Karakus V.3Kaynak O.5Herelle C.7Talum Y.27Gureler Y.60Toure B.6Cankaya A. R.10Lindseth J.20Benrahou Y.23Julien Anziani9Sylla C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
51
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
153122
TL chuyền bóng thành công
82%78%
Phạm lỗi
14
Việt vị
22
Cứu thua
02
Quả ném biên
136
Chuyền dài
103
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Keciorengucu (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Manisa BB Spor (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Keciorengucu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sedat Agcay | HLV | Taner Taskin |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.91 | 3.95 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.88 ↓ | 3.38 ↓ | 0.71 | 3.00 | 0.91 | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.30 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 304.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.15 | 4.10 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.79 | 4.13 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.30 | 0.75 | 3.00 | 0.94 | 0.77 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.15 | 4.24 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.25 | 1.25 | 0.56 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Keciorengucu | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Manisa BB Spor | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).