Kết quả bóng đá trận KDV Tomsk vs Chertanovo Moscow, 18:00 ngày 26/08/2026
Cúp Nga · 18:00 ngày 26/08/2026
KDV Tomsk 2 Kết thúc HT 0-3 4
Chertanovo Moscow
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| KDV Tomsk | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| 8' | ⚽ 1 - 2 Ramil Gaynullin | |
| 8' | ⚽ 1 - 3 Gaynullin R. | |
| 8' | ⚽ 1 - 4 Gaynullin R. | |
| 13' | ⚽ 1 - 5 Michael Grachev | |
| 13' | ⚽ 1 - 6 Grachev M. | |
| 14' | ⚽ 1 - 7 | |
| 14' | ⚽ 1 - 8 Grachev M. | |
| 38' | ⚽ 1 - 9 Ramil Gaynullin | |
| 38' | ⚽ 1 - 10 Gaynullin R. | |
| HT 0-3 | ||
| Daniil Kondrakov 2 - 10 ⚽ | 54' | |
| 3 - 10 ⚽ | 54' | |
| Kondrakov D. 4 - 10 ⚽ | 54' | |
| 60' | ⚽ 4 - 11 Matvey Melnikov | |
| 60' | ⚽ 4 - 12 Melnikov M. | |
| Daniil Kondrakov 5 - 12 ⚽ | 62' | |
| 6 - 12 ⚽ | 62' | |
| Kondrakov D. 7 - 12 ⚽ | 62' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 22 | 16 |
Chủ = KDV Tomsk · Khách = Chertanovo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KDV Tomsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (39%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Thành tích gần đây — KDV Tomsk
TTHTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | KDV Tomsk | 1-0 (1-0) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 16/08/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-2 (1-1) | KDV Tomsk | - | - | T |
| 12/08/26 | KDV Tomsk | 2-2 (0-1) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 09/08/26 | KDV Tomsk | 1-0 (0-0) | Krylia Sovetov II | - | - | T |
| 02/08/26 | KDV Tomsk | 2-1 (1-0) | FK Orenburg-2 | - | - | T |
| 30/07/26 | FK Temp Barnaul | 3-4 (1-3) | KDV Tomsk | - | - | T |
| 26/07/26 | Rubin Kazan B | 1-2 (1-0) | KDV Tomsk | - | - | T |
| 12/07/26 | KDV Tomsk | 3-0 (1-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | T |
| 05/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-2) | KDV Tomsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | KDV Tomsk | 1-0 (1-0) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 28/06/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 4-0 (1-0) | KDV Tomsk | +0.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | KDV Tomsk | 4-1 (3-0) | FK Ural-2 | - | - | T |
| 14/06/26 | Chelyabinsk B | 0-0 (0-0) | KDV Tomsk | - | - | H |
| 07/06/26 | KDV Tomsk | 1-1 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 31/05/26 | Krylia Sovetov II | 2-1 (0-0) | KDV Tomsk | - | - | B |
| 24/05/26 | FK Orenburg-2 | 3-0 (1-0) | KDV Tomsk | - | - | B |
| 17/05/26 | KDV Tomsk | 1-0 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | T |
| 10/05/26 | Nosta Novotroitsk | 0-2 (0-0) | KDV Tomsk | - | - | T |
| 03/05/26 | KDV Tomsk | 3-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 29/04/26 | Akron Togliatti B | 1-2 (1-1) | KDV Tomsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chertanovo Moscow
TTTBBHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Chertanovo Moscow | 4-0 (2-0) | FC Tver | - | - | T |
| 15/08/26 | FC Iskra Smolensk | 0-3 (0-1) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 11/08/26 | Chertanovo Moscow | 3-0 (0-0) | FK Chita | - | - | T |
| 09/08/26 | Chertanovo Moscow | 1-2 (0-1) | FC Murom | - | - | B |
| 02/08/26 | Luki Energiya | 3-2 (1-0) | Chertanovo Moscow | - | - | B |
| 26/07/26 | Chertanovo Moscow | 1-1 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 05/07/26 | Irkutsk | 1-1 (0-1) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 28/06/26 | Chertanovo Moscow | 1-1 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | H |
| 21/06/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-3 (0-2) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 15/06/26 | Chertanovo Moscow | 3-1 (3-1) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 31/05/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-3 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 25/05/26 | Chertanovo Moscow | 0-1 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | B |
| 17/05/26 | Sheksna Cherepovets | 1-3 (1-1) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 11/05/26 | Chertanovo Moscow | 2-0 (1-0) | Spartak Moscow II | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Tver | 0-2 (0-1) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 26/04/26 | Chertanovo Moscow | 3-0 (2-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Murom | 1-1 (1-1) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 12/04/26 | Chertanovo Moscow | 1-3 (1-1) | Luki Energiya | - | - | B |
| 04/04/26 | Zvezda Sint Petersburg | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 29/03/26 | Chertanovo Moscow | 2-1 (0-0) | Torpedo Vladimir | - | - | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1420
Sút cầu môn
914
Tấn công
7972
Tấn công nguy hiểm
3032
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KDV Tomsk (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Chertanovo Moscow (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KDV Tomsk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KDV Tomsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrey Dmitriev | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.60 | 5.10 | 1.35 | 0.83 | 4.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 73.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.60 ↑ | 6.75 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.89 | 5.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.00 ↑ | 5.85 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 73.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.