Kết quả bóng đá trận Kazincbarcika vs Kozarmisleny SE, 22:30 ngày 15/08/2026

NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 15/08/2026
Kazincbarcika
2 Kết thúc HT 1-0 1
Kozarmisleny SE
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Pete András Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Kazincbarcika Phút Kozarmisleny SE
Pascal Yadikaobi Okoronkwo 1 - 0 12'
Gergo Szoke 45'
HT 1-0
49' Tamas Turi
Matyas Greso 2 - 0 59'
64' 2 - 1 Krisztian Kirchner
László Rácz 75'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 10 31
Bại 03 26
Ghi bàn 62 1513
Mất bàn 36 1018
Điểm 70 1810

Chủ = Kazincbarcika · Khách = Kozarmisleny SE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kazincbarcika (14)Hiệp 1 / Cả trậnKozarmisleny SE (16)
3 (21%)Thắng/Thắng3 (19%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
5 (36%)Hòa/Thắng3 (19%)
4 (29%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (14%)Bại/Bại7 (44%)

Bảng xếp hạng

Kazincbarcika

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33642331702212
Sân nhà17321213331112
Sân khách16321118371112
6 gần632195--

Kozarmisleny SE

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005312016
Sân nhà100112014
Sân khách4004210016
6 gần6204813--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Kazincbarcika 5 (63%)Hòa 0 (0%)Kozarmisleny SE 3 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E06/04/25Kozarmisleny SE2-1 (0-0)Kazincbarcika1-5--B
HUN D2E29/09/24Kazincbarcika2-3 (0-1)Kozarmisleny SE9-1--B
HUN D2E07/04/24Kozarmisleny SE0-2 (0-1)Kazincbarcika---T
HUN Cup01/11/23Kozarmisleny SE4-2 (1-0)Kazincbarcika5-5-0.252.5B
HUN D2E01/10/23Kazincbarcika1-0 (0-0)Kozarmisleny SE5-0--T
HUN D2E19/02/23Kozarmisleny SE0-3 (0-1)Kazincbarcika7-5-0.252.75T
HUN Cup17/09/22Kozarmisleny SE0-1 (0-0)Kazincbarcika---T
HUN D2E22/08/22Kazincbarcika1-0 (0-0)Kozarmisleny SE6-3--T

Thành tích gần đây — Kazincbarcika

HTHTBTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E08/08/26Gyirmot SE2-2 (1-1)Kazincbarcika8-3--H
HUN D2E01/08/26Kazincbarcika3-1 (1-1)videoton FC fehervar4-6--T
HUN D2E26/07/26BVSC Zuglo0-0 (0-0)Kazincbarcika8-5--H
INT CF19/07/26Kazincbarcika2-0 (0-0)DEAC6-4+13.25T
INT CF11/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Kazincbarcika4-5-0.753B
INT CF04/07/26Kazincbarcika2-1 (0-0)Cigand SE---T
INT CF30/06/26Kazincbarcika0-0 (0-0)Michalovce---H
INT CF26/06/26MTK Hungaria4-2 (4-1)Kazincbarcika--13.25B
HUN D115/05/26Nyiregyhaza2-2 (1-0)Kazincbarcika12-2-1.253H
HUN D102/05/26Kazincbarcika2-1 (2-0)Kisvarda FC6-2-0.52.5T
HUN D125/04/26Kazincbarcika0-0 (0-0)MTK Hungaria4-6-0.753H
HUN D118/04/26ZalaegerzsegTE4-0 (3-0)Kazincbarcika9-4-12.75B
HUN D111/04/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Ujpesti2-1-0.752.5B
HUN D104/04/26Paksi SE Honlapja5-1 (1-0)Kazincbarcika9-1-1.53.25B
INT CF27/03/26Gesztelyi FCE0-3 (0-2)Kazincbarcika1-5--T
HUN D122/03/26Kazincbarcika1-3 (1-1)Gyori ETO2-10-1.253B
HUN D113/03/26Diosgyor VTK0-4 (0-2)Kazincbarcika6-2-0.752.5T
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6-0.52.75B
HUN Cup05/03/26Kazincbarcika0-5 (0-5)Ferencvarosi TC1-7-1.53B
HUN D102/03/26Ferencvarosi TC2-1 (0-0)Kazincbarcika19-0-2.253.5B

Thành tích gần đây — Kozarmisleny SE

BBBBTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E09/08/26Csakvari TK2-0 (1-0)Kozarmisleny SE3-5--B
HUN D2E01/08/26Gyirmot SE2-1 (1-0)Kozarmisleny SE3-2--B
HUN D2E26/07/26videoton FC fehervar4-0 (1-0)Kozarmisleny SE8-3--B
INT CF18/07/26MTK Hungaria3-0 (1-0)Kozarmisleny SE4-3--B
INT CF11/07/26Paksi SE Honlapja0-3 (0-2)Kozarmisleny SE11-4-1.53.5T
INT CF08/07/26Kozarmisleny SE4-2 (0-0)PEAC FC---T
INT CF08/07/26Szentlorinc SE0-2 (0-2)Kozarmisleny SE---T
INT CF04/07/26Pecsi MFC1-1 (0-0)Kozarmisleny SE1-4--H
INT CF27/06/26Kaposvar2-3 (0-0)Kozarmisleny SE---T
HUN D2E17/05/26Kozarmisleny SE2-1 (0-1)KARCAG SE1-5--T
HUN D2E11/05/26Bekescsaba1-2 (0-1)Kozarmisleny SE4-3--T
HUN D2E03/05/26Kozarmisleny SE2-1 (1-0)Kecskemeti TE1-2--T
HUN D2E26/04/26Csakvari TK0-2 (0-0)Kozarmisleny SE7-8--T
HUN D2E19/04/26Kozarmisleny SE1-1 (1-1)FC Ajka6-5+0.252.25H
HUN D2E12/04/26Budapest Honved1-2 (0-0)Kozarmisleny SE9-3--T
HUN D2E05/04/26Kozarmisleny SE1-0 (0-0)Dafuji cloth MTE3-2--T
HUN D2E22/03/26Fehervar Videoton1-1 (1-1)Kozarmisleny SE7-2--H
HUN D2E14/03/26Kozarmisleny SE0-3 (0-2)BVSC Zuglo2-2--B
HUN D2E08/03/26Vasas6-0 (3-0)Kozarmisleny SE7-0--B
HUN D2E01/03/26Kozarmisleny SE2-1 (1-0)Szeged Csanad7-302.25T

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B3
T3 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kazincbarcika (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kozarmisleny SE (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
KazincbarcikaKozarmisleny SE

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KazincbarcikaKozarmisleny SE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
27
Thắng 1
53
Hòa
21
Thua 1
75
Thua 2+
KazincbarcikaKozarmisleny SE

Thông tin đội bóng

Kazincbarcika Thông tin Kozarmisleny SE
Thành lập
Pete András Stadion Sân nhà
0 Sức chứa 0
Attila Kuttor HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.553.304.000.692.750.64---
Live1.57 ↑3.25 ↓3.90 ↓0.72 ↑2.750.62 ↓---
InterwettenSớm1.703.754.300.702.500.95---
Live1.67 ↓3.60 ↓4.40 ↑0.702.500.95---
10BETSớm1.633.353.750.732.750.66---
Live1.633.45 ↑4.20 ↑0.85 ↑2.750.79 ↑---
WewbetSớm1.643.664.260.912.750.830.820.750.92
Live1.65 ↑3.63 ↓4.24 ↓0.94 ↑2.750.80 ↓0.84 ↑0.750.90 ↓
LadbrokesSớm1.653.604.330.702.501.05---
Live1.653.604.330.702.501.05---
18BetSớm1.633.604.100.762.750.760.760.750.76
Live1.64 ↑3.70 ↑4.30 ↑0.84 ↑2.750.760.80 ↑0.750.81 ↑
PinnacleSớm1.673.704.240.962.750.800.860.750.89
Live1.673.704.240.962.750.800.860.750.89
BwinSớm1.653.604.330.702.501.00---
Live1.653.604.330.702.501.00---
1xBetSớm1.673.804.340.902.750.800.830.750.87
Live1.63 ↓3.65 ↓4.68 ↑0.92 ↑2.750.77 ↓0.79 ↓0.750.83 ↓
Bet 365Sớm1.653.604.200.952.750.850.850.750.95
Live1.653.50 ↓4.33 ↑0.952.750.850.850.750.95
William HillSớm1.623.404.600.732.500.95---
Live1.623.404.600.732.500.95---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.