Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Sivasspor, 23:00 ngày 16/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 16/08/2026
Kayserispor 2 Kết thúc HT 2-0 0
Sivasspor
🟨 5 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Kadir Has Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Kayserispor | Phút | |
| Benhur Keser(Assists:Jimmy Tabidze) (Kiến tạo: Jimmy Tabidze) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Taulant Seferi Sulejmanov | 31' | |
| Gorkem Saglam | 45+3' | |
| Taulant Seferi Sulejmanov(Assists:Sinan Kurt) (Kiến tạo: Sinan Kurt) 2 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-0 | ||
| Marco Dulca | 46' | |
| Jimmy Tabidze | 54' | |
| 65' ⇄ | ▲ Salih Kavrazli ▼ Charilaos Charisis | |
| ▲ Denis Radu ▼ Marco Dulca | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Murat Paluli ▼ Burak Kapacak | |
| ▲ Mamadi Camara ▼ Benhur Keser | 65' ⇄ | |
| 72' | Valon Ethemi | |
| ▲ Fethi ozer ▼ Taulant Seferi Sulejmanov | 73' ⇄ | |
| ▲ Daniel Moreno ▼ Gorkem Saglam | 73' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Oguzhan Aksoy ▼ Valon Ethemi | |
| 83' | Murat Paluli | |
| ▲ Talha Sariarslan ▼ Florent Hasani | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Mert Celik ▼ Cihat Celik | |
| 86' ⇄ | ▲ Cin Yilmaz ▼ Amilton Minervino da Silva | |
| Mehmet Murat Ucar | 90+4' | |
| 90+4' | Ugur Ciftci | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = Kayserispor · Khách = Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kayserispor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Kayserispor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 6 | 12 | 16 | 27 | 62 | 30 | 18 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 15 | 32 | 19 | 18 |
| Sân khách | 17 | 1 | 8 | 8 | 12 | 30 | 11 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 8 | - | - |
Sivasspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kayserispor 5 (25%)Hòa 6 (30%)Sivasspor 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Sivasspor | - | - | B |
| 25/01/25 | Sivasspor | 5-2 (3-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/08/24 | Kayserispor | 1-2 (1-1) | Sivasspor | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/05/24 | Sivasspor | 2-1 (1-1) | Kayserispor | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/01/24 | Kayserispor | 1-3 (1-1) | Sivasspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/11/23 | Sivasspor | 0-0 (0-0) | Kayserispor | - | - | H |
| 04/08/23 | Sivasspor | 2-2 (1-1) | Kayserispor | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/06/23 | Sivasspor | 1-1 (1-1) | Kayserispor | -1 | 3 | H |
| 13/01/23 | Kayserispor | 4-1 (3-0) | Sivasspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/22 | Kayserispor | 1-1 (1-0) | Sivasspor | 0 | 2.5 | H |
| 21/05/22 | Sivasspor | 2-1 (1-0) | Kayserispor | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/12/21 | Kayserispor | 3-0 (3-0) | Sivasspor | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/11/21 | Kayserispor | 1-1 (1-0) | Sivasspor | - | - | H |
| 21/02/21 | Sivasspor | 2-0 (1-0) | Kayserispor | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/10/20 | Kayserispor | 1-3 (0-1) | Sivasspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/06/20 | Sivasspor | 0-2 (0-1) | Kayserispor | -1.25 | 3 | T |
| 24/11/19 | Kayserispor | 1-4 (1-1) | Sivasspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/19 | Sivasspor | 1-3 (0-3) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/10/18 | Kayserispor | 2-0 (0-0) | Sivasspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/02/18 | Kayserispor | 1-1 (0-0) | Sivasspor | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Kayserispor
TBBBTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Belediye Vanspor | 0-2 (0-1) | Kayserispor | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Sivasspor | - | - | B |
| 21/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Kasimpasa | - | - | B |
| 19/07/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kasimpasa | - | - | B |
| 17/05/26 | Kayserispor | 2-1 (0-0) | Konyaspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Alanyaspor | 3-1 (2-1) | Kayserispor | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Kayserispor | 1-1 (0-1) | Eyupspor | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Kayserispor | 2-0 (0-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 3-0 (2-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Kasimpasa | 2-0 (1-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Karagumruk | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Samsunspor | 2-1 (1-0) | Kayserispor | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | Kayserispor | 1-3 (0-2) | Trabzonspor | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Genclerbirligi | 0-0 (0-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Antalyaspor | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Kayserispor | -1 | 2.5 | H |
| 09/02/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kocaelispor | 0 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Galatasaray | 4-0 (2-0) | Kayserispor | -2 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Kayserispor | 0-3 (0-1) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sivasspor
HTHBTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sivasspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Sivasspor | - | - | T |
| 23/07/26 | Pendikspor | 0-0 (0-0) | Sivasspor | - | - | H |
| 02/05/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Sivasspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Sivasspor | 2-1 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Corum Belediyespor | 3-1 (1-1) | Sivasspor | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Sivasspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | +0.75 | 3 | B |
| 09/04/26 | Boluspor | 1-2 (1-2) | Sivasspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Sivasspor | 1-3 (0-2) | Erokspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Sivasspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Sivasspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Hatayspor | 1-2 (0-0) | Sivasspor | +2 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Sivasspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Serik Belediyespor | 0-1 (0-0) | Sivasspor | +1 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | Sivasspor | 4-1 (3-1) | Sakaryaspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Adana Demirspor | 1-1 (0-1) | Sivasspor | +3.75 | 4.75 | H |
| 14/02/26 | Sivasspor | 3-3 (3-1) | Belediye Vanspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Sivasspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Sivasspor | 0-0 (0-0) | Pendikspor | 0 | 2.5 | H |
| 25/01/26 | Sivasspor | 1-1 (1-0) | Amedspor | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Kayserispor
Sivasspor
35Gokhan Degirmenci3Jimmy Tabidze4CSemih Guler7Mehmet Murat Ucar77Cenk Sen8Sinan Kurt10Benhur Keser88Marco Dulca97Taulant Seferi Sulejmanov9Florent Hasani61Gorkem Saglam1Goktug Bakirbas2Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele11Burak Kapacak22Okan Erdogan58CUgur Ciftci6Kamil Fidan8Charilaos Charisis23Cihat Celik27Valon Ethemi89Amilton Minervino da Silva9Rey Manaj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Jimmy Tabidze🎯 Kiến tạo 3' · 🟨 Thẻ vàng 54'7.4
- 4Semih Guler C8.1
- 7Mehmet Murat Ucar🟨 Thẻ vàng 90+4'7.1
- 8Sinan Kurt🎯 Kiến tạo 45+4'8.1
- 9Florent Hasani▼ Rời sân 84'6.3
- 10Benhur Keser⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 65'7.8
- 35Gokhan Degirmenci7
- 61Gorkem Saglam🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 73'7.3
- 77Cenk Sen6.7
- 88Marco Dulca🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 65'6.7
- 97Taulant Seferi Sulejmanov⚽ Ghi bàn 45+4' · 🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 73'7.7
Khách · 451
- 1Goktug Bakirbas5.8
- 2Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele6.6
- 6Kamil Fidan7
- 8Charilaos Charisis▼ Rời sân 65'7.1
- 9Rey Manaj6.8
- 11Burak Kapacak▼ Rời sân 65'5.9
- 22Okan Erdogan6.4
- 23Cihat Celik▼ Rời sân 86'6.8
- 27Valon Ethemi🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 79'6.8
- 58Ugur Ciftci C🟨 Thẻ vàng 90+4'6.7
- 89Amilton Minervino da Silva▼ Rời sân 86'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1615
Sút cầu môn
52
Tấn công
74110
Tấn công nguy hiểm
3245
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
392485
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
12
Cứu thua
23
Tắc bóng
137
Quả ném biên
1222
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2732
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.061.2
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kayserispor (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sivasspor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kayserispor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Sivasspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kayserispor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Sinan Kurt Tiền vệ | 8.1 | 1 | 0/0 | 55/60 | 3 | ||
| 4Semih Guler Hậu vệ | 8.1 | 2/0 | 44/48 | 5 | |||
| 10Benhur Keser Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/2 | 9/15 | 1 | ||
| 97Taulant Seferi Sulejmanov Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 18/24 | 2 | 🟨 | |
| 3Jimmy Tabidze Hậu vệ | 7.4 | 1 | 2/0 | 44/55 | 0 | 🟨 | |
| 61Gorkem Saglam Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 32/35 | 2 | 🟨 | ||
| 7Mehmet Murat Ucar Hậu vệ | 7.1 | 1/1 | 21/24 | 0 | 🟨 | ||
| 35Gokhan Degirmenci Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 88Marco Dulca Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 18/20 | 0 | 🟨 | ||
| 77Cenk Sen Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 30/36 | 3 | |||
| 9Florent Hasani Trung phong | 6.3 | 2/1 | 10/13 | 1 | |||
| 22Denis Radu (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 28Mamadi Camara (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 18Fethi ozer (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 27Daniel Moreno (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 99Talha Sariarslan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Sivasspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Charilaos Charisis Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 26/27 | 2 | |||
| 6Kamil Fidan Tiền vệ | 7 | 2/0 | 63/70 | 4 | |||
| 23Cihat Celik Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 31/40 | 0 | |||
| 9Rey Manaj Tiền đạo | 6.8 | 6/1 | 13/16 | 0 | |||
| 27Valon Ethemi Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 14/20 | 1 | 🟨 | ||
| 58Ugur Ciftci Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 44/48 | 2 | 🟨 | ||
| 2Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 70/78 | 1 | |||
| 22Okan Erdogan Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 66/74 | 2 | |||
| 89Amilton Minervino da Silva Tiền vệ | 6 | 1/0 | 17/22 | 1 | |||
| 11Burak Kapacak Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 1Goktug Bakirbas Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 66Oguzhan Aksoy (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 28Salih Kavrazli (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 13/14 | 0 | |||
| 7Murat Paluli (dự bị) Hậu vệ | 4.7 | 0/0 | 7/10 | 0 | 🟥 | ||
| 4Mert Celik (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 99Cin Yilmaz (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kayserispor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | 1967 |
| Kadir Has Stadium | Sân nhà | Sivas 4 Eylul Stadium |
| 25918 | Sức chứa | 11500 |
| Erling Moe | HLV | Mehmet Altiparmak |
| Kayseri | Khu vực | Sivas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.30 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.77 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.05 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.75 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.45 | 3.05 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.57 ↑ | 82.35 ↑ | 2.86 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.05 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.85 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.10 | 3.64 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.46 | 4.31 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 77.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.30 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.73 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.56 | 4.39 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.67 ↑ | 30.40 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.40 | 3.03 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 382.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.10 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kayserispor | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sivasspor | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).