Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Muglaspor, 00:00 ngày 03/11/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 03/11/2026
Kayserispor 6 Kết thúc HT 3-0 0
Muglaspor
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Kayserispor | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Mamadi Camará (Kiến tạo: Taulant Seferi Sulejmanov) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 14' ⇄ | ▲ Korede Osundina ▼ | |
| 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| Moreno Mosquera D. (Kiến tạo: Gorkem Saglam) 4 - 0 ⚽ | 39' | |
| Moreno Mosquera D. 5 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Uzunoglu Y. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ P.Yıldırım ▼ | |
| ▲ Kemaloglu E. ▼ | 46' ⇄ | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 27 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 11 | 11 | 23 |
| Điểm | 4 | 3 | 21 | 13 |
Chủ = Kayserispor · Khách = Muglaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kayserispor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (67%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Kayserispor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 6 | 12 | 16 | 27 | 62 | 30 | 18 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 15 | 32 | 19 | 18 |
| Sân khách | 17 | 1 | 8 | 8 | 12 | 30 | 11 | 16 |
Muglaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 21 | 9 | 6 | 51 | 19 | 72 | 2 |
| Sân nhà | 18 | 11 | 5 | 2 | 24 | 8 | 38 | 3 |
| Sân khách | 18 | 10 | 4 | 4 | 27 | 11 | 34 | 3 |
Đội hình
Kayserispor
Muglaspor
35Degirmenci G.3Tabidze J.4Guler S.7Ucar M.22D.Radu8Kurt S.10Benhur Keser28Mamadi Camará61Saglam G.97Seferi T.27Moreno Mosquera D.17Kilicarslan E.5Oguzhan Matur15Orhan Nahırcı22Ceylan B.88Fidan Y.11Diarra M.21Celhaka J.23Guneren A. K.91Furat I.10Avramovski D.27Sissoko I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Tabidze J.
- 4Guler S.
- 7Ucar M.
- 8Kurt S.
- 10Benhur Keser
- 22D.Radu
- 27Moreno Mosquera D.⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 41'
- 28Mamadi Camará⚽ Ghi bàn 6'
- 35Degirmenci G.
- 61Saglam G.🎯 Kiến tạo 39'
- 97Seferi T.🎯 Kiến tạo 6'
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
55
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
275204
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
73
Việt vị
20
Cứu thua
21
Quả ném biên
610
Chuyền dài
166
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kayserispor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Muglaspor (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kayserispor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | |
| Kadir Has Stadium | Sân nhà | |
| 25918 | Sức chứa | 0 |
| Erling Moe | HLV | Yalcin Kosukavak |
| Kayseri | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.40 | 6.30 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.20 ↓ | 5.50 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.30 | 7.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 52.00 ↑ | 152.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.70 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 77.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.70 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.60 | 6.50 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 14.50 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.17 | 6.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 40.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.25 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.46 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.82 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kayserispor | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Muglaspor | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).