Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Bursaspor, 23:00 ngày 29/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 29/08/2026
Kayserispor 1 Kết thúc HT 1-0 2
Bursaspor
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Kadir Has Stadium Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Kayserispor | Phút | |
| 12' | Alperen Babacan | |
| 12' | Babacan A. | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Florent Hasani 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| Hasani F. 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| 45+2' | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Zeki Yavru ▼ Rahmetullah Berisbek | |
| Florent Hasani | 51' | |
| Jimmy Tabidze | 56' | |
| Semih Guler | 56' | |
| 58' | ⚽ 3 - 1 Kelechi Iheanacho | |
| ▲ Denis Radu ▼ Benhur Keser | 65' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Huseyin Maldar ▼ Halil Akbunar | |
| 72' ⇄ | ▲ Soner Aydogdu ▼ Eyup Akcan | |
| 77' | ⚽ 3 - 2 Alperen Babacan(Assists:Kelechi Iheanacho) (Kiến tạo: Kelechi Iheanacho) | |
| ▲ Daniel Moreno ▼ Marco Dulca | 78' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Lewis Baker ▼ Kelechi Iheanacho | |
| 87' ⇄ | ▲ Baran Basyigit ▼ Juergen Elitim | |
| ▲ Mamadi Camara ▼ Mehmet Murat Ucar | 89' ⇄ | |
| ▲ Talha Sariarslan ▼ Gorkem Saglam | 89' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 6 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 23 |
Chủ = Kayserispor · Khách = Bursaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kayserispor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Kayserispor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 6 | 12 | 16 | 27 | 62 | 30 | 18 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 15 | 32 | 19 | 18 |
| Sân khách | 17 | 1 | 8 | 8 | 12 | 30 | 11 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 4 | - | - |
Bursaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 87 | 19 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 14 | 2 | 1 | 49 | 6 | 44 | 1 |
| Sân khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 38 | 13 | 36 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kayserispor 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bursaspor 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/19 | Kayserispor | 1-1 (0-1) | Bursaspor | 0 | 2.25 | H |
| 18/08/18 | Bursaspor | 0-0 (0-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/18 | Bursaspor | 1-0 (0-0) | Kayserispor | 0 | 2.5 | B |
| 30/09/17 | Kayserispor | 3-1 (1-1) | Bursaspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/02/17 | Kayserispor | 2-0 (0-0) | Bursaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/09/16 | Bursaspor | 3-1 (1-1) | Kayserispor | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/16 | Kayserispor | 2-1 (2-1) | Bursaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/11/15 | Bursaspor | 1-2 (1-1) | Kayserispor | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/14 | Kayserispor | 2-0 (1-0) | Bursaspor | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/10/13 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Kayserispor | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/01/13 | Bursaspor | 2-1 (2-1) | Kayserispor | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/08/12 | Kayserispor | 0-1 (0-1) | Bursaspor | 0 | 2.5 | B |
| 03/01/12 | Kayserispor | 0-2 (0-1) | Bursaspor | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/09/11 | Bursaspor | 3-0 (2-0) | Kayserispor | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/11 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Bursaspor | 0 | 2.25 | T |
| 30/11/10 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/10 | Bursaspor | 2-0 (2-0) | Kayserispor | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/12/09 | Kayserispor | 3-0 (2-0) | Bursaspor | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/09 | Kayserispor | 0-0 (0-0) | Bursaspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/09/08 | Bursaspor | 1-0 (0-0) | Kayserispor | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Kayserispor
TTTBBBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-1 (0-0) | Kayserispor | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Kayserispor | 2-0 (2-0) | Sivasspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Belediye Vanspor | 0-2 (0-1) | Kayserispor | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Sivasspor | - | - | B |
| 21/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Kasimpasa | - | - | B |
| 19/07/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kasimpasa | - | - | B |
| 17/05/26 | Kayserispor | 2-1 (0-0) | Konyaspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Alanyaspor | 3-1 (2-1) | Kayserispor | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Kayserispor | 1-1 (0-1) | Eyupspor | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Kayserispor | 2-0 (0-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 3-0 (2-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Kasimpasa | 2-0 (1-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Karagumruk | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Samsunspor | 2-1 (1-0) | Kayserispor | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | Kayserispor | 1-3 (0-2) | Trabzonspor | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Genclerbirligi | 0-0 (0-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Antalyaspor | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Kayserispor | -1 | 2.5 | H |
| 09/02/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kocaelispor | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Bursaspor
BTTHHTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Karagumruk | 2-1 (2-0) | Bursaspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Bursaspor | 1-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Bodrumspor | 0-2 (0-2) | Bursaspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Bursaspor | 0-0 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | -1.5 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Bursaspor | 2-2 (0-0) | Pendikspor | - | - | H |
| 25/04/26 | Aliaga FUTBOL AS | 0-5 (0-2) | Bursaspor | - | - | T |
| 19/04/26 | Bursaspor | 5-1 (1-0) | Somaspor | - | - | T |
| 12/04/26 | Ankarademirspor | 0-1 (0-1) | Bursaspor | - | - | T |
| 04/04/26 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | T |
| 28/03/26 | Fethiyespor | 1-1 (0-1) | Bursaspor | - | - | H |
| 24/03/26 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Belediye Derincespor | +1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Kahramanmaras Bld | 0-0 (0-0) | Bursaspor | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Musspor | 0-1 (0-1) | Bursaspor | - | - | T |
| 28/02/26 | Bursaspor | 6-0 (3-0) | Aksarayspor | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Menemen Belediye Spor | 1-3 (1-2) | Bursaspor | - | - | T |
| 15/02/26 | Bursaspor | 4-0 (3-0) | Kirklarelispor | - | - | T |
| 08/02/26 | Isparta 32 Spor | 1-1 (1-1) | Bursaspor | - | - | H |
| 01/02/26 | Bursaspor | 6-0 (2-0) | Adanaspor | - | - | T |
| 28/01/26 | Arnavutkoy Belediyespor | 0-1 (0-1) | Bursaspor | +1 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Bursaspor | 3-0 (1-0) | Celspor | - | - | T |
Đội hình
Kayserispor
Bursaspor
35Gokhan Degirmenci3Jimmy Tabidze4CSemih Guler7Mehmet Murat Ucar77Cenk Sen8Sinan Kurt10Benhur Keser88Marco Dulca97Taulant Seferi Sulejmanov9Florent Hasani61Gorkem Saglam98Kerem Matışlı24Alperen Babacan34Eyup Akcan57Batuhan Yayikci6Juergen Elitim7CHalil Akbunar73Amine Boutrah77Rahmetullah Berisbek93Baris Gok10Lincoln Henrique Oliveira dos Santos14Kelechi Iheanacho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Jimmy Tabidze🟨 Thẻ vàng 56'5.6
- 4Semih Guler C🟨 Thẻ vàng 56'6.8
- 7Mehmet Murat Ucar▼ Rời sân 89'6.1
- 8Sinan Kurt6.7
- 9Florent Hasani⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 31' · 🟨 Thẻ vàng 51'7.5
- 10Benhur Keser▼ Rời sân 65'5.9
- 35Gokhan Degirmenci6.3
- 61Gorkem Saglam▼ Rời sân 89'7
- 77Cenk Sen7.2
- 88Marco Dulca▼ Rời sân 78'6
- 97Taulant Seferi Sulejmanov6.1
Khách · 352
- 6Juergen Elitim▼ Rời sân 87'7.8
- 7Halil Akbunar C▼ Rời sân 72'6.5
- 10Lincoln Henrique Oliveira dos Santos🟨 Thẻ vàng 45+2'7
- 14Kelechi Iheanacho⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 87'8
- 24Alperen Babacan⚽ Ghi bàn 77' · 🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12'7.6
- 34Eyup Akcan▼ Rời sân 72'6.2
- 57Batuhan Yayikci7
- 73Amine Boutrah6.3
- 77Rahmetullah Berisbek▼ Rời sân 46'6.7
- 93Baris Gok6.3
- 98Kerem Matışlı6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
24
Tấn công
87103
Tấn công nguy hiểm
3234
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
424483
TL chuyền bóng thành công
83%83%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
24
Cứu thua
21
Tắc bóng
106
Quả ném biên
2323
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
1718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.921.15
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
32 68
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kayserispor (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Bursaspor (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kayserispor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Bursaspor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kayserispor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Florent Hasani Trung phong | 7.5 | 1 | 4/1 | 23/26 | 1 | 🟨 | |
| 77Cenk Sen Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 19/24 | 5 | |||
| 61Gorkem Saglam Tiền vệ | 7 | 2/0 | 37/44 | 3 | |||
| 4Semih Guler Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 45/52 | 3 | 🟨 | ||
| 8Sinan Kurt Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 47/53 | 4 | |||
| 35Gokhan Degirmenci Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 24/39 | 0 | |||
| 97Taulant Seferi Sulejmanov Trung phong | 6.1 | 2/0 | 28/35 | 0 | |||
| 7Mehmet Murat Ucar Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 27/28 | 0 | |||
| 88Marco Dulca Tiền vệ | 6 | 2/0 | 15/19 | 2 | |||
| 10Benhur Keser Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 6/14 | 2 | |||
| 3Jimmy Tabidze Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 56/61 | 1 | 🟨 | ||
| 27Daniel Moreno (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 7/10 | 0 | |||
| 22Denis Radu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 99Talha Sariarslan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 28Mamadi Camara (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 8/8 | 0 |
Bursaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Kelechi Iheanacho Tiền đạo | 8 | 1 | 1 | 4/1 | 17/19 | 1 | |
| 6Juergen Elitim Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 55/65 | 4 | |||
| 24Alperen Babacan Hậu vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 56/62 | 4 | 🟨 | |
| 10Lincoln Henrique Oliveira dos Santos Tiền vệ | 7 | 2/1 | 34/38 | 0 | 🟨 | ||
| 57Batuhan Yayikci Hậu vệ | 7 | 0/0 | 63/69 | 3 | |||
| 77Rahmetullah Berisbek Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 28/34 | 1 | |||
| 98Kerem Matışlı Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 14/27 | 0 | |||
| 7Halil Akbunar Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 73Amine Boutrah Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 28/39 | 0 | |||
| 93Baris Gok Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 34Eyup Akcan Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 26/36 | 1 | |||
| 18Zeki Yavru (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 8Soner Aydogdu (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 66Huseyin Maldar (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 42Lewis Baker (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 20Baran Basyigit (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kayserispor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | 1963 |
| Kadir Has Stadium | Sân nhà | Timsah Arena |
| 25918 | Sức chứa | 18587 |
| Erling Moe | HLV | Tamer Tuna |
| Kayseri | Khu vực | Bursa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.55 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.20 | 3.00 | 2.55 | 0.66 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.98 | 0.25 | 0.72 | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.10 | 2.90 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.88 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.10 | 2.96 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.35 | 2.17 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.72 ↑ | 1.03 ↓ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.10 | 2.95 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.20 | 2.80 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 2.95 | 2.78 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 180.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.89 | 3.31 | 2.23 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 59.00 ↑ | 8.45 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.35 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.12 | 2.76 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 30.91 ↑ | 5.50 ↑ | 1.19 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.25 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.23 | 3.25 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.26 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.10 ↓ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kayserispor | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bursaspor | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).