Kawkab de Marrakech vs Union Touarga Sport Rabat 2-0 — Botola Pro 1
Botola Pro 1 · 26/06/2026 00:00 · Kết thúc
Kawkab de Marrakech 2 FT HT 2-0 0
Union Touarga Sport Rabat
🟨 1-2 🟥 1-0 ⛳ 3-4
Clear 22℃~23℃
Đội hình ra sân 442 - 3412
Kawkab de MarrakechUnion Touarga Sport Rabat
22CMohamed Jemjami13Redouane Mennioui26Hamza Fassoukh44Ismail El Alami77Nadir Lougmani7Hamza Founti19Ismail Mihrab21Hamza Rafa35Claude Gnolou18Souleymane Cissé24Youssef Raiani97Ayoub Lakred3CAmine El Msane31Fernando Data Chamboco32Cofi Salaheddine8Abdessamad Mahir16Anas El Makkaoui22Hodifa El Mahssani26Oussama Raoui5Anas Serrhat11Lamine Diakite14Amine Souane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Kawkab de MarrakechUnion Touarga Sport Rabat
| FT 2-0 | ||
| ▲ Oussama Haffari ▼ Hamza Founti | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Elabdi ▼ Nadir Lougmani | 90+2' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Ayman Echchennikh ▼ Abdessamad Mahir | |
| ▲ Oussama Mahrous ▼ Souleymane Cissé | 82' ⇄ | |
| ▲ Saleh Al Sellami ▼ Hamza Rafa | 82' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Ismail Moutaraji ▼ Amine Souane | |
| 78' ⇄ | ▲ Ali El Harrak ▼ Fernando Data Chamboco | |
| ▲ Hamza El Janati ▼ Youssef Raiani | 72' ⇄ | |
| 66' | Fernando Data Chamboco | |
| Ismail Mihrab | 62' | |
| 46' ⇄ | ▲ Moncef Amri ▼ Oussama Raoui | |
| 46' ⇄ | ▲ Deo Bassinga ▼ Anas El Makkaoui | |
| HT 2-0 | ||
| Souleymane Cissé(Assists:Ismail Mihrab) (Kiến tạo: Ismail Mihrab) 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| Youssef Raiani | 29' | |
| Claude Gnolou 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 12' | Anas Serrhat | |
Thống kê kỹ thuật
34
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
78
Sút bóng
33
Sút cầu môn
66105
Tấn công
4163
Tấn công nguy hiểm
45
Sút ngoài cầu môn
59%%41%%
TL kiểm soát bóng
56%%44%%
TL kiểm soát bóng (HT)
Đội hình 442 vs 3412
Chủ nhà
- 7 Hamza Founti
- 13 Redouane Mennioui
- 18 Souleymane Cissé
- 19 Ismail Mihrab
- 21 Hamza Rafa
- 22 Mohamed Jemjami C
- 24 Youssef Raiani
- 26 Hamza Fassoukh
- 35 Claude Gnolou
- 44 Ismail El Alami
- 77 Nadir Lougmani
- 2 Habib Allah Dahmani dự bị
- 5 Oussama Mahrous dự bị
- 6 Hamza El Janati dự bị
- 11 Saleh Al Sellami dự bị
- 31 Mohamed Elabdi dự bị
- 37 Naoufal Ait Oubna dự bị
- 47 Younes El Bahraoui dự bị
- 55 Johnstone Omurwa dự bị
- 99 Oussama Haffari dự bị
Khách
- 3 Amine El Msane C
- 5 Anas Serrhat
- 8 Abdessamad Mahir
- 11 Lamine Diakite
- 14 Amine Souane
- 16 Anas El Makkaoui
- 22 Hodifa El Mahssani
- 26 Oussama Raoui
- 31 Fernando Data Chamboco
- 32 Cofi Salaheddine
- 97 Ayoub Lakred
- 1 Rachid Ghanimi dự bị
- 4 Yassine Amhih dự bị
- 18 Ismail Moutaraji dự bị
- 20 Ayman Echchennikh dự bị
- 27 Hamza Moujahid dự bị
- 28 Deo Bassinga dự bị
- 30 Ali El Harrak dự bị
- 33 Moncef Amri dự bị
- 49 Soufiane Tazi dự bị
Kawkab de Marrakech
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 Hamza Founti Centre Forward | 8.1 | 1 | 1/0 | 23/27 | 2 | ||
| 13 Redouane Mennioui Centre Back | 7.8 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 44 Ismail El Alami Centre Back | 7.6 | 0/0 | 20/27 | 3 | |||
| 22 Mohamed Jemjami Goalkeeper | 7.3 | 0/0 | 7/15 | 0 | |||
| 18 Souleymane Cissé Centre Forward | 7.2 | 1 | 2/1 | 11/17 | 0 | ||
| 26 Hamza Fassoukh Right-Back | 7.2 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 24 Youssef Raiani Central Midfield | 7 | 1/1 | 18/24 | 0 | 🟨 | ||
| 77 Nadir Lougmani Right-Back | 6.6 | 1/0 | 18/25 | 2 | |||
| 21 Hamza Rafa Midfielder | 6.6 | 0/0 | 16/20 | 3 | |||
| 35 Claude Gnolou Defensive Midfield | 6.5 | 1 | 2/1 | 23/33 | 1 | ||
| 19 Ismail Mihrab Right Winger | 5.6 | 0/0 | 11/13 | 2 | 🟥 | ||
| 6 Hamza El Janati (dự bị) Right Winger | 7 | 0/0 | 1/4 | 2 | |||
| 11 Saleh Al Sellami (dự bị) Left Winger | 6.9 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 31 Mohamed Elabdi (dự bị) Left-Back | 6.6 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 99 Oussama Haffari (dự bị) Left Winger | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 5 Oussama Mahrous (dự bị) Central Midfield | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Union Touarga Sport Rabat
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 Amine El Msane Defensive Midfield | 7.3 | 1/1 | 55/64 | 1 | |||
| 22 Hodifa El Mahssani Right-Back | 7.1 | 2/0 | 35/48 | 1 | |||
| 11 Lamine Diakite Left Winger | 7 | 3/1 | 21/28 | 1 | |||
| 97 Ayoub Lakred Goalkeeper | 6.9 | 0/0 | 24/24 | 1 | |||
| 8 Abdessamad Mahir Central Midfield | 6.8 | 0/0 | 37/47 | 2 | |||
| 31 Fernando Data Chamboco Defender | 6.8 | 0/0 | 40/46 | 3 | 🟨 | ||
| 5 Anas Serrhat Defensive Midfield | 6.7 | 2/0 | 58/65 | 0 | 🟨 | ||
| 14 Amine Souane Right Winger | 6.6 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 16 Anas El Makkaoui Defensive Midfield | 6.5 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 26 Oussama Raoui Right-Back | 6.3 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 32 Cofi Salaheddine Midfielder | 5.5 | 0/0 | 49/54 | 3 | |||
| 18 Ismail Moutaraji (dự bị) Attacking Midfield | 7.8 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 33 Moncef Amri (dự bị) Left-Back | 7.1 | 1/1 | 21/25 | 0 | |||
| 20 Ayman Echchennikh (dự bị) Midfielder | 6.8 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 30 Ali El Harrak (dự bị) Centre Forward | 6.7 | 1/0 | 13/13 | 1 | |||
| 28 Deo Bassinga (dự bị) Centre Forward | 6.5 | 2/0 | 11/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H10 B7T7 H10 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kawkab de Marrakech (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Union Touarga Sport Rabat (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kawkab de Marrakech (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 3 (12%)Bại 8 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 2 (8%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUOO
Union Touarga Sport Rabat (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (35%)Hòa 3 (12%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (35%)Hòa 6 (23%)Xỉu 11 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUV
Thông tin đội bóng
| Kawkab de Marrakech | Thông tin | Union Touarga Sport Rabat |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hicham Dmiai | HLV | Said Chiba |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.