Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Nagoya Grampus, 14:00 ngày 11/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 14:00 ngày 11/10/2026
Kawasaki Frontale 1 Kết thúc HT 1-1 2
Nagoya Grampus
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Kawasaki Todoroki Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Kawasaki Frontale | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Fujii H. (Kiến tạo: Tsukasa Morishima) | |
| Wakizaka Y. 1 - 1 ⚽ | 4' | |
| 11' | Nagai K. | |
| Yamahara R. | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 15 |
| Điểm | 9 | 7 | 25 | 16 |
Chủ = Kawasaki Frontale · Khách = Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kawasaki Frontale | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Kawasaki Frontale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
Nagoya Grampus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
66
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
257254
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
67
Việt vị
02
Cứu thua
20
Quả ném biên
48
Chuyền dài
107
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kawasaki Frontale (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Nagoya Grampus (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kawasaki Frontale | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | 1991-7-17 |
| Todoroki Athletics Stadium | Sân nhà | Paloma Mizuho Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 20000 |
| Shigetoshi Hasebe | HLV | Michael Petrovic |
| Kanagawa City | Khu vực | Nagoya City, Aichi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.83 | 3.27 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.61 ↓ | 4.15 ↑ | 4.05 ↑ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 4.00 | 4.00 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.20 | 4.00 | 0.84 | 3.25 | 1.02 | 0.92 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 176.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.90 | 3.50 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.90 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.55 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.95 | 3.35 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.62 | 3.41 | 1.05 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 245.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.07 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 4.10 | 3.90 | 0.95 | 3.50 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.17 | 4.07 | 0.99 | 3.50 | 0.84 | 1.83 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Frontale | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Nagoya Grampus | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).