Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs JEF United Ichihara Chiba, 17:00 ngày 29/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 29/08/2026
Kawasaki Frontale 4 Kết thúc HT 4-2 2
JEF United Ichihara Chiba
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Kawasaki Todoroki Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Kawasaki Frontale | Phút | |
| ▲ Derik Lacerda ▼ Lazar Romanic | 6' ⇄ | |
| ▲ Lacerda D. ▼ | 6' ⇄ | |
| Derik Lacerda(Assists:Yasuto Wakisaka) (Kiến tạo: Yasuto Wakisaka) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Lacerda D. (Kiến tạo: Yasuto Wakisaka) 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Tatsuya Ito | 13' | |
| Ito T. | 13' | |
| 24' | Masaru Hidaka | |
| 24' | Hidaka M. | |
| 26' | ⚽ 2 - 1 Kazuki Tanaka | |
| 26' | ⚽ 2 - 2 Tanaka K. | |
| 33' | Erison Danilo de Souza | |
| Tatsuya Ito(Assists:Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho) (Kiến tạo: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho) 3 - 2 ⚽ | 37' | |
| 38' | ⚽ 3 - 3 Kazuki Tanaka(Assists:Daichi Ishikawa) (Kiến tạo: Daichi Ishikawa) | |
| Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho(Assists:Derik Lacerda) (Kiến tạo: Derik Lacerda) 4 - 3 ⚽ | 42' | |
| Yasuto Wakisaka(Assists:Derik Lacerda) (Kiến tạo: Derik Lacerda) 5 - 3 ⚽ | 45+3' | |
| HT 4-2 | ||
| ▲ Sota Miura ▼ Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | 57' ⇄ | |
| ▲ Rin Homma ▼ Derik Lacerda | 57' ⇄ | |
| 58' | Matheus Índio | |
| 64' ⇄ | ▲ Naoki Tsubaki ▼ Kazuki Tanaka | |
| 64' ⇄ | ▲ Hinata Kida ▼ Taishi Taguchi | |
| 79' ⇄ | ▲ Leonardo Miramar Rocha ▼ Erison Danilo de Souza | |
| 79' ⇄ | ▲ Rikuto Ishio ▼ Takahiro Iida | |
| 79' ⇄ | ▲ Naohiro Sugiyama ▼ Takumi Tsukui | |
| ▲ So Kawahara ▼ Reon Yamahara | 83' ⇄ | |
| ▲ Maruyama Yuuichi ▼ Pedro Romano | 83' ⇄ | |
| Rin Homma | 87' | |
| 90+2' | Hinata Kida | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 20 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 19 |
| Điểm | 9 | 4 | 17 | 6 |
Chủ = Kawasaki Frontale · Khách = JEF United Ichihara Chiba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kawasaki Frontale | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Kawasaki Frontale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
JEF United Ichihara Chiba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 20 |
Đội hình
Kawasaki Frontale
JEF United Ichihara Chiba
49Svend Brodersen3Hiroto Taniguchi4Pedro Romano5Asahi Sasaki29Reon Yamahara6Hiroyuki Yamamoto8Kento Tachibanada14CYasuto Wakisaka17Tatsuya Ito23Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho9Lazar Romanic19Jose Aurelio Suarez22Takahiro Iida28Takashi Kawano66Daniel Hall67Masaru Hidaka4CTaishi Taguchi7Kazuki Tanaka8Takumi Tsukui25Matheus Índio20Daichi Ishikawa99Erison Danilo de Souza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Hiroto Taniguchi
- 4Pedro Romano▼ Rời sân 83'
- 5Asahi Sasaki
- 6Hiroyuki Yamamoto
- 8Kento Tachibanada
- 9Lazar Romanic▼ Rời sân 6'
- 14Yasuto Wakisaka C⚽ Ghi bàn 45+3' · 🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 10'
- 17Tatsuya Ito⚽ Ghi bàn 37' · 🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13'
- 23Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho⚽ Ghi bàn 42' · 🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 57'
- 29Reon Yamahara▼ Rời sân 83'
- 49Svend Brodersen
Khách · 442
- 4Taishi Taguchi C▼ Rời sân 64'
- 7Kazuki Tanaka⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 64'
- 8Takumi Tsukui▼ Rời sân 79'
- 19Jose Aurelio Suarez
- 20Daichi Ishikawa🎯 Kiến tạo 38'
- 22Takahiro Iida▼ Rời sân 79'
- 25Matheus Índio🟨 Thẻ vàng 58'
- 28Takashi Kawano
- 66Daniel Hall
- 67Masaru Hidaka🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24'
- 99Erison Danilo de Souza🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 79'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1518
Sút cầu môn
69
Tấn công
82132
Tấn công nguy hiểm
2029
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
428565
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
712
Việt vị
22
Cứu thua
72
Tắc bóng
82
Quả ném biên
1321
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
2021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.991.88
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kawasaki Frontale (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
JEF United Ichihara Chiba (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kawasaki Frontale | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | 1991-6-1 |
| Todoroki Athletics Stadium | Sân nhà | Fukuda Denshi Arena |
| 25000 | Sức chứa | 18500 |
| Shigetoshi Hasebe | HLV | Yoshiyuki Kobayashi |
| Kanagawa City | Khu vực | Chiba City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.70 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 | 4.76 ↑ | 1.38 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.30 | 5.20 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 5.00 | 0.92 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 4.05 | 4.85 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.40 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.62 ↑ | 100.00 ↑ | 5.15 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 4.05 | 4.85 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.45 | 4.95 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.97 | 4.77 | 1.01 | 3.00 | 0.87 | 1.04 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.09 | 4.61 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 1.00 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.60 ↑ | 72.00 ↑ | 7.10 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 5.00 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.16 | 5.52 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.28 ↑ | 14.15 ↑ | 3.99 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 4.15 | 4.65 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 0.97 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.40 ↑ | 6.75 | 0.10 ↓ | 0.76 ↓ | 1.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.10 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.83 ↑ | 6.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.06 | 5.07 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 1.37 | 1.25 | 0.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 5.42 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.25 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.77 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Frontale | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| JEF United Ichihara Chiba | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).