Kết quả bóng đá trận Kauno Zalgiris vs Suduva, 22:45 ngày 09/09/2026
TOPLYGA · 22:45 ngày 09/09/2026
Kauno Zalgiris 5 Kết thúc HT 2-0 1
Suduva
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Kauno Zalgiris | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Karashima Y. 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| 4 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 10 | 12 | 18 |
| Điểm | 3 | 0 | 21 | 14 |
Chủ = Kauno Zalgiris · Khách = Suduva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kauno Zalgiris | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (37%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Kauno Zalgiris
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 9 | 4 | 41 | 16 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 24 | 8 | 22 | 2 |
| Sân khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 8 | 17 | 5 |
Suduva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 9 | 3 | 35 | 18 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 5 | 0 | 18 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 12 | 19 | 3 |
Đội hình
Kauno Zalgiris
Suduva
8Karashima Y.14Slivka V.15Leo Ribeiro20Kalik A.23Hernandez A.24Burba M.27Debeljuh G.33Marko Konatar45Moutachy J.55Svedkauskas T.77Lekiatas R.4Uzochokwu H.6Sabo A.7Seck I.8Lawson S.14Steponavicius F.15Zivanovic A.16Yegor Tsykalo19Tangiri F.31Plukas I.75Stockunas E.94Sanokho S. M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 8Karashima Y.⚽ Ghi bàn 4'
- 14Slivka V.
- 15Leo Ribeiro
- 20Kalik A.
- 23Hernandez A.
- 24Burba M.
- 27Debeljuh G.
- 33Marko Konatar
- 45Moutachy J.
- 55Svedkauskas T.
- 77Lekiatas R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
51
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
21
Quả ném biên
56
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kauno Zalgiris (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Suduva (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kauno Zalgiris | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1968 | |
| Kauno Zalgirio FA stadionas | Sân nhà | Marijampoles futbolo arenos stadionas |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| Eivinas Cerniauskas | HLV | Dovydas Lastauskas |
| Khu vực | Marijampolė |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.00 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.62 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.48 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.35 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 117.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.35 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 112.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.76 | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.30 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.03 | 3.24 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 42.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.45 | 4.20 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 48.00 ↑ | 7.57 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.55 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.27 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.92 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kauno Zalgiris | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Suduva | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).