Kết quả bóng đá trận Kattaqurgon vs Pakhtakor II, 22:10 ngày 04/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 22:10 ngày 04/08/2026
Kattaqurgon 2 Kết thúc HT 0-0 0
Pakhtakor II
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Kattaqurgon | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Igor Kozlov 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| Davronbek Khashimov 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 11 | 24 |
| Điểm | 0 | 6 | 16 | 6 |
Chủ = Kattaqurgon · Khách = Pakhtakor II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kattaqurgon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 7 (41%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Kattaqurgon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 9 | 16 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 5 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Pakhtakor II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 1 | 13 | 13 | 39 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 20 | 6 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Kattaqurgon
TTBTHBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 25/07/26 | Kattaqurgon | 2-1 (1-0) | Yaypan FK | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Lochin | 2-0 (1-0) | Kattaqurgon | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/06/26 | Kattaqurgon | 3-0 (1-0) | Fergana University | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Kattaqurgon | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | Pakhtakor | 3-0 (1-0) | Kattaqurgon | -2.5 | 3 | B |
| 18/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Kattaqurgon | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Kattaqurgon | 3-2 (1-0) | Termez Surkhon | - | - | T |
| 04/05/26 | Olympic MobiUZ | 0-0 (0-0) | Kattaqurgon | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Kattaqurgon | 1-0 (0-0) | Buxoro University | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 21/04/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-1) | Aral Nukus | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 12/04/26 | Kattaqurgon | 0-2 (0-2) | Shurtan Guzor | - | - | B |
| 06/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 05/03/26 | Lokomotiv BFK | 1-2 (1-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 04/03/26 | Jayxun | 3-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 24/02/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | H |
| 18/02/26 | Khujand | 2-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 28/11/25 | Kattaqurgon | 1-2 (1-2) | FK Do stlik Tashkent | - | - | B |
Thành tích gần đây — Pakhtakor II
BBBBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/27 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Pakhtakor II | 1-4 (1-1) | Olympic MobiUZ | -1 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Buxoro University | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 03/06/26 | Aral Nukus | 3-0 (2-0) | Pakhtakor II | - | - | B |
| 30/05/26 | Pakhtakor II | 1-2 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | B |
| 22/05/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Yaypan FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Shurtan Guzor | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-3) | Jayxun | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Pakhtakor II | 0-5 (0-1) | Metallurg Bekobod | - | - | B |
| 19/04/26 | Qiziriq Football Club | 2-4 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
| 07/04/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Fergana University | - | - | B |
| 06/11/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 21/10/25 | Pakhtakor II | 3-2 (2-1) | Lokomotiv BFK | - | - | T |
| 12/10/25 | FK Do stlik Tashkent | 0-3 (0-2) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 28/09/25 | Pakhtakor II | 3-1 (2-1) | Navbahor Namangan B | - | - | T |
| 22/09/25 | Bog dod FK | 0-0 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
| 12/09/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-1) | Namangan FA | - | - | B |
| 06/09/25 | Andijan FA | 1-2 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 25/08/25 | Fergana FA | 1-9 (0-4) | Pakhtakor II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
55
Tấn công
8188
Tấn công nguy hiểm
5959
Sút ngoài cầu môn
67
Đá phạt trực tiếp
418
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
114
Việt vị
70
Quả ném biên
3531
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kattaqurgon (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Pakhtakor II (17 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kattaqurgon (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 1 (14%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Pakhtakor II (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kattaqurgon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.70 | 16.00 | 0.75 | 3.25 | 0.96 | 0.83 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.80 ↓ | 11.00 ↓ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.55 | 8.10 | 1.05 | 3.25 | 0.71 | 0.98 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.95 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.00 | 15.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 6.00 ↓ | 12.00 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 5.60 | 12.00 | 0.79 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↑ | 5.40 ↓ | 11.00 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 5.20 | 12.00 | 1.05 | 3.25 | 0.71 | 0.98 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.95 ↓ | 51.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.13 | 6.60 | 11.50 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.78 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.20 ↑ | 26.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.86 | 7.50 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 8.25 | 31.00 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.82 | 2.75 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↑ | 5.40 ↓ | 32.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 8.50 | 18.00 | 0.83 | 3.25 | 0.74 | 0.76 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↑ | 5.50 ↓ | 66.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 8.40 | 27.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.72 | 2.50 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.40 ↑ | 24.00 ↓ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.13 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 15.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.75 ↓ | 11.00 ↓ | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 7.00 | 13.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 1.80 ↓ | 4.60 ↓ | 0.62 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.