Kết quả bóng đá trận Kattaqurgon vs Jayxun, 21:30 ngày 09/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:30 ngày 09/08/2026
Kattaqurgon 2 Kết thúc HT 1-1 1
Jayxun
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Kattaqurgon | Phút | |
| Francis Narh 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 Umidjon Karilov | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 13 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 11 |
Chủ = Kattaqurgon · Khách = Jayxun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kattaqurgon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Kattaqurgon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 3 | 4 | 21 | 13 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 9 | 16 | 5 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 4 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Jayxun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 | 23 | 15 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | 8 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 12 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kattaqurgon 1 (50%)Hòa 0 (0%)Jayxun 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 04/03/26 | Jayxun | 3-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kattaqurgon
TTTBTHBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Kattaqurgon | 2-0 (0-0) | Pakhtakor II | +2 | 3.25 | T |
| 30/07/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 25/07/26 | Kattaqurgon | 2-1 (1-0) | Yaypan FK | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Lochin | 2-0 (1-0) | Kattaqurgon | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/06/26 | Kattaqurgon | 3-0 (1-0) | Fergana University | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Kattaqurgon | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | Pakhtakor | 3-0 (1-0) | Kattaqurgon | -2.5 | 3 | B |
| 18/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Kattaqurgon | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Kattaqurgon | 3-2 (1-0) | Termez Surkhon | - | - | T |
| 04/05/26 | Olympic MobiUZ | 0-0 (0-0) | Kattaqurgon | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Kattaqurgon | 1-0 (0-0) | Buxoro University | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 21/04/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-1) | Aral Nukus | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 12/04/26 | Kattaqurgon | 0-2 (0-2) | Shurtan Guzor | - | - | B |
| 06/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 05/03/26 | Lokomotiv BFK | 1-2 (1-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 04/03/26 | Jayxun | 3-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 24/02/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | H |
| 18/02/26 | Khujand | 2-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jayxun
BTTBHBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Olympic MobiUZ | 2-1 (1-0) | Jayxun | -1.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Jayxun | 5-1 (1-0) | Buxoro University | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Respublika FA | 1-2 (0-0) | Jayxun | - | - | T |
| 08/06/26 | Jayxun | 1-4 (0-3) | Aral Nukus | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/06/26 | FK Gazalkent | 0-0 (0-0) | Jayxun | -1.75 | 3 | H |
| 30/05/26 | Jayxun | 1-2 (1-1) | Shurtan Guzor | - | - | B |
| 24/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 4-0 (3-0) | Jayxun | - | - | B |
| 17/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-1) | Jayxun | - | - | T |
| 11/05/26 | Jayxun | 3-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | T |
| 05/05/26 | Jayxun | 2-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-3) | Jayxun | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Jayxun | 0-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 20/04/26 | Yaypan FK | 2-0 (2-0) | Jayxun | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | B |
| 12/04/26 | Fergana University | 4-0 (1-0) | Jayxun | - | - | B |
| 06/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 04/03/26 | Jayxun | 3-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 02/03/26 | Jayxun | 1-1 (1-1) | Lokomotiv BFK | - | - | H |
| 26/02/26 | Jayxun | 1-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 09/11/25 | Olympic MobiUZ | 4-0 (4-0) | Jayxun | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
14
Sút bóng
611
Sút cầu môn
35
Tấn công
100127
Tấn công nguy hiểm
6065
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
1626
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
2114
Việt vị
41
Quả ném biên
2026
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kattaqurgon (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Jayxun (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kattaqurgon (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 2 (25%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (13%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (88%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Jayxun (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kattaqurgon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 6.20 | 24.00 | 1.02 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 2.31 ↑ | 1.50 ↓ | 18.00 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.31 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.15 ↓ | 6.75 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.30 | 0.88 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.30 ↑ | 23.47 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.15 | 6.20 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 2.26 ↑ | 1.54 ↓ | 18.00 ↑ | 1.07 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.09 | 7.30 | 15.50 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 4.32 ↑ | 1.27 ↓ | 9.80 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.85 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 2.99 ↑ | 1.52 ↓ | 6.85 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 4.70 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.35 ↑ | 1.59 ↓ | 24.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.32 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.34 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 1.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kattaqurgon | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jayxun | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).