Kết quả bóng đá trận Kataller Toyama vs Yokohama FC, 15:00 ngày 26/09/2026
J2 League · 15:00 ngày 26/09/2026
Kataller Toyama 3 Kết thúc HT 1-3 3
Yokohama FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Toyama Athletic Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Kataller Toyama | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Shimbo K. (Kiến tạo: Kanta Chiba) | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 | |
| 25' | ⚽ 0 - 3 Chiba K. | |
| 30' ⇄ | ▲ Ito M. ▼ | |
| 1 - 3 ⚽ | 31' | |
| Manato Furukawa 2 - 3 ⚽ | 31' | |
| 41' | ⚽ 2 - 4 | |
| 41' | ⚽ 2 - 5 Toma Murata | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Ogawa K. ▼ | 46' ⇄ | |
| 3 - 5 ⚽ | 48' | |
| Manato Furukawa (Kiến tạo: Tsubasa Yoshihira) 4 - 5 ⚽ | 48' | |
| 54' | ||
| Min-woo Kang | 54' | |
| 67' ⇄ | ▲ Yokoyama A. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Yamada K. ▼ | |
| ▲ Shun Mizoguchi ▼ | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Yamada K. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Adailton ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Kubota R. ▼ | |
| ▲ Nishiya S. ▼ | 81' ⇄ | |
| 5 - 5 ⚽ | 89' | |
| Daichi Matsuoka 6 - 5 ⚽ | 89' | |
| ▲ Daichi Matsuoka ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Nakashima Y. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 5 | 5 | 16 | 15 |
Chủ = Kataller Toyama · Khách = Yokohama FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kataller Toyama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Kataller Toyama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 3 |
Yokohama FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 10 |
Đội hình
Kataller Toyama
Yokohama FC
1Toshiki Hirao4Sota Fukazawa27Min-woo Kang56Okamoto S.14Shunsuke Tanimoto28Sho Fuseya33Yoshiki Takahashi34Genta Takenaka9Tsubasa Yoshihira55Kunitake Y.39Manato Furukawa21Ichikawa A.5Hosoi K.19Sugita H.22Iwatake K.4Hinata Ogura20Toma Murata48Shimbo K.77Takae L.10João Queiroz18Shimamura T.30Chiba K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Toshiki Hirao
- 4Sota Fukazawa
- 9Tsubasa Yoshihira🎯 Kiến tạo 48'
- 14Shunsuke Tanimoto
- 27Min-woo Kang🟨 Thẻ vàng 54'
- 28Sho Fuseya
- 33Yoshiki Takahashi
- 34Genta Takenaka
- 39Manato Furukawa⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 48'
- 55Kunitake Y.
- 56Okamoto S.
Khách · 3421
- 4Hinata Ogura
- 5Hosoi K.
- 10João Queiroz
- 18Shimamura T.
- 19Sugita H.
- 20Toma Murata⚽ Ghi bàn 41'
- 21Ichikawa A.
- 22Iwatake K.
- 30Chiba K.⚽ Ghi bàn 25' · 🎯 Kiến tạo 21'
- 48Shimbo K.⚽ Ghi bàn 21'
- 77Takae L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
85
Sút ngoài cầu môn
115
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
608475
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
413
Việt vị
03
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kataller Toyama (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Yokohama FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kataller Toyama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | |
| Toyama Athletic Stadium | Sân nhà | Mitsuzawa Stadium |
| 25250 | Sức chứa | 15046 |
| Ryo Adachi | HLV | Daisuke Sudo |
| Daini Toyama Denki bldg,2F,5-3 | Khu vực | Yokohama City, Kanagawa Prefec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 3.63 | 2.23 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.65 ↑ | 2.33 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.41 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.38 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 1.02 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.13 ↓ | 1.78 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.42 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.20 ↓ | 6.75 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.42 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.60 | 2.36 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 3.23 | 2.33 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.75 | 0.01 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.60 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.88 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.57 | 3.25 | 2.35 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kataller Toyama | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Yokohama FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).