Kết quả bóng đá trận Kataller Toyama vs Tochigi City, 16:30 ngày 12/09/2026
J2 League · 16:30 ngày 12/09/2026
Kataller Toyama 0 Kết thúc HT 0-0 0
Tochigi City
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Toyama Athletic Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Kataller Toyama | Phút | |
| 16' | ||
| 16' | Chinen T. | |
| 26' | ||
| Jung Woo-Young | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 5 | 2 | 16 | 6 |
Chủ = Kataller Toyama · Khách = Tochigi City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kataller Toyama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Kataller Toyama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 3 |
Tochigi City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Đội hình
Kataller Toyama
Tochigi City
1Toshiki Hirao4Sota Fukazawa27Min-woo Kang56Okamoto S.14Shunsuke Tanimoto20Jung Woo-Young28Sho Fuseya33Yoshiki Takahashi13Ogawa K.55Kunitake Y.39Manato Furukawa97Kim Jin-Hyeon2Jonjic M.15Sato Y.17Chinen T.31Simmons A.7Mori T.20P. Augusto24Nishiya K.32Koike Y.23Yoshida A.88Masukake Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 442
- 2Jonjic M.
- 7Mori T.
- 15Sato Y.
- 17Chinen T.🟨 Thẻ vàng 16'
- 20P. Augusto
- 23Yoshida A.
- 24Nishiya K.
- 31Simmons A.
- 32Koike Y.
- 88Masukake Y.
- 97Kim Jin-Hyeon
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
38
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
115187
TL chuyền bóng thành công
70%87%
Phạm lỗi
32
Việt vị
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kataller Toyama (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Tochigi City (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kataller Toyama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | |
| Toyama Athletic Stadium | Sân nhà | |
| 25250 | Sức chứa | 0 |
| Ryo Adachi | HLV | Naoki Imaya |
| Daini Toyama Denki bldg,2F,5-3 | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.52 | 2.71 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.90 ↑ | 3.37 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.76 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.90 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 0.98 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.30 ↓ | 9.50 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.39 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.40 | 3.10 | 1.05 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.40 | 3.10 | 1.05 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.50 | 2.91 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.88 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.90 | 0.76 | 2.75 | 0.97 | 0.76 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 5.04 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.11 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.07 ↓ | 18.20 ↑ | 2.99 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kataller Toyama | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tochigi City | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).