Kết quả bóng đá trận Kataller Toyama vs Miyazaki, 12:00 ngày 11/10/2026

J2 League · 12:00 ngày 11/10/2026
Kataller Toyama
1 Kết thúc HT 1-0 1
Miyazaki
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Kataller Toyama Phút Miyazaki
29'⚽ 0 - 1
29'📺 VAR
30'⚽ 0 - 2
1 - 2 ⚽38'
Tsubasa Yoshihira (Kiến tạo: Yoshiki Takahashi) 2 - 2 ⚽38'
HT 1-0
46' ⇄▲ Abe T. ▼
▲ Min-woo Kang ▼ 55' ⇄
▲ Kim T. ▼ 55' ⇄
58'
58' Ano M.
63'⚽ 2 - 3
63'⚽ 2 - 4 Okumura K.
64' ⇄▲ Eisuke Watanabe ▼
64' ⇄▲ Ryo Sato ▼
▲ Tsuboi K. ▼ 66' ⇄
▲ Daichi Matsuoka ▼ 77' ⇄
▲ Nakashima Y. ▼ 77' ⇄
83' ⇄▲ Tanaka Y. ▼
84'
84' Okumura K.
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 22 44
Bại 01 33
Ghi bàn 42 1413
Mất bàn 34 1614
Điểm 52 1313

Chủ = Kataller Toyama · Khách = Miyazaki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kataller Toyama (12)Hiệp 1 / Cả trậnMiyazaki (11)
3 (25%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa4 (36%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (9%)
4 (33%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Kataller Toyama

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420210569
Sân nhà210163311
Sân khách21014233

Miyazaki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402236219
Sân nhà201101119
Sân khách201135114

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
7
6
Sút ngoài cầu môn
8
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
Chuyền bóng
506
453
TL chuyền bóng thành công
79%
82%
Phạm lỗi
4
9
Việt vị
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kataller Toyama (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Miyazaki (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Kataller Toyama Thông tin Miyazaki
2007 Thành lập
Toyama Athletic Stadium Sân nhà
25250 Sức chứa 0
Ryo Adachi HLV Yuji Okuma
Daini Toyama Denki bldg,2F,5-3 Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.482.930.882.750.841.000.500.78
Live2.07 ↑3.57 ↑2.73 ↓0.83 ↓2.750.89 ↑0.84 ↓0.250.94 ↑
EasybetsSớm1.893.603.700.872.750.880.900.500.87
Live21.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑6.90 ↑2.500.01 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
VcbetSớm1.953.503.300.932.750.881.030.500.79
Live6.00 ↑1.29 ↓7.00 ↑1.98 ↑2.500.38 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm1.993.453.050.962.750.900.990.500.89
Live15.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm1.953.453.650.702.501.050.900.500.80
Live7.00 ↑1.20 ↓8.75 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
12betSớm1.993.453.050.962.750.900.990.500.89
Live14.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
CrownSớm1.923.753.400.892.750.910.920.500.90
Live20.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.983.243.250.962.750.900.980.500.90
Live10.00 ↑1.10 ↓11.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm1.953.403.200.702.501.05---
Live19.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.873.603.600.832.750.900.840.500.88
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑11.14 ↑2.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.914.053.580.702.501.150.630.251.16
Live19.90 ↑1.02 ↓25.00 ↑8.56 ↑2.500.03 ↓0.66 ↑0.001.22 ↑
Bet 365Sớm1.863.403.750.932.750.880.950.500.85
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kataller Toyama+1/2201
Miyazaki-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).