Kết quả bóng đá trận Kataller Toyama vs Imabari FC, 16:30 ngày 22/08/2026
J2 League · 16:30 ngày 22/08/2026
Kataller Toyama 4 Kết thúc HT 1-0 0
Imabari FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Toyama Athletic Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Kataller Toyama | Phút | |
| Manato Furukawa(Assists:Sho Fuseya) (Kiến tạo: Sho Fuseya) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| Manato Furukawa(Assists:Yoshiki Takahashi) (Kiến tạo: Yoshiki Takahashi) 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Hikaru Arai ▼ Takafumi Yamada | |
| ▲ Shimpei Nishiya ▼ Shosei Okamoto | 46' ⇄ | |
| ▲ Yuto Kunitake ▼ Keijiro Ogawa | 56' ⇄ | |
| ▲ Tsubasa Yoshihira ▼ Manato Furukawa | 56' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Hiroki Abe ▼ Kyota Mochii | |
| 57' ⇄ | ▲ Kengo Furuyama ▼ Yoshiaki Komai | |
| 62' ⇄ | ▲ Taiga Son ▼ Kota Mori | |
| ▲ Junya Imase ▼ Min-woo Kang | 64' ⇄ | |
| ▲ Riki Matsuda ▼ Tae-won Kim | 67' ⇄ | |
| Yuto Kunitake 3 - 0 ⚽ | 76' | |
| Tsubasa Yoshihira 4 - 0 ⚽ | 83' | |
| 85' ⇄ | ▲ Wesley Tanque ▼ Kazuki Kushibiki | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 15 | 20 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = Kataller Toyama · Khách = Imabari FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kataller Toyama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Kataller Toyama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Imabari FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 12 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Kataller Toyama 3 (21%)Hòa 5 (36%)Imabari FC 6 (43%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Imabari FC | 1-2 (0-2) | Kataller Toyama | 0 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Kataller Toyama | 1-1 (0-0) | Imabari FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/25 | Kataller Toyama | 1-2 (0-2) | Imabari FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/25 | Imabari FC | 0-0 (0-0) | Kataller Toyama | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/10/24 | Kataller Toyama | 0-0 (0-0) | Imabari FC | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/24 | Imabari FC | 0-2 (0-0) | Kataller Toyama | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/08/23 | Kataller Toyama | 2-2 (1-0) | Imabari FC | 0 | 2.5 | H |
| 16/04/23 | Imabari FC | 3-2 (2-2) | Kataller Toyama | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/10/22 | Kataller Toyama | 2-3 (2-2) | Imabari FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/03/22 | Imabari FC | 2-1 (1-0) | Kataller Toyama | 0 | 2.25 | B |
| 24/10/21 | Imabari FC | 4-2 (1-1) | Kataller Toyama | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/06/21 | Kataller Toyama | 1-1 (0-1) | Imabari FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/12/20 | Kataller Toyama | 1-3 (0-2) | Imabari FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/08/20 | Imabari FC | 0-3 (0-1) | Kataller Toyama | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Kataller Toyama
TBHTBHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Blaublitz Akita | 0-4 (0-2) | Kataller Toyama | 0 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Vanraure Hachinohe FC | 2-0 (1-0) | Kataller Toyama | 0 | 2.25 | B |
| 06/06/26 | Vegalta Sendai | 1-1 (1-0) | Kataller Toyama | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Kataller Toyama | 1-0 (1-0) | Miyazaki | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Nara Club | 5-1 (3-0) | Kataller Toyama | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Kataller Toyama | 2-2 (2-1) | Tokushima Vortis | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ehime FC | 0-2 (0-0) | Kataller Toyama | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Kataller Toyama | 1-1 (1-0) | Kamatamare Sanuki | +1.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-1 (0-1) | Kataller Toyama | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Kataller Toyama | 2-0 (1-0) | Albirex Niigata | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Imabari FC | 1-2 (0-2) | Kataller Toyama | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Kataller Toyama | 4-0 (2-0) | Kochi United | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Osaka FC | 1-2 (0-0) | Kataller Toyama | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Kataller Toyama | 5-2 (3-1) | Nara Club | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Kataller Toyama | 1-1 (0-0) | Imabari FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Albirex Niigata | 2-3 (0-3) | Kataller Toyama | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Kataller Toyama | 0-2 (0-0) | Zweigen Kanazawa FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Kataller Toyama | 2-2 (0-1) | Ehime FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Kataller Toyama | 0-0 (0-0) | Osaka FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Tokushima Vortis | 1-3 (1-1) | Kataller Toyama | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Imabari FC
BBBHBHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Imabari FC | 2-3 (1-2) | RB Omiya Ardija | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Iwaki FC | 2-1 (0-0) | Imabari FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Vissel Kobe | 2-1 (1-0) | Imabari FC | - | - | B |
| 07/06/26 | Vanraure Hachinohe FC | 1-1 (0-1) | Imabari FC | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Imabari FC | 1-2 (1-0) | FC Ryukyu | +0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Tokushima Vortis | 1-1 (1-1) | Imabari FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Imabari FC | 1-2 (1-0) | Kamatamare Sanuki | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Osaka FC | 1-2 (0-1) | Imabari FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Imabari FC | 1-0 (0-0) | Kochi United | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Imabari FC | 1-2 (1-2) | Nara Club | +0.75 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Ehime FC | 0-2 (0-1) | Imabari FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Imabari FC | 1-2 (0-2) | Kataller Toyama | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Albirex Niigata | 1-0 (1-0) | Imabari FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-0 (0-0) | Imabari FC | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Imabari FC | 0-1 (0-1) | Ehime FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Kataller Toyama | 1-1 (0-0) | Imabari FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Imabari FC | 2-1 (1-0) | Tokushima Vortis | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Kochi United | 2-0 (1-0) | Imabari FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Kamatamare Sanuki | 1-0 (1-0) | Imabari FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Imabari FC | 0-2 (0-1) | Albirex Niigata | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Kataller Toyama
Imabari FC
1Toshiki Hirao4Sota Fukazawa27Min-woo Kang56Shosei Okamoto14Shunsuke Tanimoto20CJung Woo Young28Sho Fuseya33Yoshiki Takahashi11Tae-won Kim13Keijiro Ogawa39Manato Furukawa1Kotaro Tachikawa2Rei Umeki15Kenta Kikuchi15Kiseki Kikuchi35Kazuki Kushibiki99Gabriel Gomes Ferreira7Takafumi Yamada80Takuhiro Nakai8Kota Mori14CYoshiaki Komai17Kyota Mochii10Edigar Junio Teixeira Lima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Toshiki Hirao
- 4Sota Fukazawa
- 11Tae-won Kim▼ Rời sân 67'
- 13Keijiro Ogawa▼ Rời sân 56'
- 14Shunsuke Tanimoto
- 20Jung Woo Young C
- 27Min-woo Kang▼ Rời sân 64'
- 28Sho Fuseya🎯 Kiến tạo 17'
- 33Yoshiki Takahashi🎯 Kiến tạo 46'
- 39Manato Furukawa⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 56'
- 56Shosei Okamoto▼ Rời sân 46'
Khách · 4231
- 1Kotaro Tachikawa
- 2Rei Umeki
- 7Takafumi Yamada▼ Rời sân 46'
- 8Kota Mori▼ Rời sân 62'
- 10Edigar Junio Teixeira Lima
- 14Yoshiaki Komai C▼ Rời sân 57'
- 15Kenta Kikuchi
- 15Kiseki Kikuchi
- 17Kyota Mochii▼ Rời sân 57'
- 35Kazuki Kushibiki▼ Rời sân 85'
- 80Takuhiro Nakai
- 99Gabriel Gomes Ferreira
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
73
Tấn công
7065
Tấn công nguy hiểm
4434
Sút ngoài cầu môn
138
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
596634
TL chuyền bóng thành công
82%84%
Phạm lỗi
126
Việt vị
23
So Sánh Sức Mạnh
66 34
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B6T6 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B3T3 H4 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kataller Toyama (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Imabari FC (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kataller Toyama (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Imabari FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kataller Toyama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | |
| Toyama Athletic Stadium | Sân nhà | |
| 25250 | Sức chứa | 0 |
| Ryo Adachi | HLV | Keiji Kuraishi |
| Daini Toyama Denki bldg,2F,5-3 | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.27 | 3.53 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 ↑ | 3.60 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.90 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 45.00 ↑ | 191.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 71.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.45 | 3.70 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 191.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.80 | 0.89 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.94 ↑ | 100.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.45 | 3.70 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 191.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.75 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.23 | 3.62 | 1.02 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 90.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.21 | 2.91 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.70 ↑ | 111.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.85 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 112.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 3.06 | 2.51 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.02 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.13 ↑ | 14.38 ↑ | 3.04 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.05 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.65 ↑ | 3.75 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.87 | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.81 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 ↓ | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kataller Toyama | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Imabari FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).