Kết quả bóng đá trận Kataller Toyama vs Fujieda MYFC, 16:30 ngày 29/08/2026

J2 League · 16:30 ngày 29/08/2026
Kataller Toyama
2 Kết thúc HT 1-3 3
Fujieda MYFC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 15 - 1
Địa điểm: Toyama Athletic Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Kataller Toyama Phút Fujieda MYFC
Jung Woo Young 18'
18'
Jung Woo-Young 18'
24' 0 - 1 Riyo Kawamoto
24' ▲ Yusei Kondo ▼ Yuto Nakamura
24' 0 - 2
24' 0 - 3 Kawamoto R. (Kiến tạo: Takaya Numata)
24' ▲ Yusei Kondo
31' 0 - 4 Uiki Kanemoto
31' 0 - 5
45+3' 0 - 6 Yusuke Kikui
Manato Furukawa 1 - 6 45+4'
HT 1-3
▲ Tsubasa Yoshihira ▼ Keijiro Ogawa46'
▲ Shimpei Nishiya ▼ Min-woo Kang46'
▲ Ayumu Kameda ▼ Manato Furukawa55'
55' ▲ Maki Kitahara ▼ Riyo Kawamoto
Tae-won Kim 2 - 6 62'
64' ▲ Takumi Kusumoto ▼ Takaya Numata
64' ▲ Kota Watanabe ▼ Yusuke Kikui
▲ Daichi Matsuoka ▼ Yoshiki Takahashi79'
▲ Yuto Kunitake ▼ Tae-won Kim83'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 99
Thắng 11 33
Hòa 02 12
Bại 20 54
Ghi bàn 66 1613
Mất bàn 75 1513
Điểm 35 1011

Chủ = Kataller Toyama · Khách = Fujieda MYFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kataller Toyama (6)Hiệp 1 / Cả trậnFujieda MYFC (8)
2 (33%)Thắng/Thắng2 (25%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
4 (67%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Kataller Toyama

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420210569
Sân nhà210163311
Sân khách21014233

Fujieda MYFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43018493
Sân nhà22005161
Sân khách21013337

Đội hình

Kataller ToyamaFujieda MYFC
1Toshiki Hirao4Sota Fukazawa27Min-woo Kang56Shosei Okamoto14Shunsuke Tanimoto20CJung Woo Young28Sho Fuseya33Yoshiki Takahashi11Tae-won Kim13Keijiro Ogawa39Manato Furukawa24Shun Yoshida2Keita Matsuda6Takuya Okamoto14Jinta Miki13Yuto Nakamura18Takaya Numata41Uheiji Uehata66Yuto Nagao10CYusuke Kikui17Riyo Kawamoto20Uiki Kanemoto

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
15
1
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
26
10
Sút cầu môn
10
6
Tấn công
86
85
Tấn công nguy hiểm
69
29
Sút ngoài cầu môn
16
4
Đá phạt trực tiếp
10
8
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
637
380
TL chuyền bóng thành công
85%
80%
Phạm lỗi
7
5
Việt vị
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kataller Toyama (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Fujieda MYFC (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Kataller Toyama Thông tin Fujieda MYFC
2007 Thành lập
Toyama Athletic Stadium Sân nhà Fujieda Sports Complex Park
25250 Sức chứa 0
Ryo Adachi HLV
Daini Toyama Denki bldg,2F,5-3 Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.943.233.330.792.500.930.940.500.84
Live1.70 ↓3.50 ↑4.00 ↑0.80 ↑2.750.92 ↓0.90 ↓0.750.88 ↑
EasybetsSớm1.953.403.900.982.500.780.920.500.82
Live271.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.30 ↑5.500.04 ↓3.20 ↑0.250.13 ↓
VcbetSớm1.933.303.701.002.500.820.960.500.85
Live13.00 ↑3.25 ↓1.36 ↓1.46 ↑5.500.53 ↓1.13 ↑0.250.74 ↓
Mansion88Sớm2.023.303.551.052.500.811.020.500.86
Live111.00 ↑6.20 ↑1.08 ↓8.33 ↑5.500.04 ↓0.04 ↓0.007.14 ↑
InterwettenSớm1.973.153.850.952.500.750.950.500.75
Live40.00 ↑4.30 ↑1.20 ↓2.55 ↑5.500.22 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.933.253.800.952.500.73---
Live21.24 ↑3.63 ↑1.31 ↓1.54 ↑5.500.43 ↓---
12betSớm2.023.303.551.052.500.811.020.500.86
Live113.00 ↑6.20 ↑1.08 ↓8.33 ↑5.500.04 ↓0.04 ↓0.007.14 ↑
CrownSớm1.963.453.550.992.500.810.960.500.86
Live36.00 ↑13.50 ↑1.02 ↓6.66 ↑5.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.023.193.421.062.500.801.020.500.86
Live22.00 ↑4.65 ↑1.19 ↓5.88 ↑5.500.07 ↓0.18 ↓0.003.57 ↑
WewbetSớm1.983.203.351.042.500.820.980.500.90
Live47.00 ↑5.60 ↑1.14 ↓6.65 ↑5.500.05 ↓6.25 ↑0.750.06 ↓
LadbrokesSớm1.913.253.500.952.500.75---
Live41.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓0.12 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.953.253.800.982.500.750.930.500.80
Live99.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓8.33 ↑5.500.04 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.953.283.831.002.500.770.950.500.82
Live11.17 ↑3.50 ↑1.45 ↓0.76 ↓5.501.07 ↑1.12 ↑0.250.75 ↓
HK Jockey ClubSớm1.633.554.200.852.500.85---
Live1.633.65 ↑4.05 ↓0.84 ↓2.750.86 ↑---
BwinSớm1.883.253.500.952.500.75---
Live41.00 ↑6.75 ↑1.08 ↓0.80 ↓5.500.80 ↑---
1xBetSớm1.893.203.880.972.500.740.390.001.62
Live473.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.83 ↑5.500.11 ↓0.06 ↓0.007.12 ↑
SNAISớm1.853.253.60------
Live1.853.40 ↑3.60------
Bet 365Sớm1.813.204.101.002.500.800.950.500.85
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.40 ↑5.500.10 ↓0.09 ↓0.007.10 ↑
William HillSớm1.913.103.700.952.500.750.910.500.80
Live101.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓7.50 ↑5.500.06 ↓0.93 ↑0.750.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kataller Toyama+1/2100
Fujieda MYFC-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).