Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Amedspor, 21:00 ngày 06/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 06/09/2026
Kasimpasa 2 Kết thúc HT 1-0 2
Amedspor
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Địa điểm: Recep Tayyip Erdogan Stadium Nhiệt độ: 17℃~18℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 6 | 7 | 19 | 23 |
Chủ = Kasimpasa · Khách = Amedspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kasimpasa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Kasimpasa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
Amedspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
Đội hình
Kasimpasa
Amedspor
1Gianniotis A.2Claudio Winck4Arous A.27M.Ilie45Ayberk Karapo16Baldursson A. F.19M.Rafferty26Demirbay K.7Kol A.9Benedyczak A.50Yalcin G.40Lafont A.4Bates D.5Dellova L.33Amadou Cisse7Krasniqi E.17Meras U.18Gul G.22Raveloson R.10Ballet S.45Diagne M.91Saba D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
31
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
3953
TL chuyền bóng thành công
79%91%
Phạm lỗi
12
Cứu thua
02
Quả ném biên
31
Chuyền dài
25
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kasimpasa (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Amedspor (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kasimpasa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1990 | |
| Recep Tayyip Erdogan Stadium | Sân nhà | SEYRANTEPE DİSKİ |
| 15000 | Sức chứa | 1000 |
| Emre Belozoglu | HLV | Besnik Hasi |
| ISTANBUL | Khu vực | DIYARBAKIR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.96 | 0.91 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.13 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.90 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.40 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.17 | 3.40 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.90 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.30 | 3.15 | 0.88 | 2.25 | 0.99 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.16 | 3.15 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.18 ↓ | 7.70 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.03 | 3.02 | 0.89 | 2.25 | 0.97 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.20 | 3.03 | 3.02 | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.93 | 0.25 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.71 | 3.19 | 1.17 | 2.50 | 0.76 | 0.64 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.63 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.87 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.15 | 3.20 ↑ | 3.10 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kasimpasa | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Amedspor | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).