Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos, 17:00 ngày 06/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 06/09/2026
Kashiwa Reysol 0 Kết thúc HT 0-1 2
Yokohama Marinos
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Kashiwa Reysol | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Miyaichi R. (Kiến tạo: Kaina Tanimura) | |
| 38' | Kosei Suwama | |
| Endo K. | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 16 |
Chủ = Kashiwa Reysol · Khách = Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kashiwa Reysol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Kashiwa Reysol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
Yokohama Marinos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
Đội hình
Kashiwa Reysol
Yokohama Marinos
25Kojima R.2Mitsumaru H.4Koga T.88Baba S.5Endo K.21Konishi Y.39Nobuteru Nakagawa44Yuba K.8Koizumi Y.11Watai M.15Fujio S.21Iikura H.13Taisei Inoue17Quinones J.22Tsunoda R.33Kosei Suwama28Yamane R.41Kosuke Matsumura23Miyaichi R.24Kondo T.43Rio Nitta9Tanimura K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Mitsumaru H.
- 4Koga T.
- 5Endo K.🟨 Thẻ vàng 43'
- 8Koizumi Y.
- 11Watai M.
- 15Fujio S.
- 21Konishi Y.
- 25Kojima R.
- 39Nobuteru Nakagawa
- 44Yuba K.
- 88Baba S.
Khách · 4231
- 9Tanimura K.🎯 Kiến tạo 19'
- 13Taisei Inoue
- 17Quinones J.
- 21Iikura H.
- 22Tsunoda R.
- 23Miyaichi R.⚽ Ghi bàn 19'
- 24Kondo T.
- 28Yamane R.
- 33Kosei Suwama🟨 Thẻ vàng 38'
- 41Kosuke Matsumura
- 43Rio Nitta
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
86
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
248189
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
76
Việt vị
20
Cứu thua
21
Quả ném biên
1016
Chuyền dài
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kashiwa Reysol (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Yokohama Marinos (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kashiwa Reysol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-4-1 | Thành lập | 1992-4-1 |
| Hitachi Kashiwa Soccer Stadium | Sân nhà | Nissan Stadium |
| 15900 | Sức chứa | 72370 |
| Ricardo Rodriguez | HLV | |
| Kanazawa | Khu vực | Yokohama |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.93 | 4.60 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.58 ↑ | 4.00 ↑ | 4.35 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.70 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.93 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.80 | 0.86 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.75 | 4.50 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.75 | 4.50 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.95 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.45 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 90.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.70 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.45 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.96 | 4.88 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Yokohama Marinos | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).