Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe, 17:00 ngày 09/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 09/10/2026
Kashiwa Reysol 4 Kết thúc HT 1-0 2
Vissel Kobe
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Kashiwa Reysol | Phút | |
| ▲ Toshima S. ▼ | 18' ⇄ | |
| Fujio S. 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Patric J. ▼ | |
| Hinata Yamauchi (Kiến tạo: Sachiro Toshima) 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 58' ⇄ | ▲ Caetano ▼ | |
| Kubo T. 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 21 |
Chủ = Kashiwa Reysol · Khách = Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kashiwa Reysol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Kashiwa Reysol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
Vissel Kobe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
Đội hình
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
77Wakahara T.4Koga T.26Sugioka D.88Baba S.5Endo K.21Konishi Y.24Kubo T.39Nobuteru Nakagawa8Koizumi Y.87Hinata Yamauchi15Fujio S.1Maekawa D.3Thuler4Yamakawa T.15Diego17Takahashi I.7Ideguchi Y.24Sakai G.94Erik10Osako Y.11Muto Y.41Nagato K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Koga T.
- 5Endo K.
- 8Koizumi Y.
- 15Fujio S.⚽ Ghi bàn 27'
- 21Konishi Y.
- 24Kubo T.⚽ Ghi bàn 64'
- 26Sugioka D.
- 39Nobuteru Nakagawa
- 77Wakahara T.
- 87Hinata Yamauchi⚽ Ghi bàn 53'
- 88Baba S.
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
128
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
338382
TL chuyền bóng thành công
81%81%
Phạm lỗi
64
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
1020
Chuyền dài
2220
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kashiwa Reysol (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Vissel Kobe (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kashiwa Reysol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-4-1 | Thành lập | 1994-6-30 |
| Hitachi Kashiwa Soccer Stadium | Sân nhà | Noevir Stadium |
| 15900 | Sức chứa | 30132 |
| Ricardo Rodriguez | HLV | Michael Skibbe |
| Kanazawa | Khu vực | Kobe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.51 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.55 ↑ | 2.75 ↓ | 1.08 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.30 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.36 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 294.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.40 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 290.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.45 | 2.95 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.26 | 3.13 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 34.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.25 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.61 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 7.72 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.46 | 3.36 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 8.96 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Vissel Kobe | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).