Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs V-Varen Nagasaki, 17:00 ngày 21/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 21/08/2026
Kashiwa Reysol 4 Kết thúc HT 1-0 2
V-Varen Nagasaki
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Kashiwa Reysol
V-Varen Nagasaki
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Hiroyuki Kimura
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Takuma Ominami 1-0
🎯 Dứt điểm - Takuma Ominami (chân phải) Own — vào lưới球
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tojiro Kubo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hinata Yamauchi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nobuteru Nakagawa (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Keita Endo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wataru Harada (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Keita Endo (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Riku Yamada, ra Diego Pituca
🔁 Thay người: vào Masaki Watai, ra Hinata Yamauchi
46'
🔁 Thay người: vào Temmu Matsumoto, ra Shunya Yoneda
46'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Yoshio Koizumi
51'
⚽ BÀN THẮNG - Temmu Matsumoto 1-1, kiến tạo: Hotaru Yamaguchi
51'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Temmu Matsumoto (chân trái) — vào lưới
56'
⛳ Phạt góc
56'
⚽ BÀN THẮNG - Yuto Iwasaki 1-2
56'
🎯 Dứt điểm - Yuto Iwasaki (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Yusuke Segawa, ra Yuki Kakita
⚽ BÀN THẮNG - Yoshio Koizumi 2-2, kiến tạo: Yusuke Segawa
🎯 Dứt điểm - Yusuke Segawa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yoshio Koizumi (đánh đầu) — vào lưới
65'
🔁 Thay người: vào Ryosuke Shindo, ra Takuma Ominami
🎯 Dứt điểm - Yusuke Segawa (chân phải) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Masahiro Sekiguchi, ra Yusei Egawa
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Yusuke Segawa 3-2, kiến tạo: Nobuteru Nakagawa
🎯 Dứt điểm - Yusuke Segawa (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Kenshin Yuba, ra Keita Endo
🎯 Dứt điểm - Tojiro Kubo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Masahiro Sekiguchi 4-2
🎯 Dứt điểm - Masahiro Sekiguchi Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
VAR Decision - Goal awarded - Tojiro Kubo
84'
🔁 Thay người: vào Reijin Ko, ra Thiago Santos Santana
🎯 Dứt điểm - Yusuke Segawa (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Seiya Baba, ra Tojiro Kubo
🔁 Thay người: vào Mao Hosoya, ra Yoshio Koizumi
90+5'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Hijiri Onaga (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-2)
Diễn biến trận đấu
| Kashiwa Reysol | Phút | |
| Takuma Ominami 0 - 1 ⚽ | 6' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Riku Yamada ▼ Diego Pituca | |
| ▲ Masaki Watai ▼ Hinata Yamauchi | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Temmu Matsumoto ▼ Shunya Yoneda | |
| Yoshio Koizumi | 48' | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 Temmu Matsumoto(Assists:Hotaru Yamaguchi) (Kiến tạo: Hotaru Yamaguchi) | |
| 56' | ⚽ 0 - 3 Yuto Iwasaki | |
| ▲ Yusuke Segawa ▼ Yuki Kakita | 57' ⇄ | |
| Yoshio Koizumi(Assists:Yusuke Segawa) (Kiến tạo: Yusuke Segawa) 1 - 3 ⚽ | 63' | |
| 65' ⇄ | ▲ Ryosuke Shindo ▼ Takuma Ominami | |
| 73' ⇄ | ▲ Masahiro Sekiguchi ▼ Yusei Egawa | |
| Yusuke Segawa(Assists:Nobuteru Nakagawa) (Kiến tạo: Nobuteru Nakagawa) 2 - 3 ⚽ | 77' | |
| ▲ Kenshin Yuba ▼ Keita Endo | 80' ⇄ | |
| Masahiro Sekiguchi 2 - 4 ⚽ | 83' | |
| Tojiro Kubo(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 84' | |
| 84' ⇄ | ▲ Reijin Ko ▼ Thiago Santos Santana | |
| ▲ Seiya Baba ▼ Tojiro Kubo | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Mao Hosoya ▼ Yoshio Koizumi | 90+1' ⇄ | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 22 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 8 |
Chủ = Kashiwa Reysol · Khách = V-Varen Nagasaki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kashiwa Reysol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Kashiwa Reysol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | - | - |
V-Varen Nagasaki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Kashiwa Reysol 3 (75%)Hòa 0 (0%)V-Varen Nagasaki 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/19 | V-Varen Nagasaki | 1-2 (0-1) | Kashiwa Reysol | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/04/19 | Kashiwa Reysol | 3-0 (3-0) | V-Varen Nagasaki | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/08/18 | Kashiwa Reysol | 5-1 (2-1) | V-Varen Nagasaki | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/04/18 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Kashiwa Reysol
TTHBTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Tokyo Verdy | 1-3 (1-1) | Kashiwa Reysol | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Kashiwa Reysol | 2-1 (2-0) | Mito Hollyhock | +1 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-0) | Kyoto Sanga | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Kyoto Sanga | 2-6 (1-3) | Kashiwa Reysol | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Kashiwa Reysol | 4-2 (2-1) | JEF United Ichihara Chiba | +1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Yokohama Marinos | 0-1 (0-1) | Kashiwa Reysol | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Kashiwa Reysol | 1-0 (0-0) | Kawasaki Frontale | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | +0.5 | 2 | B |
| 29/04/26 | Kashiwa Reysol | 1-3 (0-1) | FC Tokyo | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-1) | Kashima Antlers | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Mito Hollyhock | 2-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | +0.75 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Kashiwa Reysol | 3-0 (1-0) | Yokohama Marinos | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Kashiwa Reysol | 3-0 (2-0) | Mito Hollyhock | +1 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Urawa Red Diamonds | 1-1 (0-0) | Kashiwa Reysol | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-1) | Machida Zelvia | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | JEF United Ichihara Chiba | 2-1 (0-0) | Kashiwa Reysol | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | FC Tokyo | 0-2 (0-0) | Kashiwa Reysol | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — V-Varen Nagasaki
BTBBTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Fagiano Okayama | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | V-Varen Nagasaki | 2-1 (2-0) | Kyoto Sanga | 0 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | V-Varen Nagasaki | - | - | B |
| 15/07/26 | NEC Nijmegen | 3-1 (1-0) | V-Varen Nagasaki | -1 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-1) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (1-0) | Mito Hollyhock | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Kyoto Sanga | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | V-Varen Nagasaki | 2-2 (2-2) | Vissel Kobe | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Cerezo Osaka | 3-2 (1-1) | V-Varen Nagasaki | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | V-Varen Nagasaki | 2-1 (2-0) | Fagiano Okayama | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | V-Varen Nagasaki | 1-2 (1-1) | Nagoya Grampus | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (1-1) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | V-Varen Nagasaki | 1-1 (0-0) | Gamba Osaka | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 2-0 (1-0) | V-Varen Nagasaki | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Avispa Fukuoka | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | V-Varen Nagasaki | 0-3 (0-3) | Shimizu S-Pulse | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Fagiano Okayama | 0-1 (0-0) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | V-Varen Nagasaki | 1-2 (1-1) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Gamba Osaka | 3-2 (1-2) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Kashiwa Reysol
V-Varen Nagasaki
25Ryosuke Kojima4CTaiyo Koga26Daiki Sugioka42Wataru Harada5Keita Endo24Tojiro Kubo27Koki Kumasaka39Nobuteru Nakagawa8Yoshio Koizumi87Hinata Yamauchi18Yuki Kakita1Masaaki Goto6Yusei Egawa25Takuma Ominami29Ikki Arai5CHotaru Yamaguchi21Diego Pituca22Hijiri Onaga23Shunya Yoneda8Yuto Iwasaki41Motoki Hasegawa9Thiago Santos Santana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Taiyo Koga C7.2
- 5Keita Endo▼ Rời sân 80'6.1
- 8Yoshio Koizumi⚽ Ghi bàn 63' · 🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 90+1'6.9
- 18Yuki Kakita▼ Rời sân 57'6.4
- 24Tojiro Kubo▼ Rời sân 90+1'6.8
- 25Ryosuke Kojima6
- 26Daiki Sugioka6.5
- 27Koki Kumasaka7.4
- 39Nobuteru Nakagawa🎯 Kiến tạo 77'7.3
- 42Wataru Harada6.8
- 87Hinata Yamauchi▼ Rời sân 46'6.3
Khách · 3421
- 1Masaaki Goto6
- 5Hotaru Yamaguchi C🎯 Kiến tạo 51'6.6
- 6Yusei Egawa▼ Rời sân 73'6.5
- 8Yuto Iwasaki⚽ Ghi bàn 56'7.8
- 9Thiago Santos Santana▼ Rời sân 84'6.1
- 21Diego Pituca▼ Rời sân 46'6.5
- 22Hijiri Onaga6.7
- 23Shunya Yoneda▼ Rời sân 46'6.9
- 25Takuma Ominami⚽ Phản lưới 6' · ▼ Rời sân 65'5.5
- 29Ikki Arai5.8
- 41Motoki Hasegawa6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
10
Sút bóng
125
Sút cầu môn
54
Tấn công
14653
Tấn công nguy hiểm
8317
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
839377
TL chuyền bóng thành công
90%79%
Phạm lỗi
76
Việt vị
10
Cứu thua
23
Tắc bóng
415
Quả ném biên
1810
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
298
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.10.83
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kashiwa Reysol (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
V-Varen Nagasaki (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kashiwa Reysol (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
V-Varen Nagasaki (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kashiwa Reysol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Koki Kumasaka Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 89/97 | 1 | |||
| 39Nobuteru Nakagawa Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/0 | 91/98 | 5 | ||
| 4Taiyo Koga Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 112/118 | 1 | |||
| 8Yoshio Koizumi Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 59/74 | 2 | ||
| 42Wataru Harada Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 115/124 | 1 | |||
| 24Tojiro Kubo Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 46/54 | 2 | |||
| 26Daiki Sugioka Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 103/112 | 0 | |||
| 18Yuki Kakita Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 87Hinata Yamauchi Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 20/25 | 2 | |||
| 5Keita Endo Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 27/36 | 0 | |||
| 25Ryosuke Kojima Thủ môn | 6 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 20Yusuke Segawa (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1 | 4/2 | 6/7 | 1 | |
| 11Masaki Watai (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 0/0 | 39/42 | 0 | |||
| 44Kenshin Yuba (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 88Seiya Baba (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
V-Varen Nagasaki
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Yuto Iwasaki Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/1 | 13/18 | 1 | ||
| 23Shunya Yoneda Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 8/17 | 4 | |||
| 22Hijiri Onaga Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 42/52 | 4 | |||
| 5Hotaru Yamaguchi Tiền vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 29/35 | 3 | ||
| 41Motoki Hasegawa Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 30/34 | 1 | |||
| 21Diego Pituca Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 23/25 | 1 | |||
| 6Yusei Egawa Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 27/33 | 4 | |||
| 9Thiago Santos Santana Tiền đạo | 6.1 | 2/2 | 8/12 | 1 | |||
| 1Masaaki Goto Thủ môn | 6 | 0/0 | 17/25 | 0 | |||
| 29Ikki Arai Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 41/51 | 6 | |||
| 25Takuma Ominami Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 34Temmu Matsumoto (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 8/10 | 2 | ||
| 24Riku Yamada (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 39Reijin Ko (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 50Ryosuke Shindo (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 3Masahiro Sekiguchi (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kashiwa Reysol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-4-1 | Thành lập | 2005 |
| Hitachi Kashiwa Soccer Stadium | Sân nhà | Nagasaki Athletic Stadium |
| 15900 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Rodriguez | HLV | Takuya Takagi |
| Kanazawa | Khu vực | JPN-Nagasaki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.73 | 4.65 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 0.79 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.50 ↑ | 6.15 ↑ | 1.28 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.90 | 5.10 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 126.00 ↑ | 3.60 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.80 | 0.86 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.55 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.70 ↑ | 190.00 ↑ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.65 | 4.80 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.05 ↑ | 100.00 ↑ | 5.28 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.55 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.10 ↑ | 233.00 ↑ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.95 | 4.90 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.65 | 4.64 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.72 | 4.38 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.65 ↑ | 62.00 ↑ | 7.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.80 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.16 | 5.78 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.36 ↑ | 30.53 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 4.05 | 5.50 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.80 ↑ | 90.00 ↑ | 4.60 ↑ | 6.75 | 0.09 ↓ | 2.18 ↑ | 2.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.80 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.90 ↑ | 5.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.85 | 5.07 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 1.74 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.62 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 7.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.61 | 3.70 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| V-Varen Nagasaki | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).