Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs V-Varen Nagasaki, 17:00 ngày 21/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 21/08/2026
Kashiwa Reysol
4 Kết thúc HT 1-0 2
V-Varen Nagasaki
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Kashiwa ReysolV-Varen Nagasaki
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Hiroyuki Kimura
BÀN THẮNG - Own Goal - Takuma Ominami 1-0
6'
🎯 Dứt điểm - Takuma Ominami (chân phải) Own — vào lưới球
6'
Phạt góc
9'
Phạt góc
11'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Tojiro Kubo (chân trái) — bị chặn
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Hinata Yamauchi (chân phải) — bị cản phá
17'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Nobuteru Nakagawa (chân phải) Post
24'
Phạt góc
30'
🚩 Việt vị
37'
🎯 Dứt điểm - Keita Endo (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Wataru Harada (chân phải) Post
43'
🎯 Dứt điểm - Keita Endo (chân phải) — bị chặn
45'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Riku Yamada, ra Diego Pituca
🔁 Thay người: vào Masaki Watai, ra Hinata Yamauchi
46'
46'
🔁 Thay người: vào Temmu Matsumoto, ra Shunya Yoneda
46'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Yoshio Koizumi
48'
51'
BÀN THẮNG - Temmu Matsumoto 1-1, kiến tạo: Hotaru Yamaguchi
51'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santos Santana (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Temmu Matsumoto (chân trái) — vào lưới
56'
Phạt góc
56'
BÀN THẮNG - Yuto Iwasaki 1-2
56'
🎯 Dứt điểm - Yuto Iwasaki (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Yusuke Segawa, ra Yuki Kakita
57'
BÀN THẮNG - Yoshio Koizumi 2-2, kiến tạo: Yusuke Segawa
63'
🎯 Dứt điểm - Yusuke Segawa (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Yoshio Koizumi (đánh đầu) — vào lưới
63'
65'
🔁 Thay người: vào Ryosuke Shindo, ra Takuma Ominami
🎯 Dứt điểm - Yusuke Segawa (chân phải) — bị cản phá
68'
73'
🔁 Thay người: vào Masahiro Sekiguchi, ra Yusei Egawa
Phạt góc
76'
BÀN THẮNG - Yusuke Segawa 3-2, kiến tạo: Nobuteru Nakagawa
77'
🎯 Dứt điểm - Yusuke Segawa (chân phải) — vào lưới
77'
🔁 Thay người: vào Kenshin Yuba, ra Keita Endo
80'
🎯 Dứt điểm - Tojiro Kubo (chân phải) — bị chặn
80'
Phạt góc
81'
BÀN THẮNG - Own Goal - Masahiro Sekiguchi 4-2
83'
🎯 Dứt điểm - Masahiro Sekiguchi Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
83'
VAR Decision - Goal awarded - Tojiro Kubo
84'
84'
🔁 Thay người: vào Reijin Ko, ra Thiago Santos Santana
🎯 Dứt điểm - Yusuke Segawa (chân phải) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Seiya Baba, ra Tojiro Kubo
90+1'
🔁 Thay người: vào Mao Hosoya, ra Yoshio Koizumi
90+1'
90+5'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Hijiri Onaga (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (4-2)

Diễn biến trận đấu

Kashiwa Reysol Phút V-Varen Nagasaki
Takuma Ominami 0 - 1 6'
HT 1-0
46' ▲ Riku Yamada ▼ Diego Pituca
▲ Masaki Watai ▼ Hinata Yamauchi46'
46' ▲ Temmu Matsumoto ▼ Shunya Yoneda
Yoshio Koizumi 48'
51' 0 - 2 Temmu Matsumoto(Assists:Hotaru Yamaguchi) (Kiến tạo: Hotaru Yamaguchi)
56' 0 - 3 Yuto Iwasaki
▲ Yusuke Segawa ▼ Yuki Kakita57'
Yoshio Koizumi(Assists:Yusuke Segawa) (Kiến tạo: Yusuke Segawa) 1 - 3 63'
65' ▲ Ryosuke Shindo ▼ Takuma Ominami
73' ▲ Masahiro Sekiguchi ▼ Yusei Egawa
Yusuke Segawa(Assists:Nobuteru Nakagawa) (Kiến tạo: Nobuteru Nakagawa) 2 - 3 77'
▲ Kenshin Yuba ▼ Keita Endo80'
Masahiro Sekiguchi 2 - 4 83'
Tojiro Kubo(Reason:Goal awarded) 📺 VAR84'
84' ▲ Reijin Ko ▼ Thiago Santos Santana
▲ Seiya Baba ▼ Tojiro Kubo90+1'
▲ Mao Hosoya ▼ Yoshio Koizumi90+1'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 72
Hòa 00 12
Bại 12 26
Ghi bàn 34 1913
Mất bàn 38 1222
Điểm 63 228

Chủ = Kashiwa Reysol · Khách = V-Varen Nagasaki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kashiwa Reysol (8)Hiệp 1 / Cả trậnV-Varen Nagasaki (8)
4 (50%)Thắng/Thắng1 (13%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (13%)Bại/Bại4 (50%)

Bảng xếp hạng

Kashiwa Reysol

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400104121
Sân nhà22006361
Sân khách22004163
6 gần6411157--

V-Varen Nagasaki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410349318
Sân nhà210124316
Sân khách200225018
6 gần630378--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Kashiwa Reysol 3 (75%)Hòa 0 (0%)V-Varen Nagasaki 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D217/08/19V-Varen Nagasaki1-2 (0-1)Kashiwa Reysol2-12+0.752.75T
JPN D203/04/19Kashiwa Reysol3-0 (3-0)V-Varen Nagasaki8-4+0.752.25T
JPN D125/08/18Kashiwa Reysol5-1 (2-1)V-Varen Nagasaki3-1+0.752.5T
JPN D122/04/18V-Varen Nagasaki1-0 (0-0)Kashiwa Reysol5-8+0.52.5B

Thành tích gần đây — Kashiwa Reysol

TTHBTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D114/08/26Tokyo Verdy1-3 (1-1)Kashiwa Reysol3-5+0.752.25T
JPN D108/08/26Kashiwa Reysol2-1 (2-0)Mito Hollyhock1-5+12.25T
INT CF01/08/26JEF United Ichihara Chiba0-0 (0-0)Kashiwa Reysol3-6+0.52.5H
JPN D106/06/26Kashiwa Reysol0-1 (0-0)Kyoto Sanga3-7+0.52.5B
JPN D130/05/26Kyoto Sanga2-6 (1-3)Kashiwa Reysol2-4+0.252.25T
JPN D123/05/26Kashiwa Reysol4-2 (2-1)JEF United Ichihara Chiba6-3+12.5T
JPN D116/05/26Yokohama Marinos0-1 (0-1)Kashiwa Reysol7-3+0.252.5T
JPN D110/05/26Kashiwa Reysol1-0 (0-0)Kawasaki Frontale4-10+0.52.75T
JPN D106/05/26Kashiwa Reysol0-1 (0-0)Urawa Red Diamonds7-4+0.252.5B
JPN D103/05/26Tokyo Verdy1-0 (0-0)Kashiwa Reysol3-10+0.52B
JPN D129/04/26Kashiwa Reysol1-3 (0-1)FC Tokyo5-4+0.252.5B
JPN D124/04/26Kashiwa Reysol0-1 (0-1)Kashima Antlers8-2+0.252.25B
JPN D119/04/26Mito Hollyhock2-0 (0-0)Kashiwa Reysol7-6+0.752.25B
JPN D111/04/26Machida Zelvia1-0 (0-0)Kashiwa Reysol5-2+0.252.25B
JPN D105/04/26Kashiwa Reysol3-0 (1-0)Yokohama Marinos6-3+0.752.75T
JPN D122/03/26Kashiwa Reysol3-0 (2-0)Mito Hollyhock4-3+12.5T
JPN D118/03/26Urawa Red Diamonds1-1 (0-0)Kashiwa Reysol4-7+0.252.5H
JPN D114/03/26Kashiwa Reysol0-1 (0-1)Machida Zelvia0-2+0.52.25B
JPN D107/03/26JEF United Ichihara Chiba2-1 (0-0)Kashiwa Reysol3-5+0.752.5B
JPN D128/02/26FC Tokyo0-2 (0-0)Kashiwa Reysol3-502.75T

Thành tích gần đây — V-Varen Nagasaki

BTBBTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D115/08/26Fagiano Okayama1-0 (0-0)V-Varen Nagasaki5-1-0.252.25B
JPN D109/08/26V-Varen Nagasaki2-1 (2-0)Kyoto Sanga7-402.25T
INT CF18/07/26FC Utrecht3-2 (0-0)V-Varen Nagasaki---B
INT CF15/07/26NEC Nijmegen3-1 (1-0)V-Varen Nagasaki9-2-13.25B
JPN D106/06/26Mito Hollyhock0-1 (0-1)V-Varen Nagasaki7-0-0.252.25T
JPN D130/05/26V-Varen Nagasaki1-0 (1-0)Mito Hollyhock0-7+0.252.25T
JPN D123/05/26Kyoto Sanga1-0 (0-0)V-Varen Nagasaki7-4-0.52.5B
JPN D117/05/26V-Varen Nagasaki2-2 (2-2)Vissel Kobe5-3-0.752.5H
JPN D109/05/26Cerezo Osaka3-2 (1-1)V-Varen Nagasaki8-3-0.52.75B
JPN D106/05/26V-Varen Nagasaki2-1 (2-0)Fagiano Okayama5-302.25T
JPN D103/05/26V-Varen Nagasaki1-2 (1-1)Nagoya Grampus9-9-0.252.5B
JPN D129/04/26Shimizu S-Pulse1-2 (1-1)V-Varen Nagasaki3-4-0.252.5T
JPN D125/04/26V-Varen Nagasaki1-1 (0-0)Gamba Osaka7-8-0.52.5H
JPN D118/04/26Hiroshima Sanfrecce2-0 (1-0)V-Varen Nagasaki6-1-1.252.75B
JPN D111/04/26Avispa Fukuoka1-0 (0-0)V-Varen Nagasaki7-202.25B
JPN D105/04/26V-Varen Nagasaki0-3 (0-3)Shimizu S-Pulse4-402.5B
JPN D121/03/26Fagiano Okayama0-1 (0-0)V-Varen Nagasaki5-5-0.252.25T
JPN D118/03/26V-Varen Nagasaki1-2 (1-1)Kyoto Sanga1-3-0.252.75B
JPN D115/03/26V-Varen Nagasaki1-0 (0-0)Avispa Fukuoka7-3+0.252.25T
JPN D108/03/26Gamba Osaka3-2 (1-2)V-Varen Nagasaki8-2-0.252.75B

Đội hình

Kashiwa ReysolV-Varen Nagasaki
25Ryosuke Kojima4CTaiyo Koga26Daiki Sugioka42Wataru Harada5Keita Endo24Tojiro Kubo27Koki Kumasaka39Nobuteru Nakagawa8Yoshio Koizumi87Hinata Yamauchi18Yuki Kakita1Masaaki Goto6Yusei Egawa25Takuma Ominami29Ikki Arai5CHotaru Yamaguchi21Diego Pituca22Hijiri Onaga23Shunya Yoneda8Yuto Iwasaki41Motoki Hasegawa9Thiago Santos Santana

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
146
53
Tấn công nguy hiểm
83
17
Sút ngoài cầu môn
4
1
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
6
7
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
839
377
TL chuyền bóng thành công
90%
79%
Phạm lỗi
7
6
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
4
15
Quả ném biên
18
10
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
29
8
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.1
0.83
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kashiwa Reysol (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
V-Varen Nagasaki (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kashiwa Reysol (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

V-Varen Nagasaki (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Kashiwa ReysolV-Varen Nagasaki

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kashiwa ReysolV-Varen Nagasaki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

60
Thắng 2+
37
Thắng 1
22
Hòa
78
Thua 1
23
Thua 2+
Kashiwa ReysolV-Varen Nagasaki

Kashiwa Reysol

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Koki Kumasaka
Tiền vệ
7.40/089/971
39Nobuteru Nakagawa
Tiền vệ
7.311/091/985
4Taiyo Koga
Hậu vệ
7.20/0112/1181
8Yoshio Koizumi
Tiền vệ
6.911/159/742
42Wataru Harada
Hậu vệ
6.81/0115/1241
24Tojiro Kubo
Tiền vệ
6.82/046/542
26Daiki Sugioka
Hậu vệ
6.50/0103/1120
18Yuki Kakita
Tiền đạo
6.40/015/170
87Hinata Yamauchi
Tiền vệ
6.31/120/252
5Keita Endo
Tiền đạo
6.12/127/360
25Ryosuke Kojima
Thủ môn
60/027/290
20Yusuke Segawa (dự bị)
Tiền đạo
7.8114/26/71
11Masaki Watai (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.20/039/420
44Kenshin Yuba (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/20
88Seiya Baba (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/40

V-Varen Nagasaki

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Yuto Iwasaki
Tiền đạo
7.811/113/181
23Shunya Yoneda
Tiền vệ
6.90/08/174
22Hijiri Onaga
Hậu vệ
6.71/042/524
5Hotaru Yamaguchi
Tiền vệ
6.610/029/353
41Motoki Hasegawa
Tiền vệ
6.60/030/341
21Diego Pituca
Tiền vệ
6.50/023/251
6Yusei Egawa
Hậu vệ
6.50/027/334
9Thiago Santos Santana
Tiền đạo
6.12/28/121
1Masaaki Goto
Thủ môn
60/017/250
29Ikki Arai
Hậu vệ
5.80/041/516
25Takuma Ominami
Hậu vệ
5.50/021/281
34Temmu Matsumoto (dự bị)
Tiền vệ
7.411/18/102
24Riku Yamada (dự bị)
Tiền vệ
6.50/020/242
39Reijin Ko (dự bị)
Trung phong
6.50/00/00
50Ryosuke Shindo (dự bị)
Hậu vệ
6.10/011/110
3Masahiro Sekiguchi (dự bị)
Tiền vệ
6.10/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kashiwa Reysol Thông tin V-Varen Nagasaki
1992-4-1 Thành lập 2005
Hitachi Kashiwa Soccer Stadium Sân nhà Nagasaki Athletic Stadium
15900 Sức chứa 0
Ricardo Rodriguez HLV Takuya Takagi
Kanazawa Khu vực JPN-Nagasaki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.603.734.650.782.501.020.790.751.05
Live1.38 ↓4.50 ↑6.15 ↑1.28 ↑6.500.50 ↓1.18 ↑0.250.64 ↓
EasybetsSớm1.643.905.100.822.500.960.850.750.96
Live1.03 ↓8.40 ↑126.00 ↑3.60 ↑6.500.12 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.653.804.800.862.500.990.860.750.99
Live1.01 ↓56.00 ↑71.00 ↑2.20 ↑6.500.34 ↓0.36 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.673.804.550.862.501.000.860.751.02
Live1.04 ↓8.70 ↑190.00 ↑11.11 ↑6.500.02 ↓0.34 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.673.704.900.802.500.901.101.000.65
Live1.05 ↓10.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑6.500.07 ↓0.70 ↓1.001.05 ↑
10BETSớm1.643.654.800.772.500.90---
Live1.05 ↓11.05 ↑100.00 ↑5.28 ↑6.500.06 ↓---
12betSớm1.673.804.550.862.501.000.860.751.02
Live1.04 ↓9.10 ↑233.00 ↑11.11 ↑6.500.02 ↓0.33 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.693.954.900.842.501.020.890.750.99
Live1.04 ↓11.50 ↑36.00 ↑6.66 ↑6.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.633.654.640.882.501.000.900.751.00
Live1.06 ↓8.00 ↑100.00 ↑8.33 ↑6.500.04 ↓0.31 ↓0.002.56 ↑
WewbetSớm1.673.724.380.832.500.990.870.750.97
Live1.05 ↓8.65 ↑62.00 ↑7.65 ↑6.500.03 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.613.604.500.802.500.91---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm1.643.704.800.812.500.940.820.750.93
Live1.01 ↓59.00 ↑501.00 ↑11.58 ↑6.500.02 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.604.165.780.872.500.931.011.000.82
Live1.13 ↓7.36 ↑30.53 ↑1.00 ↑2.500.85 ↓0.80 ↓0.501.07 ↑
HK Jockey ClubSớm1.424.055.500.912.750.790.881.000.88
Live1.05 ↓6.80 ↑90.00 ↑4.60 ↑6.750.09 ↓2.18 ↑2.250.31 ↓
BwinSớm1.663.804.800.782.500.90---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑0.90 ↑5.500.78 ↓---
1xBetSớm1.693.855.070.842.500.991.741.500.47
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.62 ↑6.500.09 ↓0.34 ↓0.002.34 ↑
SNAISớm1.623.754.75------
Live1.44 ↓4.50 ↑7.00 ↑------
Bet 365Sớm1.613.705.000.802.501.000.830.750.98
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.40 ↑6.500.08 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.623.705.500.752.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑6.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kashiwa Reysol+3/4001
V-Varen Nagasaki-3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).