Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus, 17:00 ngày 17/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 17/10/2026
Kashiwa Reysol 1 Kết thúc HT 1-2 3
Nagoya Grampus
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Kashiwa Reysol | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Uchida T. (Kiến tạo: Yudai Kimura) | |
| ▲ Nagai K. ▼ | 13' ⇄ | |
| Koizumi Y. | 16' | |
| Endo K. (Kiến tạo: Shota Fujio) 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| 36' | ⚽ 1 - 2 Kimura Y. (Kiến tạo: Kensuke Nagai) | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 20 | 16 |
Chủ = Kashiwa Reysol · Khách = Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kashiwa Reysol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Kashiwa Reysol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
Nagoya Grampus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Đội hình
Kashiwa Reysol
Nagoya Grampus
77Wakahara T.4Koga T.26Sugioka D.28Toshima S.5Endo K.21Konishi Y.24Kubo T.39Nobuteru Nakagawa8Koizumi Y.87Hinata Yamauchi15Fujio S.1Schmidt D.2Nogami Y.13Fujii H.70Hara T.14Morishima T.15Inagaki S.17Uchida T.31Takamine T.7Izumi R.22Kimura Y.18Nagai K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Koga T.
- 5Endo K.⚽ Ghi bàn 23'
- 8Koizumi Y.🟨 Thẻ vàng 16'
- 15Fujio S.🎯 Kiến tạo 23'
- 21Konishi Y.
- 24Kubo T.
- 26Sugioka D.
- 28Toshima S.
- 39Nobuteru Nakagawa
- 77Wakahara T.
- 87Hinata Yamauchi
Khách · 3421
- 1Schmidt D.
- 2Nogami Y.
- 7Izumi R.
- 13Fujii H.
- 14Morishima T.
- 15Inagaki S.
- 17Uchida T.⚽ Ghi bàn 6'
- 18Nagai K.🎯 Kiến tạo 36' · ▲ Vào sân 13'
- 22Kimura Y.⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 6'
- 31Takamine T.
- 70Hara T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
94
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
282248
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
77
Quả ném biên
116
Chuyền dài
914
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kashiwa Reysol (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Nagoya Grampus (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kashiwa Reysol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-4-1 | Thành lập | 1991-7-17 |
| Hitachi Kashiwa Soccer Stadium | Sân nhà | Paloma Mizuho Stadium |
| 15900 | Sức chứa | 20000 |
| Ricardo Rodriguez | HLV | Michael Petrovic |
| Kanazawa | Khu vực | Nagoya City, Aichi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 4.25 | 4.60 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 1.03 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.51 | 4.15 ↓ | 4.80 ↑ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.40 | 5.00 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 506.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.00 | 0.97 | 3.00 | 0.88 | 1.02 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.70 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 1.06 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 85.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.70 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 1.06 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 4.40 | 4.70 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 1.06 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.91 | 4.55 | 1.01 | 3.00 | 0.87 | 1.11 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 105.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.40 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.96 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 4.38 | 4.89 | 0.74 | 2.75 | 1.11 | 1.27 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 281.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Nagoya Grampus | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).