Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka, 17:00 ngày 03/10/2026
J-Cúp Liên đoàn · 17:00 ngày 03/10/2026
Kashiwa Reysol 3 Kết thúc HT 1-1 3
Gamba Osaka
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Kashiwa Reysol | Phút | |
| Fujio S. 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Jebali I. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 8 | 28 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 25 | 9 |
Chủ = Kashiwa Reysol · Khách = Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kashiwa Reysol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Đội hình
Kashiwa Reysol
Gamba Osaka
77Wakahara T.4Koga T.26Sugioka D.88Baba S.5Endo K.21Konishi Y.24Kubo T.39Nobuteru Nakagawa8Koizumi Y.87Hinata Yamauchi15Fujio S.1Higashiguchi M.2Fukuoka S.4Nakatani S.21Hatsuse R.47Nakano S.13Abe S.27Rin Mito8Meshino R.17Yamashita R.39Sumi K.11Jebali I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Koga T.
- 5Endo K.
- 8Koizumi Y.
- 15Fujio S.⚽ Ghi bàn 29'
- 21Konishi Y.
- 24Kubo T.
- 26Sugioka D.
- 39Nobuteru Nakagawa
- 77Wakahara T.
- 87Hinata Yamauchi
- 88Baba S.
Khách · 4231
- 1Higashiguchi M.
- 2Fukuoka S.
- 4Nakatani S.
- 8Meshino R.
- 11Jebali I.⚽ Ghi bàn 45'
- 13Abe S.
- 17Yamashita R.
- 21Hatsuse R.
- 27Rin Mito
- 39Sumi K.
- 47Nakano S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
71
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
65%35%
Phạm lỗi
09
Việt vị
20
Quả ném biên
74
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kashiwa Reysol (23 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Gamba Osaka (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kashiwa Reysol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-4-1 | Thành lập | 1980-8-1 |
| Hitachi Kashiwa Soccer Stadium | Sân nhà | Panasonic Stadium Suita |
| 15900 | Sức chứa | 21000 |
| Ricardo Rodriguez | HLV | |
| Kanazawa | Khu vực | Osaka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 4.15 | 4.35 | 1.11 | 3.25 | 0.61 | 1.06 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.25 ↑ | 4.55 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.50 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 127.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.14 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.75 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.55 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 72.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.12 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 5.25 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.55 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 76.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 4.10 | 5.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.81 | 4.63 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.24 ↓ | 9.80 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 6.75 | 0.81 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 82.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.14 ↓ | 5.54 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.29 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 9.10 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 0.33 ↓ | 5.75 | 2.30 ↑ | 0.40 ↓ | 0.75 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.