Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Urawa Red Diamonds, 16:00 ngày 06/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 06/09/2026
Kashima Antlers 0 Kết thúc HT 0-1 1
Urawa Red Diamonds
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Kashima Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Kashima Antlers | Phút | |
| 17' | Danilo Boza | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Suzuki Y. (phản lưới) | |
| 42' | Seko T. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 14 |
| Điểm | 4 | 9 | 17 | 24 |
Chủ = Kashima Antlers · Khách = Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kashima Antlers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Kashima Antlers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
Urawa Red Diamonds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 13 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 17 |
Đội hình
Kashima Antlers
Urawa Red Diamonds
1Hayakawa T.3K. Tae-Hyeon7Ogawa R.23Keisuke Tsukui55Ueda N.6Misao K.8Bueno M.24Hayashu H.77Cavric A.9Leo Ceara40Suzuki Y.1Nishikawa S.2Miyamoto Y.3Danilo Boza5Kenta Nemoto18Kotaro Hayashi12Seko T.13Watanabe R.37Ueki H.7Kaneko T.17Komori H.31Atsushi Inagaki
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Hayakawa T.
- 3K. Tae-Hyeon
- 6Misao K.
- 7Ogawa R.
- 8Bueno M.
- 9Leo Ceara
- 23Keisuke Tsukui
- 24Hayashu H.
- 40Suzuki Y.⚽ Phản lưới 20'
- 55Ueda N.
- 77Cavric A.
Khách · 4123
- 1Nishikawa S.
- 2Miyamoto Y.
- 3Danilo Boza🟨 Thẻ vàng 17'
- 5Kenta Nemoto
- 7Kaneko T.
- 12Seko T.🟨 Thẻ vàng 42'
- 13Watanabe R.
- 17Komori H.
- 18Kotaro Hayashi
- 31Atsushi Inagaki
- 37Ueki H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
02
Sút bóng
62
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
203160
TL chuyền bóng thành công
73%69%
Phạm lỗi
76
Việt vị
02
Cứu thua
10
Quả ném biên
149
Chuyền dài
1711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kashima Antlers (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Urawa Red Diamonds (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kashima Antlers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-10-1 | Thành lập | 1992-3-10 |
| Kashima Stadium | Sân nhà | Saitama Stadium 2002 |
| 39026 | Sức chứa | 63700 |
| Toru Oniki | HLV | Cho Kwi Jea |
| Kashima | Khu vực | Urawa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.81 | 4.05 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.00 ↑ | 4.05 | 1.28 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.86 | 2.50 | 0.99 | 0.80 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 271.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.40 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.00 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.70 | 4.05 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 4.05 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.85 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.52 | 4.14 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 24.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.14 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.20 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 211.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.99 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.86 | 4.37 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.54 | 0.25 | 1.38 |
| Live | 188.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.96 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 401.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kashima Antlers | +3/4 | 4 | 0 | 0 |
| Urawa Red Diamonds | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).