Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Newcastle Jets, 17:00 ngày 15/09/2026
AFC Champions League Elite · 17:00 ngày 15/09/2026
Kashima Antlers Kết thúc sớm --:--:--
Newcastle Jets
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Địa điểm: Kashima Stadium Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Kashima Antlers | Phút | |
| Cavric A. (Kiến tạo: Homare Tokuda) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Cavric A. (Kiến tạo: Yuta Matsumura) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Delianov J. 2 - 1 ⚽ | 19' | |
| Homare Tokuda (Kiến tạo: Ryoya Ogawa) 3 - 1 ⚽ | 40' | |
| Cavric A. (Kiến tạo: Yan Matheus Santos Souza) 4 - 1 ⚽ | 42' | |
| Yan 📺 VAR | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Hayashu H. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Keisuke Tsukui ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Bertoncello X. ▼ | |
| ▲ Suzuki Y. ▼ | 46' ⇄ | |
| Homare Tokuda 5 - 1 ⚽ | 56' | |
| 62' ⇄ | ▲ Wood P. ▼ | |
| Ogawa R. | 70' | |
| ▲ Tagawa K. ▼ | 72' ⇄ | |
| Tagawa K. (Kiến tạo: Haruki Hayashu) 6 - 1 ⚽ | 73' | |
| 75' | Wood P. | |
| 79' | ⚽ 6 - 2 Wood P. (Kiến tạo: Joe Lolley) | |
| ▲ Koike R. ▼ | 84' ⇄ | |
| K. Tae-Hyeon | 87' | |
| 90' ⇄ | ▲ Recchia J. ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 12 |
Chủ = Kashima Antlers · Khách = Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kashima Antlers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Đội hình
Kashima Antlers
Newcastle Jets
1Hayakawa T.3K. Tae-Hyeon7Ogawa R.37Hirose R.55Ueda N.6Misao K.10Shibasaki G.27Matsumura Y.77Cavric A.18Yan34Homare Tokuda1Delianov J.5Shaughnessy J.22Bertolissio J.23Wilmering D.61Reid A.14Burgess M.6Z.Schreiber10Clough Z.11Lolley J.28W.Dobson9Vergos N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Hayakawa T.
- 3K. Tae-Hyeon🟨 Thẻ vàng 87'
- 6Misao K.
- 7Ogawa R.🎯 Kiến tạo 40' · 🟨 Thẻ vàng 70'
- 10Shibasaki G.
- 18Yan🎯 Kiến tạo 42'
- 27Matsumura Y.🎯 Kiến tạo 16'
- 34Homare Tokuda⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 11'
- 37Hirose R.
- 55Ueda N.
- 77Cavric A.⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 42'
Khách · 4141
- 1Delianov J.⚽ Phản lưới 19'
- 5Shaughnessy J.
- 6Z.Schreiber
- 9Vergos N.
- 10Clough Z.
- 11Lolley J.🎯 Kiến tạo 79'
- 14Burgess M.
- 22Bertolissio J.
- 23Wilmering D.
- 28W.Dobson
- 61Reid A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
21
Sút bóng
184
Sút cầu môn
101
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
611606
TL chuyền bóng thành công
90%91%
Phạm lỗi
117
Việt vị
14
Cứu thua
04
Quả ném biên
199
Chuyền dài
5114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kashima Antlers (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Newcastle Jets (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kashima Antlers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-10-1 | Thành lập | |
| Kashima Stadium | Sân nhà | Hunter International Sports Centre |
| 39026 | Sức chứa | 26000 |
| Toru Oniki | HLV | Mark Milligan |
| Kashima | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 5.00 | 6.30 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.38 ↑ | 8.50 | 0.32 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.00 | 0.92 | 3.25 | 0.83 | 0.87 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.20 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.00 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.45 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.80 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.80 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.70 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.52 | 5.90 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.20 ↑ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 6.00 | 7.25 | 0.80 | 3.25 | 0.93 | 0.89 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 121.00 ↑ | 7.67 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 4.79 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.52 | 7.90 | 0.83 | 3.25 | 1.00 | 0.86 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.32 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.40 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.