Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Atletico Suzuka, 17:00 ngày 26/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 26/08/2026
Kashima Antlers 3 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Suzuka
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Kashima Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Kashima Antlers | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Kaito Chida 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Chida K. 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| Kaito Chida | 55' | |
| Chida K. | 55' | |
| Yugo Okawa | 73' | |
| Yugo Okawa | 73' | |
| Okawa Y. | 73' | |
| Aleksandar Cavric 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| Cavric A. 4 - 0 ⚽ | 75' | |
| 5 - 0 ⚽ | 76' | |
| Leonardo de Sousa Pereira 6 - 0 ⚽ | 90' | |
| 7 - 0 ⚽ | 90' | |
| Leo Ceara 8 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 13 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 22 | 17 |
Chủ = Kashima Antlers · Khách = Atletico Suzuka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kashima Antlers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
20
Sút bóng
161
Sút cầu môn
80
Tấn công
14671
Tấn công nguy hiểm
15043
Sút ngoài cầu môn
81
Đá phạt trực tiếp
714
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Phạm lỗi
106
Việt vị
41
Quả ném biên
1716
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kashima Antlers (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Atletico Suzuka (12 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kashima Antlers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-10-1 | Thành lập | |
| Kashima Stadium | Sân nhà | |
| 39026 | Sức chứa | 0 |
| Toru Oniki | HLV | |
| Kashima | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 7.50 | 25.00 | 0.87 | 4.00 | 0.75 | 0.82 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↑ | 6.60 ↓ | 22.00 ↓ | 0.87 | 4.00 | 0.75 | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.05 | 10.00 | 32.00 | 0.91 | 4.00 | 0.80 | 0.76 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 10.50 | 26.00 | 0.94 | 4.00 | 0.85 | 1.00 | 3.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↓ | 56.00 ↑ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.06 | 7.30 | 28.00 | 0.93 | 4.00 | 0.95 | 0.87 | 3.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 10.00 | 28.00 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 0.90 | 3.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.07 | 11.00 | 29.00 | 0.93 | 4.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.05 ↑ | 100.00 ↑ | 2.14 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.05 | 8.40 | 30.00 | 0.93 | 4.00 | 0.87 | 0.85 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↓ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.03 | 11.50 | 21.00 | 0.94 | 4.00 | 0.82 | 0.80 | 3.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.04 | 9.40 | 32.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.85 | 3.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 77.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.05 | 11.00 | 21.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 7.50 | 21.00 | 0.93 | 4.00 | 0.80 | 0.81 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 3.61 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.06 | 11.00 | 21.00 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 8.30 | 38.00 | 0.75 | 3.75 | 0.96 | 0.78 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.03 | 13.00 | 25.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.03 | 13.00 | 25.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.05 | 9.00 | 26.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.80 | 3.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.07 | 8.50 | 41.00 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | 0.85 | 3.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.87 | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.93 | 4.00 | 0.76 | 0.78 | 3.00 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.09 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.