Kết quả bóng đá trận Karpaty U21 vs Veres Rivne U21, 16:00 ngày 21/09/2026
Liga U21 (Ukraina) · 16:00 ngày 21/09/2026
Karpaty U21 2 Kết thúc HT 0-0 2
Veres Rivne U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Karpaty U21 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 57' | ⚽ 1 - 1 | |
| 58' | ⚽ 1 - 2 | |
| 59' | ⚽ 1 - 3 | |
| 2 - 3 ⚽ | 78' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 22 | 15 |
| Điểm | 7 | 2 | 13 | 15 |
Chủ = Karpaty U21 · Khách = Veres Rivne U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karpaty U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Karpaty U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
Veres Rivne U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karpaty U21 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Veres Rivne U21 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Karpaty U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.24 | 5.50 | 8.20 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 1.35 ↓ | 15.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.50 | 11.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 24.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.28 | 9.30 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.84 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 3.29 ↑ | 1.35 ↓ | 14.60 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.