Kết quả bóng đá trận Karpaty U21 vs FC Bukovyna Chernivtsi U21, 15:00 ngày 16/08/2026

Liga U21 (Ukraina) · 15:00 ngày 16/08/2026
Karpaty U21
3 Kết thúc HT 0-0 1
FC Bukovyna Chernivtsi U21
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Karpaty U21 Phút FC Bukovyna Chernivtsi U21
HT 0-0
1 - 0 ⚽56'
62'⚽ 1 - 1
2 - 1 ⚽68'
3 - 1 ⚽82'
84'⚽ 3 - 2
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 22 53
Hòa 10 11
Bại 01 42
Ghi bàn 83 247
Mất bàn 32 197
Điểm 76 1610

Chủ = Karpaty U21 · Khách = FC Bukovyna Chernivtsi U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Karpaty U21 (5)Hiệp 1 / Cả trậnFC Bukovyna Chernivtsi U21 (3)
2 (40%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (20%)Hòa/Thắng1 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (33%)
1 (20%)Hòa/Bại1 (33%)
1 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Karpaty U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330010394
Sân nhà22006364
Sân khách11004032
6 gần62041315--

FC Bukovyna Chernivtsi U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311145410
Sân nhà21103247
Sân khách100113014
6 gần211032--

Thành tích gần đây — Karpaty U21

TTBBBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR U2111/08/26Karpaty U213-2 (2-1)LNZ Cherkasy U21---T
UKR U2102/08/26Kryvbas U210-4 (0-2)Karpaty U21---T
INT CF17/07/26Karpaty U211-2 (0-0)Veres Rivne U21---B
UKR U2122/05/26Karpaty U211-4 (0-3)Zorya U21---B
UKR U2116/05/26Karpaty U212-4 (1-2)Veres Rivne U21---B
UKR U2111/05/26Metalist 1925 Kharkiv(U21)3-2 (2-2)Karpaty U21---B
UKR U2107/05/26Kryvbas U213-1 (2-1)Karpaty U21---B
UKR U2102/05/26Karpaty U213-1 (1-1)LNZ Cherkasy U21---T
UKR U2124/04/26Rukh Vynnyky U212-5 (1-3)Karpaty U21---T
UKR U2119/04/26Epitsentr U211-4 (0-2)Karpaty U21---T
UKR U2114/04/26Karpaty U211-3 (0-0)PFC Oleksandria U21---B
UKR U2108/04/26FC Shakhtar Donetsk U212-0 (0-0)Karpaty U21---B
UKR U2103/04/26Dinamo Kyiv U215-0 (3-0)Karpaty U21---B
UKR U2127/03/26Karpaty U211-3 (0-0)Kolos Kovalivka U21---B
UKR U2121/03/26Karpaty U210-0 (0-0)Obolon Kiev U21---H
UKR U2112/03/26SC Poltava U210-2 (0-1)Karpaty U21---T
UKR U2107/03/26Karpaty U216-1 (3-0)FC KudrivkaU21---T
INT CF07/02/26Metalist Kharkiv2-0 (1-0)Karpaty U21---B
UKR U2112/12/25Polissya Zhytomyr U212-0 (1-0)Karpaty U21---B
UKR U2104/12/25Zorya U211-0 (1-0)Karpaty U216-2--B

Thành tích gần đây — FC Bukovyna Chernivtsi U21

TH
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 3/2 (2 trận) Châu Á: 1/1/0 T/X: 2/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR U2109/08/26FC Bukovyna Chernivtsi U212-1 (1-1)Obolon Kiev U21---T
UKR U2104/08/26FC Bukovyna Chernivtsi U211-1 (0-0)LNZ Cherkasy U21---H
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Karpaty U21 (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FC Bukovyna Chernivtsi U21 (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Karpaty U21FC Bukovyna Chernivtsi U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Karpaty U21FC Bukovyna Chernivtsi U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

60
Thắng 2+
11
Thắng 1
11
Hòa
30
Thua 1
90
Thua 2+
Karpaty U21FC Bukovyna Chernivtsi U21

Thông tin đội bóng

Karpaty U21 Thông tin FC Bukovyna Chernivtsi U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm1.674.063.761.233.500.551.921.500.33
Live1.10 ↓7.90 ↑25.00 ↑3.60 ↑4.500.18 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.