Kết quả bóng đá trận Karonga United vs Chitipa United, 19:30 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 23/08/2026
Karonga United 1 Kết thúc HT 0-0 1
Chitipa United
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Karonga United | Phút | |
| 28' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 29' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 29' | |
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| Mwale T. 1 - 0 ⚽ | 77' | |
| 80' | ||
| 83' | ||
| 90+1' | ⚽ 1 - 1 Patrick Olamba Ngese | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 17 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 14 |
Chủ = Karonga United · Khách = Chitipa United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karonga United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Karonga United 0 (0%)Hòa 5 (83%)Chitipa United 1 (17%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 5 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/25 | Chitipa United | 0-0 (0-0) | Karonga United | - | - | H |
| 28/09/24 | Karonga United | 1-1 (1-1) | Chitipa United | - | - | H |
| 13/06/21 | Chitipa United | 0-0 (0-0) | Karonga United | - | - | H |
| 28/11/20 | Karonga United | 1-1 (0-0) | Chitipa United | - | - | H |
| 12/10/19 | Chitipa United | 3-3 (2-1) | Karonga United | - | - | H |
| 14/05/19 | Karonga United | 0-1 (0-0) | Chitipa United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Karonga United
BBBTBTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Karonga United | 0-1 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 09/08/26 | Mitundu Baptist FC | 2-1 (0-0) | Karonga United | - | - | B |
| 01/08/26 | Ekhaya FC | 2-1 (1-0) | Karonga United | - | - | B |
| 26/07/26 | Karonga United | 2-1 (2-1) | Creck SC | - | - | T |
| 19/07/26 | Silver Strikers | 4-1 (0-0) | Karonga United | - | - | B |
| 12/07/26 | Karonga United | 3-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | T |
| 04/07/26 | Karonga United | 1-3 (1-2) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 28/06/26 | Karonga United | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 21/06/26 | Blue Eagles | 3-2 (2-2) | Karonga United | - | - | B |
| 14/06/26 | Silver Strikers | 2-0 (2-0) | Karonga United | - | - | B |
| 31/05/26 | Karonga United | 1-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Be Forward Wanderers | 4-1 (3-1) | Karonga United | - | - | B |
| 24/05/26 | Civo United | 0-1 (0-1) | Karonga United | - | - | T |
| 17/05/26 | Karonga United | 1-1 (1-0) | Mafco | - | - | H |
| 10/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-1 (1-1) | Karonga United | - | - | H |
| 03/05/26 | Karonga United | 1-2 (1-1) | Masters Security | - | - | B |
| 18/01/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Karonga United | - | - | B |
| 24/12/25 | Karonga United | 1-2 (1-0) | Civo United | - | - | B |
| 14/12/25 | Karonga United | 1-1 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 11/12/25 | Be Forward Wanderers | 2-0 (2-0) | Karonga United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chitipa United
TBTTHTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 09/08/26 | Big Bullets FC | 2-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 25/07/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-1) | Chitipa United | - | - | T |
| 05/07/26 | Chitipa United | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 27/06/26 | Chitipa United | 2-1 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 21/06/26 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 31/05/26 | Chitipa United | 0-4 (0-3) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 24/05/26 | Mafco | 2-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 16/05/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Civo United | - | - | T |
| 09/05/26 | Moyale Barracks | 3-2 (1-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 02/05/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Blue Eagles | - | - | T |
| 13/12/25 | Chitipa United | 2-2 (0-1) | Mzuzu City Hammers | - | - | H |
| 30/11/25 | Chitipa United | 0-0 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 22/11/25 | Ekhaya FC | 3-0 (3-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 05/11/25 | Civo United | 0-1 (0-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 01/11/25 | Kamuzu Barracks | 3-0 (1-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 25/10/25 | Chitipa United | 2-1 (0-1) | Mafco | - | - | T |
| 19/10/25 | Chitipa United | 1-0 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 15/10/25 | Songwe Border Utd | 1-0 (1-0) | Chitipa United | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
22
Sút bóng
34
Sút cầu môn
11
Tấn công
10289
Tấn công nguy hiểm
8372
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H5 B1T1 H5 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karonga United (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Chitipa United (13 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Karonga United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 2.70 | 3.25 | 0.68 | 2.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 2.70 | 3.40 ↑ | 0.67 ↓ | 2.00 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.15 | 4.40 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 2.95 | 3.60 | 0.86 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.25 ↑ | 100.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 2.75 | 3.32 | 0.86 | 2.00 | 0.82 | 0.73 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.35 ↑ | 23.00 ↑ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.50 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.45 ↓ | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 0.77 | 2.00 | 0.80 | 0.67 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.15 ↑ | 4.20 ↑ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.82 ↑ | 0.76 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 2.84 | 3.54 | 0.92 | 2.00 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.14 ↑ | 4.38 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.50 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.75 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 2.90 | 4.33 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Karonga United | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chitipa United | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).