Kết quả bóng đá trận Karonga United vs Big Bullets FC, 19:30 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 16/08/2026
Karonga United 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Big Bullets FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 17 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = Karonga United · Khách = Big Bullets FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karonga United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Karonga United 1 (17%)Hòa 2 (33%)Big Bullets FC 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Karonga United | 0-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 10/08/25 | Big Bullets FC | 3-3 (2-1) | Karonga United | - | - | H |
| 29/07/23 | Big Bullets FC | 2-0 (1-0) | Karonga United | - | - | B |
| 23/04/22 | Karonga United | 0-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 05/12/20 | Karonga United | 1-0 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 22/09/19 | Karonga United | 0-1 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Karonga United
BBTBTBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Mitundu Baptist FC | 2-1 (0-0) | Karonga United | - | - | B |
| 01/08/26 | Ekhaya FC | 2-1 (1-0) | Karonga United | - | - | B |
| 26/07/26 | Karonga United | 2-1 (2-1) | Creck SC | - | - | T |
| 19/07/26 | Silver Strikers | 4-1 (0-0) | Karonga United | - | - | B |
| 12/07/26 | Karonga United | 3-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | T |
| 04/07/26 | Karonga United | 1-3 (1-2) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 28/06/26 | Karonga United | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 21/06/26 | Blue Eagles | 3-2 (2-2) | Karonga United | - | - | B |
| 14/06/26 | Silver Strikers | 2-0 (2-0) | Karonga United | - | - | B |
| 31/05/26 | Karonga United | 1-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Be Forward Wanderers | 4-1 (3-1) | Karonga United | - | - | B |
| 24/05/26 | Civo United | 0-1 (0-1) | Karonga United | - | - | T |
| 17/05/26 | Karonga United | 1-1 (1-0) | Mafco | - | - | H |
| 10/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-1 (1-1) | Karonga United | - | - | H |
| 03/05/26 | Karonga United | 1-2 (1-1) | Masters Security | - | - | B |
| 18/01/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Karonga United | - | - | B |
| 24/12/25 | Karonga United | 1-2 (1-0) | Civo United | - | - | B |
| 14/12/25 | Karonga United | 1-1 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 11/12/25 | Be Forward Wanderers | 2-0 (2-0) | Karonga United | - | - | B |
| 06/12/25 | Karonga United | 0-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Big Bullets FC
TBHHTTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Big Bullets FC | 2-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 25/07/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 19/07/26 | Ekhaya FC | 0-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Ekhaya FC | 1-1 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Big Bullets FC | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 29/06/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Masters Security | - | - | T |
| 21/06/26 | Kamuzu Barracks | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 13/06/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 23/05/26 | Blue Eagles | 1-1 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 17/05/26 | Big Bullets FC | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Be Forward Wanderers | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | T |
| 25/04/26 | Civo United | 2-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 20/12/25 | Mighty Tigers | 0-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 14/12/25 | Big Bullets FC | 2-0 (2-0) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 10/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 06/12/25 | Karonga United | 0-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 30/11/25 | Creck SC | 2-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
01
Tấn công
98
Tấn công nguy hiểm
108
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karonga United (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Big Bullets FC (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Karonga United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 2.88 | 1.62 | 0.68 | 2.00 | 0.65 | 0.60 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 5.75 ↑ | 3.00 ↑ | 1.44 ↓ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.58 ↓ | 0.79 ↑ | -0.75 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.80 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 3.45 ↑ | 1.55 ↓ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.15 | 1.79 | 0.86 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 6.30 ↑ | 3.57 ↑ | 1.54 ↓ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.48 | 2.93 | 1.69 | 0.86 | 2.00 | 0.82 | 0.74 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.68 ↑ | 3.20 ↑ | 1.59 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.10 | 1.73 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.10 | 1.57 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.25 | 1.75 | 0.88 | 2.00 | 0.77 | 0.88 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 4.60 | 3.20 ↓ | 1.75 | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.81 ↑ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.63 | 3.09 | 1.71 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | 0.77 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.73 ↑ | 3.13 ↑ | 1.72 ↑ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.85 ↑ | 0.78 ↑ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.10 | 1.75 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.10 | 1.57 ↓ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.65 | 3.20 | 1.78 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 2.00 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 6.04 ↑ | 3.52 ↑ | 1.58 ↓ | 0.89 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | 0.75 ↓ | -1.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.73 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.61 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 1.03 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 2.90 | 1.75 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.30 ↑ | 1.53 ↓ | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Karonga United | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Big Bullets FC | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).