Kết quả bóng đá trận Karmiotissa Polemidion vs Omonia Nicosia FC, 23:00 ngày 09/10/2026
1 Hạng Síp · 23:00 ngày 09/10/2026
Karmiotissa Polemidion 0 Kết thúc HT 0-0 3
Omonia Nicosia FC
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Karmiotissa Polemidion | Phút | |
| Wheeler C. | 5' | |
| 22' | Andreou P. | |
| Alastair Reynolds | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 18 | 7 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 17 |
Chủ = Karmiotissa Polemidion · Khách = Omonia Nicosia FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karmiotissa Polemidion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Karmiotissa Polemidion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Omonia Nicosia FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 2 | 0 | 25 | 7 | 87 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 13 | 1 |
Đội hình
Karmiotissa Polemidion
Omonia Nicosia FC
1Nikos Giannakopoulos4Dembele S.8Curtis Yebli33Julio Cesar6Wheeler C.7Mateja Bajunovic10Alastair Reynolds20Kokinoftas Marios22Canales R. G.21Psichas P.9Patrick1Kaminski T.5Coulibaly S.29Balkovec J.37Satka L.93J. Duverne20Brouwers L.74Andreou P.7Jaden Montnor11Ewandro22Tankovic M.99Diony L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3511
- 1Nikos Giannakopoulos
- 4Dembele S.
- 6Wheeler C.🟨 Thẻ vàng 5'
- 7Mateja Bajunovic
- 8Curtis Yebli
- 9Patrick
- 10Alastair Reynolds🟨 Thẻ vàng 43'
- 20Kokinoftas Marios
- 21Psichas P.
- 22Canales R. G.
- 33Julio Cesar
Khách · 4231
- 1Kaminski T.
- 5Coulibaly S.
- 7Jaden Montnor
- 11Ewandro
- 20Brouwers L.
- 22Tankovic M.
- 29Balkovec J.
- 37Satka L.
- 74Andreou P.🟨 Thẻ vàng 22'
- 93J. Duverne
- 99Diony L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
21
Sút bóng
413
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
31%69%
Phạm lỗi
49
Quả ném biên
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karmiotissa Polemidion (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Karmiotissa Polemidion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948 | |
| Sân nhà | Neo GSP Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 23400 |
| HLV | Berg Henning | |
| Khu vực | Nicosia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.90 | 6.40 | 1.20 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 11.50 | 6.00 | 1.20 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.50 | 5.30 | 1.23 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.22 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.55 | -2.50 | 1.20 |
| Live | 12.00 ↑ | 3.65 ↓ | 1.37 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | 1.05 ↑ | -1.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 8.50 | 5.30 | 1.23 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.10 | 5.50 | 1.23 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.80 | 5.60 | 1.20 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 1.05 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.17 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.22 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 4.90 | 1.21 | 0.75 | 3.00 | 0.77 | 0.67 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 9.50 | 4.90 | 1.27 ↑ | 0.75 | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.87 ↑ | -1.50 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 12.40 | 6.30 | 1.19 | 1.02 | 3.25 | 0.73 | 0.95 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Karmiotissa Polemidion | -1 3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Omonia Nicosia FC | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).