Kết quả bóng đá trận Karmiotissa Polemidion vs Omonia Aradippou, 23:00 ngày 12/09/2026
1 Hạng Síp · 23:00 ngày 12/09/2026
Karmiotissa Polemidion 1 Kết thúc HT 1-0 1
Omonia Aradippou
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Karmiotissa Polemidion | Phút | |
| Ouammou N. | 21' | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 11 |
| Điểm | 1 | 2 | 8 | 14 |
Chủ = Karmiotissa Polemidion · Khách = Omonia Aradippou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karmiotissa Polemidion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Karmiotissa Polemidion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Omonia Aradippou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 |
Đội hình
Karmiotissa Polemidion
Omonia Aradippou
1Nikos Giannakopoulos4Dembele S.5Alexander Martynov7Mateja Bajunovic8Curtis Yebli9Patrick20Kokinoftas Marios21Psichas P.22Canales R. G.42Ouammou N.77Tachtsidis P.7Michalis Koumouris8El Bouchataoui A.9Pontikos G.11Anthimou K.12Zivkovic Z.14Van Mullem J.20Izquierdo J.21Konstantinos Evripidou23Bogdan Petrovic34Henriques D.81De Marco V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
54
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
74
Quả ném biên
79
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karmiotissa Polemidion (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Omonia Aradippou (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Karmiotissa Polemidion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Marinos Satsias | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.20 | 2.00 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.20 | 2.00 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.30 | 2.47 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.35 ↑ | 2.37 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.09 | 2.02 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.15 ↓ | 7.80 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.00 ↓ | 2.20 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.45 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.91 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.55 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.