Kết quả bóng đá trận Karmiotissa Polemidion vs Olympiakos Nicosia FC, 00:00 ngày 31/10/2026
1 Hạng Síp · 00:00 ngày 31/10/2026
Karmiotissa Polemidion 1 Kết thúc HT 1-0 0
Olympiakos Nicosia FC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Karmiotissa Polemidion | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| Alastair Reynolds 1 - 1 ⚽ | 9' | |
| Alastair Reynolds 2 - 1 ⚽ | 10' | |
| 40' | Constantinos Christou | |
| 45' | Kunde E. | |
| Kokinoftas Marios | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 16 |
| Điểm | 3 | 2 | 7 | 10 |
Chủ = Karmiotissa Polemidion · Khách = Olympiakos Nicosia FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karmiotissa Polemidion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (29%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (40%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Karmiotissa Polemidion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Olympiakos Nicosia FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 7 | 40 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 | 2 |
Đội hình
Karmiotissa Polemidion
Olympiakos Nicosia FC
1Nikos Giannakopoulos4Dembele S.8Curtis Yebli42Ouammou N.10Alastair Reynolds20Kokinoftas Marios22Canales R. G.26Xhuljo Tabaku33Julio Cesar9Patrick21Psichas P.1Talichmanidis C.2Christoforos Frantzis5Kunde E.24Tamas M.10D.Prokop12Jean Felipe23Pechlivanis M.77Vrikkis A.9Zannetos Savva21Constantinos Christou26Kynigopoulos P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Nikos Giannakopoulos
- 4Dembele S.
- 8Curtis Yebli
- 9Patrick
- 10Alastair Reynolds⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 10'
- 20Kokinoftas Marios🟨 Thẻ vàng 45'
- 21Psichas P.
- 22Canales R. G.
- 26Xhuljo Tabaku
- 33Julio Cesar
- 42Ouammou N.
Khách · 343
- 1Talichmanidis C.
- 2Christoforos Frantzis
- 5Kunde E.🟨 Thẻ vàng 45'
- 9Zannetos Savva
- 10D.Prokop
- 12Jean Felipe
- 21Constantinos Christou🟨 Thẻ vàng 40'
- 23Pechlivanis M.
- 24Tamas M.
- 26Kynigopoulos P.
- 77Vrikkis A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
57
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
32%68%
Phạm lỗi
114
Quả ném biên
712
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karmiotissa Polemidion (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Olympiakos Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Karmiotissa Polemidion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1931 | |
| Sân nhà | Neo GSP Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 23400 |
| HLV | Giorgos Kostis | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.25 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.30 | 2.12 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.90 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.30 | 2.10 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.50 | 2.17 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.40 ↑ | 26.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.15 | 2.23 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.45 | 1.78 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 30.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.90 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.66 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 142.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.85 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.