Kết quả bóng đá trận Karlsruher SC vs Energie Cottbus, 18:30 ngày 13/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 13/09/2026
Karlsruher SC 0 Kết thúc HT 0-1 3
Energie Cottbus
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Wildparkstadion Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Karlsruher SC | Phút | |
| 7' | Copado L. | |
| 15' | 📺 Bittencourt L. VAR | |
| 18' | ||
| 18' | Bittencourt L. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 23 |
| Điểm | 6 | 2 | 14 | 9 |
Chủ = Karlsruher SC · Khách = Energie Cottbus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karlsruher SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Karlsruher SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
Energie Cottbus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
Đội hình
Karlsruher SC
Energie Cottbus
1Bernat C.2Jung S.22Kobald C.28Franke M.36Rafael Pedrosa23Civeja T.26Zor D. H.10Wanitzek M.11N.Eichinger19Ben Farhat L.13S.Fukuda1Lotka M.2Manu K. S.3Rorig H.20Axel Borgmann21Erlein L.8Michelbrink L.32Bittencourt L.10Tolcay Cigerci19J.Boziaris31J.Butler9Copado L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Lotka M.
- 2Manu K. S.
- 3Rorig H.
- 8Michelbrink L.
- 9Copado L.🟨 Thẻ vàng 7'
- 10Tolcay Cigerci
- 19J.Boziaris
- 20Axel Borgmann
- 21Erlein L.
- 31J.Butler
- 32Bittencourt L.🟨 Thẻ vàng 18'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
68
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
10593
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
26
Việt vị
01
Cứu thua
41
Quả ném biên
87
Chuyền dài
97
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karlsruher SC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Karlsruher SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894-6-6 | Thành lập | 1966-1-31 |
| Wildparkstadion | Sân nhà | Stadion der Freundschaft |
| 29699 | Sức chứa | 22528 |
| Maximilian Senft | HLV | Claus-Dieter Wollitz |
| Karlsruhe | Khu vực | Cottbus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 4.40 | 3.87 | 0.95 | 3.50 | 0.77 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.84 ↑ | 4.20 ↓ | 2.92 ↓ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 4.20 | 4.20 | 0.78 | 3.25 | 1.03 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.80 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.00 | 0.84 | 3.25 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 4.10 | 3.90 | 0.85 | 3.25 | 1.01 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.95 | 3.70 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 95.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 4.10 | 3.90 | 0.85 | 3.25 | 1.01 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 4.45 | 4.10 | 1.03 | 3.50 | 0.84 | 0.91 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.92 | 3.81 | 1.06 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.13 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.60 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.27 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.00 | 3.75 | 1.04 | 3.50 | 0.72 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.91 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Karlsruher SC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Energie Cottbus | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).