Kết quả bóng đá trận Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld, 18:00 ngày 08/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 08/08/2026
Karlsruher SC
2 Kết thúc HT 1-0 1
Arminia Bielefeld
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Wildparkstadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Karlsruher SC Phút Arminia Bielefeld
19' Sam Schreck
Moritz Broschinski(Assists:Marvin Wanitzek) (Kiến tạo: Marvin Wanitzek) 1 - 0 35'
Deniz Ofli 45'
HT 1-0
▲ Kevin Wiethaup ▼ Lilian Egloff46'
46' ▲ Benjamin Boakye ▼ Sam Schreck
46' ▲ Benjamin Boakye ▼ Sam Schreck
▲ Paul Scholl ▼ Marcel Franke46'
64' ▲ Marvin Mehlem ▼ Marius Worl
64' ▲ Arne Sicker ▼ Tim Handwerker
▲ Viktor Bergh ▼ Deniz Ofli65'
▲ Santeri Vaananen ▼ Danyal Zor65'
75' ▲ Roberts Uldrikis ▼ Stefano Russo
Moritz Broschinski(Assists:Marvin Wanitzek) (Kiến tạo: Marvin Wanitzek) 2 - 0 78'
▲ Tim Civeja ▼ Rafael Pedrosa78'
79' ▲ Isaiah Young ▼ Monju Momuluh
80' 2 - 1 Marvin Mehlem(Assists:Isaiah Young) (Kiến tạo: Isaiah Young)
Tim Civeja 89'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 26
Hòa 11 42
Bại 01 42
Ghi bàn 46 1437
Mất bàn 24 1910
Điểm 74 1020

Chủ = Karlsruher SC · Khách = Arminia Bielefeld

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Karlsruher SC (11)Hiệp 1 / Cả trậnArminia Bielefeld (11)
2 (18%)Thắng/Thắng4 (36%)
2 (18%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (27%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (9%)
3 (27%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Karlsruher SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102143
Sân nhà11002136
Sân khách101000110
6 gần6024815--

Arminia Bielefeld

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014236
Sân nhà11003032
Sân khách100112013
6 gần6411255--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Karlsruher SC 8 (40%)Hòa 6 (30%)Arminia Bielefeld 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D210/04/26Karlsruher SC4-1 (1-1)Arminia Bielefeld4-13-0.252.75T
GER D208/11/25Arminia Bielefeld4-0 (1-0)Karlsruher SC3-5-0.253B
GER D216/04/23Karlsruher SC4-2 (0-1)Arminia Bielefeld7-6+0.52.75T
GER D207/10/22Arminia Bielefeld1-2 (0-1)Karlsruher SC7-6-0.252.5T
GER D221/06/20Karlsruher SC3-3 (1-3)Arminia Bielefeld5-4-0.252.75H
GER D207/12/19Arminia Bielefeld2-2 (0-1)Karlsruher SC10-7-0.753H
GER D229/01/17Karlsruher SC3-2 (0-0)Arminia Bielefeld7-2+0.252.25T
GER D207/08/16Arminia Bielefeld0-0 (0-0)Karlsruher SC5-302.25H
GER D215/05/16Karlsruher SC1-1 (0-0)Arminia Bielefeld5-4+0.252.5H
GER D205/12/15Arminia Bielefeld2-1 (0-1)Karlsruher SC2-502.25B
GER D212/04/14Arminia Bielefeld0-0 (0-0)Karlsruher SC10-402.25H
GER D203/11/13Karlsruher SC3-1 (0-0)Arminia Bielefeld2-3+0.52.5T
GER D302/02/13Karlsruher SC0-0 (0-0)Arminia Bielefeld-+0.52.5H
GER D311/08/12Arminia Bielefeld1-0 (1-0)Karlsruher SC--0.252.5B
GER D208/05/11Arminia Bielefeld2-1 (1-0)Karlsruher SC-+0.752.75B
GER D211/12/10Karlsruher SC1-0 (1-0)Arminia Bielefeld-+0.752.5T
GER D209/03/10Arminia Bielefeld0-1 (0-1)Karlsruher SC--0.752.5T
GER D206/10/09Karlsruher SC0-1 (0-1)Arminia Bielefeld-+0.252.75B
GER D114/03/09Karlsruher SC0-1 (0-0)Arminia Bielefeld-+0.252.25B
GER D104/10/08Arminia Bielefeld1-2 (0-1)Karlsruher SC--0.252.5T

Thành tích gần đây — Karlsruher SC

BBHBHBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26TSG Hoffenheim3-0 (2-0)Karlsruher SC--13.5B
INT CF26/07/26Karlsruher SC1-2 (0-0)Inter Milan3-3-1.53.25B
INT CF18/07/26Karlsruher SC1-1 (1-1)Shimizu S-Pulse3-0--H
INT CF18/07/26Karlsruher SC1-3 (1-1)Shimizu S-Pulse---B
INT CF09/07/26Karlsruher SC4-4 (2-0)Freiberg---H
GER D217/05/26Karlsruher SC1-2 (1-1)VfL Bochum11-203.5B
GER D208/05/26SC Paderborn 072-2 (1-0)Karlsruher SC4-1-1.253.5H
GER D203/05/26Karlsruher SC2-1 (0-0)Darmstadt5-3-0.253.25T
GER D225/04/26Karlsruher SC1-3 (1-1)Hannover 963-2-0.53B
GER D217/04/26SV Elversberg3-0 (1-0)Karlsruher SC2-1-1.253.25B
GER D210/04/26Karlsruher SC4-1 (1-1)Arminia Bielefeld4-13-0.252.75T
GER D205/04/26Schalke 041-0 (0-0)Karlsruher SC2-3-1.253B
INT CF26/03/26Karlsruher SC0-1 (0-0)SV Wehen Wiesbaden6-4+0.53B
GER D221/03/26Karlsruher SC3-1 (0-1)Greuther Furth3-4+0.53T
GER D215/03/26Kaiserslautern3-0 (2-0)Karlsruher SC5-2-0.53B
GER D208/03/26Karlsruher SC3-3 (1-3)Dynamo Dresden7-502.75H
GER D201/03/26Magdeburg1-3 (0-1)Karlsruher SC6-2-13.25T
GER D221/02/26Karlsruher SC3-1 (1-0)Holstein Kiel3-402.75T
GER D214/02/26Nurnberg5-1 (3-0)Karlsruher SC4-6-0.753B
GER D208/02/26Karlsruher SC1-1 (0-1)Fortuna Dusseldorf3-302.75H

Thành tích gần đây — Arminia Bielefeld

BHTTTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Standard Liege1-0 (0-0)Arminia Bielefeld---B
INT CF25/07/26Arminia Bielefeld1-1 (1-1)MSV Duisburg-+13H
INT CF18/07/26Bologna0-4 (0-3)Arminia Bielefeld2-5-0.253T
INT CF14/07/26Arminia Bielefeld10-0 (3-0)SC Imst6-4+3.755.5T
INT CF08/07/26Gutersloh0-3 (0-0)Arminia Bielefeld1-6+1.754T
INT CF03/07/26SC Peckeloh3-7 (1-1)Arminia Bielefeld---T
GER D217/05/26Arminia Bielefeld6-1 (0-1)Hertha Berlin9-2+0.753.5T
GER D208/05/26Kaiserslautern2-0 (2-0)Arminia Bielefeld4-6+0.253B
GER D202/05/26Arminia Bielefeld1-1 (1-0)VfL Bochum8-2+0.53H
GER D225/04/26Preuben Munster2-3 (1-3)Arminia Bielefeld7-1+0.252.75T
GER D218/04/26Arminia Bielefeld1-1 (0-1)Nurnberg2-2+0.52.75H
GER D210/04/26Karlsruher SC4-1 (1-1)Arminia Bielefeld4-13+0.252.75B
GER D204/04/26Arminia Bielefeld2-1 (0-1)Darmstadt8-4+0.252.75T
INT CF25/03/26Arminia Bielefeld4-1 (3-0)Eintracht Braunschweig9-4+0.52.75T
GER D221/03/26SV Elversberg3-1 (1-0)Arminia Bielefeld9-1-0.53B
GER D214/03/26Arminia Bielefeld2-2 (1-0)SC Paderborn 074-102.75H
GER D207/03/26Schalke 041-0 (1-0)Arminia Bielefeld9-2-0.52.5B
GER D228/02/26Arminia Bielefeld0-1 (0-0)Hannover 969-3-0.252.75B
GER D221/02/26Greuther Furth2-1 (1-1)Arminia Bielefeld0-10+0.52.75B
GER D215/02/26Magdeburg0-2 (0-1)Arminia Bielefeld4-4-0.253T

Đội hình

Karlsruher SCArminia Bielefeld
1Hans Christian Bernat2Sebastian Jung3Deniz Ofli22Christoph Kobald28Marcel Franke26Danyal Zor26Danyal Hakan Zor26Danyal Zor10CMarvin Wanitzek25Lilian Egloff36Rafael Pedrosa9Moritz Broschinski11Noel Eichinger1Jonas Kersken5CMaximilian Bauer7Henri Koudossou19Maximilian Grosser29Tim Handwerker8Sam Schreck10Jannik Rochelt14Monju Momuluh21Stefano Russo11Joel Grodowski38Marius Worl

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
24
11
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
89
79
Tấn công nguy hiểm
56
36
Sút ngoài cầu môn
13
5
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
12
15
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
463
346
TL chuyền bóng thành công
82%
74%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
12
7
Quả ném biên
16
22
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
22
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.53
1.17
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Karlsruher SC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Arminia Bielefeld (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Karlsruher SCArminia Bielefeld

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Karlsruher SCArminia Bielefeld

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
12
Thắng 1
54
Hòa
44
Thua 1
63
Thua 2+
Karlsruher SCArminia Bielefeld

Thông tin đội bóng

Karlsruher SC Thông tin Arminia Bielefeld
1894-6-6 Thành lập 1905-5-3
Wildparkstadion Sân nhà Schuco Arena
29699 Sức chứa 28008
Maximilian Senft HLV Oliver Kirch
Karlsruhe Khu vực Bielefeld
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.483.682.210.773.000.950.970.000.81
Live2.42 ↓3.682.26 ↑0.773.000.951.08 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm2.803.602.260.803.001.060.81-0.250.96
Live1.05 ↓10.00 ↑234.00 ↑4.30 ↑3.500.05 ↓0.99 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm2.403.702.500.973.250.830.860.000.93
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.50 ↑3.500.28 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
Mansion88Sớm2.833.702.221.043.250.820.85-0.251.03
Live1.03 ↓9.30 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓1.02 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm2.503.602.601.103.500.700.700.001.05
Live1.05 ↓9.50 ↑100.00 ↑4.50 ↑3.500.10 ↓1.05 ↑0.000.73 ↓
10BETSớm2.223.452.700.843.250.76---
Live1.04 ↓9.81 ↑100.00 ↑4.62 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm2.833.702.221.043.250.820.85-0.251.03
Live1.04 ↓9.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓1.03 ↑0.000.89 ↓
CrownSớm2.513.952.510.993.250.810.910.000.91
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.14 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.393.442.421.033.250.830.930.000.95
Live1.05 ↓8.20 ↑180.00 ↑5.26 ↑3.500.11 ↓1.05 ↑0.000.87 ↓
WewbetSớm2.203.742.530.923.250.881.000.250.82
Live1.03 ↓10.40 ↑74.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.153.103.000.482.501.45---
Live1.05 ↓7.50 ↑41.00 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm2.253.302.900.592.751.280.930.250.82
Live1.01 ↓14.50 ↑150.00 ↑6.33 ↑3.500.09 ↓0.02 ↓-0.5013.65 ↑
PinnacleSớm2.563.592.570.813.001.000.900.000.92
Live1.18 ↓5.56 ↑30.65 ↑3.40 ↑3.500.22 ↓1.00 ↑0.000.83 ↓
HK Jockey ClubSớm2.523.402.260.752.750.950.980.000.79
Live1.06 ↓6.20 ↑150.00 ↑2.40 ↑3.750.26 ↓0.79 ↓-0.251.02 ↑
BwinSớm2.253.303.201.103.500.63---
Live1.07 ↓9.25 ↑81.00 ↑0.78 ↓1.500.93 ↑---
1xBetSớm2.323.302.791.253.500.570.750.001.01
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑3.96 ↑3.500.18 ↓0.99 ↑0.000.84 ↓
SNAISớm2.753.752.20------
Live2.50 ↓3.752.40 ↑------
Bet 365Sớm2.503.402.501.003.250.800.900.000.90
Live1.03 ↓15.00 ↑351.00 ↑5.00 ↑3.500.13 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.633.602.301.203.500.620.57-0.501.30
Live1.06 ↓10.00 ↑101.00 ↑4.00 ↑3.500.15 ↓0.73 ↑-0.250.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.