Kết quả bóng đá trận Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld, 18:00 ngày 08/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 08/08/2026
Karlsruher SC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Arminia Bielefeld
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Wildparkstadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Karlsruher SC | Phút | |
| 19' | Sam Schreck | |
| Moritz Broschinski(Assists:Marvin Wanitzek) (Kiến tạo: Marvin Wanitzek) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Deniz Ofli | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Kevin Wiethaup ▼ Lilian Egloff | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Benjamin Boakye ▼ Sam Schreck | |
| 46' ⇄ | ▲ Benjamin Boakye ▼ Sam Schreck | |
| ▲ Paul Scholl ▼ Marcel Franke | 46' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Marvin Mehlem ▼ Marius Worl | |
| 64' ⇄ | ▲ Arne Sicker ▼ Tim Handwerker | |
| ▲ Viktor Bergh ▼ Deniz Ofli | 65' ⇄ | |
| ▲ Santeri Vaananen ▼ Danyal Zor | 65' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Roberts Uldrikis ▼ Stefano Russo | |
| Moritz Broschinski(Assists:Marvin Wanitzek) (Kiến tạo: Marvin Wanitzek) 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| ▲ Tim Civeja ▼ Rafael Pedrosa | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Isaiah Young ▼ Monju Momuluh | |
| 80' | ⚽ 2 - 1 Marvin Mehlem(Assists:Isaiah Young) (Kiến tạo: Isaiah Young) | |
| Tim Civeja | 89' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 37 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 19 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 10 | 20 |
Chủ = Karlsruher SC · Khách = Arminia Bielefeld
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karlsruher SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Karlsruher SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Arminia Bielefeld
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Karlsruher SC 8 (40%)Hòa 6 (30%)Arminia Bielefeld 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Karlsruher SC | 4-1 (1-1) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Arminia Bielefeld | 4-0 (1-0) | Karlsruher SC | -0.25 | 3 | B |
| 16/04/23 | Karlsruher SC | 4-2 (0-1) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/10/22 | Arminia Bielefeld | 1-2 (0-1) | Karlsruher SC | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/20 | Karlsruher SC | 3-3 (1-3) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/12/19 | Arminia Bielefeld | 2-2 (0-1) | Karlsruher SC | -0.75 | 3 | H |
| 29/01/17 | Karlsruher SC | 3-2 (0-0) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/08/16 | Arminia Bielefeld | 0-0 (0-0) | Karlsruher SC | 0 | 2.25 | H |
| 15/05/16 | Karlsruher SC | 1-1 (0-0) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/12/15 | Arminia Bielefeld | 2-1 (0-1) | Karlsruher SC | 0 | 2.25 | B |
| 12/04/14 | Arminia Bielefeld | 0-0 (0-0) | Karlsruher SC | 0 | 2.25 | H |
| 03/11/13 | Karlsruher SC | 3-1 (0-0) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/02/13 | Karlsruher SC | 0-0 (0-0) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/08/12 | Arminia Bielefeld | 1-0 (1-0) | Karlsruher SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/11 | Arminia Bielefeld | 2-1 (1-0) | Karlsruher SC | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/12/10 | Karlsruher SC | 1-0 (1-0) | Arminia Bielefeld | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/03/10 | Arminia Bielefeld | 0-1 (0-1) | Karlsruher SC | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/10/09 | Karlsruher SC | 0-1 (0-1) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/09 | Karlsruher SC | 0-1 (0-0) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/10/08 | Arminia Bielefeld | 1-2 (0-1) | Karlsruher SC | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Karlsruher SC
BBHBHBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | TSG Hoffenheim | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | -1 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Karlsruher SC | 1-2 (0-0) | Inter Milan | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Karlsruher SC | 1-1 (1-1) | Shimizu S-Pulse | - | - | H |
| 18/07/26 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | - | - | B |
| 09/07/26 | Karlsruher SC | 4-4 (2-0) | Freiberg | - | - | H |
| 17/05/26 | Karlsruher SC | 1-2 (1-1) | VfL Bochum | 0 | 3.5 | B |
| 08/05/26 | SC Paderborn 07 | 2-2 (1-0) | Karlsruher SC | -1.25 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Karlsruher SC | 2-1 (0-0) | Darmstadt | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Hannover 96 | -0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | SV Elversberg | 3-0 (1-0) | Karlsruher SC | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Karlsruher SC | 4-1 (1-1) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Schalke 04 | 1-0 (0-0) | Karlsruher SC | -1.25 | 3 | B |
| 26/03/26 | Karlsruher SC | 0-1 (0-0) | SV Wehen Wiesbaden | +0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Karlsruher SC | 3-1 (0-1) | Greuther Furth | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Kaiserslautern | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Karlsruher SC | 3-3 (1-3) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Magdeburg | 1-3 (0-1) | Karlsruher SC | -1 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Karlsruher SC | 3-1 (1-0) | Holstein Kiel | 0 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Nurnberg | 5-1 (3-0) | Karlsruher SC | -0.75 | 3 | B |
| 08/02/26 | Karlsruher SC | 1-1 (0-1) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Arminia Bielefeld
BHTTTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Arminia Bielefeld | - | - | B |
| 25/07/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-1) | MSV Duisburg | +1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Bologna | 0-4 (0-3) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 3 | T |
| 14/07/26 | Arminia Bielefeld | 10-0 (3-0) | SC Imst | +3.75 | 5.5 | T |
| 08/07/26 | Gutersloh | 0-3 (0-0) | Arminia Bielefeld | +1.75 | 4 | T |
| 03/07/26 | SC Peckeloh | 3-7 (1-1) | Arminia Bielefeld | - | - | T |
| 17/05/26 | Arminia Bielefeld | 6-1 (0-1) | Hertha Berlin | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Kaiserslautern | 2-0 (2-0) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Preuben Munster | 2-3 (1-3) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (0-1) | Nurnberg | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/04/26 | Karlsruher SC | 4-1 (1-1) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Arminia Bielefeld | 2-1 (0-1) | Darmstadt | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | Arminia Bielefeld | 4-1 (3-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | SV Elversberg | 3-1 (1-0) | Arminia Bielefeld | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Arminia Bielefeld | 2-2 (1-0) | SC Paderborn 07 | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Arminia Bielefeld | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Arminia Bielefeld | 0-1 (0-0) | Hannover 96 | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Greuther Furth | 2-1 (1-1) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Magdeburg | 0-2 (0-1) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
Karlsruher SC
Arminia Bielefeld
1Hans Christian Bernat2Sebastian Jung3Deniz Ofli22Christoph Kobald28Marcel Franke26Danyal Zor26Danyal Hakan Zor26Danyal Zor10CMarvin Wanitzek25Lilian Egloff36Rafael Pedrosa9Moritz Broschinski11Noel Eichinger1Jonas Kersken5CMaximilian Bauer7Henri Koudossou19Maximilian Grosser29Tim Handwerker8Sam Schreck10Jannik Rochelt14Monju Momuluh21Stefano Russo11Joel Grodowski38Marius Worl
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Hans Christian Bernat
- 2Sebastian Jung
- 3Deniz Ofli🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 65'
- 9Moritz Broschinski⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 78'
- 10Marvin Wanitzek C🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 78'
- 11Noel Eichinger
- 22Christoph Kobald
- 25Lilian Egloff▼ Rời sân 46'
- 26Danyal Zor▼ Rời sân 65'
- 26Danyal Hakan Zor
- 26Danyal Zor▼ Rời sân 65'
- 28Marcel Franke▼ Rời sân 46'
- 36Rafael Pedrosa▼ Rời sân 78'
Khách · 442
- 1Jonas Kersken
- 5Maximilian Bauer C
- 7Henri Koudossou
- 8Sam Schreck🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 46'
- 10Jannik Rochelt
- 11Joel Grodowski
- 14Monju Momuluh▼ Rời sân 79'
- 19Maximilian Grosser
- 21Stefano Russo▼ Rời sân 75'
- 29Tim Handwerker▼ Rời sân 64'
- 38Marius Worl▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2411
Sút cầu môn
75
Tấn công
8979
Tấn công nguy hiểm
5636
Sút ngoài cầu môn
135
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
463346
TL chuyền bóng thành công
82%74%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
12
Cứu thua
45
Tắc bóng
127
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
2226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.531.17
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karlsruher SC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Arminia Bielefeld (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Karlsruher SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894-6-6 | Thành lập | 1905-5-3 |
| Wildparkstadion | Sân nhà | Schuco Arena |
| 29699 | Sức chứa | 28008 |
| Maximilian Senft | HLV | Oliver Kirch |
| Karlsruhe | Khu vực | Bielefeld |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.68 | 2.21 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.68 | 2.26 ↑ | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.26 | 0.80 | 3.00 | 1.06 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 234.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.50 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.83 | 3.70 | 2.22 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.60 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.45 | 2.70 | 0.84 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.81 ↑ | 100.00 ↑ | 4.62 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 3.70 | 2.22 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.95 | 2.51 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.44 | 2.42 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 180.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.74 | 2.53 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 74.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.59 | 2.75 | 1.28 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.33 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.59 | 2.57 | 0.81 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.56 ↑ | 30.65 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.52 | 3.40 | 2.26 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.75 | 0.26 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.20 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.25 ↑ | 81.00 ↑ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.79 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.75 | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.57 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.