Kết quả bóng đá trận Karlskrona AIF vs Vaxjo Norra IF, 19:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 22/08/2026
Karlskrona AIF 5 Kết thúc HT 3-0 0
Vaxjo Norra IF
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Karlskrona AIF | Phút | |
| Shahin Feizi 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Love Bjornson 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Lowe Bengtsson 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 3-0 | ||
| Jacob Andersson 4 - 0 ⚽ | 51' | |
| Lukas Nennesson 5 - 0 ⚽ | 73' | |
| 73' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 13 | 4 | 34 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 9 | 22 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 8 |
Chủ = Karlskrona AIF · Khách = Vaxjo Norra IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karlskrona AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Karlskrona AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 3 | 2 | 51 | 19 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 28 | 6 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 23 | 13 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 5 | - | - |
Vaxjo Norra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 26 | 28 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 17 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 21 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Karlskrona AIF 3 (75%)Hòa 0 (0%)Vaxjo Norra IF 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Vaxjo Norra IF | 4-0 (1-0) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 07/10/25 | Karlskrona AIF | 3-1 (0-1) | Vaxjo Norra IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/04/25 | Vaxjo Norra IF | 0-3 (0-2) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 16/05/18 | Vaxjo Norra IF | 1-2 (1-0) | Karlskrona AIF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Karlskrona AIF
TTTBTTTBBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lilla Torg FF | 1-4 (0-4) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 08/08/26 | Karlskrona AIF | 5-0 (0-0) | Torns IF | - | - | T |
| 31/07/26 | Karlskrona AIF | 5-1 (0-1) | Nosaby IF | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Karlskrona AIF | 1-2 (1-1) | Hassleholms IF | - | - | B |
| 27/06/26 | Osterlen FF | 0-3 (0-3) | Karlskrona AIF | +0.25 | 3 | T |
| 19/06/26 | Karlskrona AIF | 3-1 (1-1) | IFK Karlshamn | +1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Linero IF | 2-4 (1-1) | Karlskrona AIF | 0 | 2.75 | T |
| 11/06/26 | Primetime | 1-0 (1-0) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 06/06/26 | Nosaby IF | 3-1 (1-1) | Karlskrona AIF | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Lilla Torg FF | +1.25 | 3 | H |
| 24/05/26 | Oskarshamns AIK | 0-3 (0-1) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 16/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | H |
| 09/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (1-1) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 01/05/26 | Karlskrona AIF | 1-0 (1-0) | Solvesborgs GoIF | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Vaxjo Norra IF | 4-0 (1-0) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 19/04/26 | Karlskrona AIF | 3-1 (2-1) | Osterlen FF | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Berga | 1-3 (1-2) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 05/04/26 | Karlskrona AIF | 0-0 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 28/03/26 | Torns IF | 1-3 (1-0) | Karlskrona AIF | +0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Karlskrona AIF | 0-4 (0-2) | Osters IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vaxjo Norra IF
BTBBBHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Vaxjo Norra IF | 1-3 (0-1) | IFK Varnamo | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Vaxjo Norra IF | 2-0 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 09/08/26 | IFK Trelleborg | 4-0 (1-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 27/06/26 | IFK Berga | 3-1 (2-1) | Vaxjo Norra IF | 0 | 3 | B |
| 18/06/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | -0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 07/06/26 | Staffanstorp United | 2-2 (1-0) | Vaxjo Norra IF | +0.25 | 3 | H |
| 04/06/26 | Hovshaga | 0-5 (0-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 30/05/26 | Vaxjo Norra IF | 0-2 (0-2) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Karlshamn | 1-2 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Vaxjo Norra IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 09/05/26 | Lilla Torg FF | 1-1 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 01/05/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-1) | IFK Berga | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Vaxjo Norra IF | 4-0 (1-0) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 18/04/26 | Nosaby IF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Vaxjo Norra IF | 1-0 (0-0) | Torns IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 21/03/26 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 28/02/26 | Husqvarna | 0-2 (0-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
01
Sút bóng
116
Sút cầu môn
95
Tấn công
6762
Tấn công nguy hiểm
5543
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karlskrona AIF (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Vaxjo Norra IF (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Karlskrona AIF (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU
Vaxjo Norra IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Karlskrona AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.90 ↑ | 4.33 ↑ | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.55 | 3.15 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 32.10 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.60 | 4.10 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.40 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.20 ↑ | 18.60 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.80 ↑ | 4.20 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.45 | 3.40 | 0.80 | 3.00 | 0.72 | 0.75 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.62 | 3.85 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.84 ↑ | 4.71 ↑ | 0.91 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.80 ↑ | 4.20 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.55 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.04 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.33 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Karlskrona AIF | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Vaxjo Norra IF | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).